平淡无奇
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: píng dàn wú qí
- Bản dịch tiếng Việt: Bình đạm vô kỳ
- Cấu tạo thành ngữ: 「平」(Bằng phẳng, bình thường)
+ 「淡」(Nhạt nhẽo, không đậm đà) + 「无」(Không có) + 「奇」(Kỳ lạ, đặc sắc, điểm nhấn) - Ý nghĩa: Diễn tả sự vật, sự việc hoặc văn chương quá đỗi bình thường, không có gì đặc sắc hay nổi bật, gây cảm giác tẻ nhạt. Nó không chỉ đơn thuần là "bình thường" mà còn mang sắc thái tiêu cực như "nhàm chán" hoặc "thiếu sức hút".
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「平淡无奇」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thiếu hụt đặc sắc: Đúng như cấu tạo "Vô kỳ" (无奇 - không có gì lạ), từ này chỉ trạng thái hoàn toàn không có đặc điểm nào nổi bật để phân biệt với cái khác.
- Sắc thái đánh giá: Thay vì là từ trung tính như "bình thường", nó thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình với nghĩa "tẻ nhạt" hoặc "không để lại ấn tượng".
3. Cách dùng
「平淡无奇」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá tác phẩm hoặc văn chương: Thường dùng để phê bình tiểu thuyết, phim ảnh, thiết kế thiếu tính độc đáo, rập khuôn.
- Ví dụ:「这部电影的情节平淡无奇,看到一半我就睡着了。」
(Cốt truyện của bộ phim này bình đạm vô kỳ, xem đến nửa chừng tôi đã ngủ thiếp đi.)
- Ví dụ:「这部电影的情节平淡无奇,看到一半我就睡着了。」
- Mô tả cuộc sống hoặc cuộc đời: Dùng để diễn tả cuộc sống đơn điệu, không có biến động. Trong trường hợp này không hẳn là phê bình gay gắt mà chỉ nhấn mạnh sự đơn điệu.
- Ví dụ:「他过着平淡无奇的生活,每天只是两点一线。」
(Anh ấy sống một cuộc đời bình đạm vô kỳ, mỗi ngày chỉ đi từ nhà đến chỗ làm và ngược lại.)
- Ví dụ:「他过着平淡无奇的生活,每天只是两点一线。」
- Biểu đạt sự khiêm tốn: Khi nói về tác phẩm hoặc kinh nghiệm của bản thân, dùng để khiêm tốn rằng nó không có gì to tát.
- Ví dụ:「我的经历平淡无奇,恐怕没有什么值得分享的故事。」
(Kinh nghiệm của tôi rất bình đạm vô kỳ, e rằng không có câu chuyện nào đáng để chia sẻ.)
- Ví dụ:「我的经历平淡无奇,恐怕没有什么值得分享的故事。」
Ví dụ khác:
- 这家餐厅的菜色虽然丰富,但味道平淡无奇。
(Thực đơn của nhà hàng này tuy phong phú nhưng hương vị lại bình đạm vô kỳ.) - 原本以为会有惊喜,结果是一个平淡无奇的结局。
(Vốn tưởng sẽ có bất ngờ, không ngờ lại là một kết cục bình đạm vô kỳ.) - 这篇演讲稿写得平淡无奇,很难打动听众。
(Bản thảo bài diễn văn này viết rất bình đạm vô kỳ, khó mà lay động được thính giả.) - 在这个充满竞争的行业里,平淡无奇的产品很快会被淘汰。
(Trong ngành công nghiệp đầy cạnh tranh này, những sản phẩm bình đạm vô kỳ sẽ sớm bị đào thải.) - 虽然日子过得平淡无奇,但他却感到很满足。
(Tuy những ngày tháng trôi qua bình đạm vô kỳ nhưng anh ấy lại cảm thấy rất mãn nguyện.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Có thể tìm thấy ví dụ trong tiểu thuyết Nhi nữ anh hùng truyện (儿女英雄传) thời nhà Thanh (清). Đây là một cách diễn đạt tương đối mới, được định hình như một thành ngữ mô tả từ thời cận đại hơn là một điển tích cổ xưa.
- Đối lập với mỹ học: Trong mỹ học và văn học truyền thống Trung Hoa, đôi khi sự "Bình đạm" (平淡 - vị thanh đạm) được ca ngợi (ví dụ như thơ của Đào Tiềm (陶渊明)), nhưng khi nói "Bình đạm vô kỳ" thì yếu tố "Vô kỳ" (không có gì lạ) được nhấn mạnh, nên về cơ bản đây không phải là lời khen.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 乏味 (fá wèi): (Tính từ) Nhạt nhẽo, vô vị, không có mùi vị.
- 索然无味 (suǒ rán wú wèi): Hoàn toàn không có hứng thú hay dư vị, khô khan tẻ nhạt.
- 司空见惯 (sī kōng jiàn guàn): Thấy nhiều thành quen, không có gì lạ.link
- 千篇一律 (qiān biàn yī lǜ): Thiên thiên nhất luật, ý nói nghìn bài như một, không có gì thay đổi, rập khuôn.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 引人入胜 (yǐn rén rù shèng): Hấp dẫn, lôi cuốn người khác vào một cảnh giới tuyệt vời.link
- 跌宕起伏 (diē dàng qǐ fú): (Câu chuyện, âm nhạc) Có nhiều thăng trầm, biến hóa linh hoạt và thú vị.
- 与众不同 (yǔ zhòng bù tóng): Khác biệt hoặc không giống với số đông.link
- 不同寻常 (bù tóng xún cháng): Không bình thường hoặc khác lạ.link
6. Tóm tắt
"Bình đạm vô kỳ" (平淡无奇) là thành ngữ chỉ sự vật hoặc tác phẩm quá bình thường, thiếu điểm nhấn và gây nhàm chán. Khác với sự "bình lặng" mang nghĩa tích cực, từ này thường dùng với hàm ý phê bình sự thiếu sáng tạo. Nó thường xuất hiện trong các bài đánh giá tác phẩm nghệ thuật hoặc mô tả cuộc sống đơn điệu hàng ngày.
