悦耳动听
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yuè ěr dòng tīng
- Bản dịch tiếng Việt: Duyệt nhĩ động thính (悦耳动听)
- Cấu tạo thành ngữ: 「悦」(Duyệt (悦): Làm cho vui lòng, cảm giác dễ chịu, hài lòng.)
+ 「耳」(Nhĩ (耳): Cái tai, thính giác.) + 「动」(Động (动): Làm cảm động, lay động tâm hồn.) + 「听」(Thính (听): Nghe, thưởng thức âm thanh.) - Ý nghĩa: Mô tả âm thanh, tiếng hát hoặc giọng nói vô cùng hay, êm tai và có sức lay động lòng người. Đây thường được dùng như một lời khen ngợi.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「悦耳动听」 bao gồm các sắc thái sau.
- Vẻ đẹp thính giác: Duyệt nhĩ (悦耳) nghĩa là làm vui tai, chỉ những âm thanh trong trẻo, đẹp đẽ đối lập với những tiếng ồn khó chịu.
- Sức lay động cảm xúc: Động thính (动听) bao hàm ý nghĩa nghe vào thấy cảm động, nhấn mạnh rằng âm thanh không chỉ đẹp mà còn có sức hút mãnh liệt.
3. Cách dùng
「悦耳动听」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá giọng hát hoặc biểu diễn: Thường dùng để ca ngợi giọng hát của ca sĩ hoặc tiếng nhạc cụ tuyệt vời.
- Ví dụ:「她的歌声婉转,悦耳动听,让在场的观众都陶醉了。」
(Giọng hát của cô ấy uyển chuyển, duyệt nhĩ động thính, khiến tất cả khán giả có mặt đều say đắm.)
- Ví dụ:「她的歌声婉转,悦耳动听,让在场的观众都陶醉了。」
- Giọng nói hoặc cách dùng từ: Dùng để chỉ giọng nói đẹp hoặc nội dung nói khéo léo khiến người nghe bị thu hút.
- Ví dụ:「虽然他说的话悦耳动听,但我们不能只听表面,要看他的实际行动。」
(Mặc dù lời anh ta nói duyệt nhĩ động thính, nhưng chúng ta không thể chỉ nghe bề ngoài mà phải xem hành động thực tế.)
- Ví dụ:「虽然他说的话悦耳动听,但我们不能只听表面,要看他的实际行动。」
- Âm thanh tự nhiên: Dùng để miêu tả những âm thanh đẹp đẽ của thiên nhiên như tiếng chim hót, tiếng suối chảy.
- Ví dụ:「清晨,窗外传来了几声悦耳动听的鸟鸣。」
(Sáng sớm, từ ngoài cửa sổ vang lên tiếng chim hót duyệt nhĩ động thính.)
- Ví dụ:「清晨,窗外传来了几声悦耳动听的鸟鸣。」
Ví dụ khác:
- 这首钢琴曲旋律优美,悦耳动听。
(Bản nhạc piano này có giai điệu ưu mỹ, duyệt nhĩ động thính.) - 广播员的声音磁性而悦耳动听。
(Giọng của phát thanh viên rất truyền cảm và duyệt nhĩ động thính.) - 不管他说得多么悦耳动听,由于缺乏诚意,大家都不相信。
(Bất kể anh ta nói duyệt nhĩ động thính đến mức nào, vì thiếu thành ý nên không ai tin cả.) - 山间溪流的声音清脆悦耳动听。
(Tiếng suối chảy trong núi trong trẻo và duyệt nhĩ động thính.) - 那悦耳动听的风铃声,让人感到心情平静。
(Tiếng chuông gió duyệt nhĩ động thính đó khiến người ta cảm thấy lòng bình yên.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Cấu trúc: Đây là thành ngữ có cấu trúc song hành, kết hợp giữa Duyệt nhĩ (悦耳 - vui tai) và Động thính (动听 - nghe cảm động).
- Sắc thái: Mặc dù mang nghĩa tích cực, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó thường xuất hiện trong các cụm từ như 'Nói còn hay hơn hát' (说得比唱得还悦耳动听) để chỉ những người khéo mồm khéo miệng nhưng không đáng tin.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 娓娓动听 (wěi wěi dòng tīng): Vĩ vĩ động thính (娓娓动听): Nói chuyện sinh động, hấp dẫn người nghe. Chủ yếu dùng cho cách nói chuyện.
- 余音绕梁 (yú yīn rào liáng): Dư âm nhiễu lương (余音绕梁): Dư âm tiếng hát còn vương vấn quanh xà nhà, dùng để khen ngợi tiếng hát tuyệt vời.
- 抑扬顿挫 (yì yáng dùn cuò): Sự lên xuống của giọng điệu và nhịp điệu trong lời nói hoặc ca hát.link
- 扣人心弦 (kòu rén xīn xián): Lôi cuốn và hấp dẫn.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 不堪入耳 (bù kān rù ěr): Bất khảm nhập nhĩ (不堪入耳): Lời lẽ thô tục hoặc âm thanh khó nghe đến mức không chịu nổi.
- 刺耳难听 (cì ěr nán tīng): Thứ nhĩ nan thính (刺耳难听): Chói tai, khó nghe.
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Bình thường, không có gì đặc biệt.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Duyệt nhĩ động thính (悦耳动听) được dùng để chỉ âm nhạc, giọng hát, tiếng nói hoặc âm thanh tự nhiên mang lại cảm giác dễ chịu và truyền cảm. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, nó cũng có thể mang hàm ý mỉa mai về những lời nói ngọt ngào nhưng thiếu chân thành.
