不同寻常
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù tóng xún cháng
- Bản dịch tiếng Việt: Bất đồng tầm thường
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Bất (không, phủ định))
+ 「同」(Đồng (giống nhau, cùng)) + 「寻常」(Tầm thường (bình thường, phổ biến; vốn là đơn vị đo lường cổ)) - Ý nghĩa: Chỉ sự vật hoặc con người khác với bình thường, mang tính đặc biệt. Có thể dùng với nghĩa tích cực là "xuất chúng, ưu tú" hoặc nghĩa trung tính/tiêu cực là "kỳ lạ, bất thường".
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不同寻常」 bao gồm các sắc thái sau.
- Đối lập với "Tầm thường" (寻常): "Tầm thường" (寻常) nghĩa là phổ biến, bình thường. Khi kết hợp với "Bất đồng" (不同), thành ngữ này nhấn mạnh trạng thái nằm ngoài tiêu chuẩn thông thường.
- Tính linh hoạt trong đánh giá: Thành ngữ này có thể dùng như một lời khen (ví dụ: tài năng phi phàm) hoặc dùng để chỉ ra điểm đáng nghi (ví dụ: dáng vẻ lạ lùng).
3. Cách dùng
「不同寻常」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Năng lực hoặc thành quả (Tích cực): Dùng để khen ngợi tài năng, lòng dũng cảm hoặc thành tích vượt trội hơn người thường.
- Ví dụ:「他在这次比赛中表现出了不同寻常的毅力。」
(Anh ấy đã thể hiện một nghị lực bất đồng tầm thường trong trận đấu lần này.)
- Ví dụ:「他在这次比赛中表现出了不同寻常的毅力。」
- Bầu không khí hoặc tình huống (Trung tính/Bí ẩn): Dùng khi miêu tả bầu không khí khác lạ hoặc sự việc bất ngờ, thường hàm ý có điều gì đó sắp xảy ra.
- Ví dụ:「今天办公室里的气氛有些不同寻常,大家都沉默不语。」
(Bầu không khí trong văn phòng hôm nay có chút bất đồng tầm thường, mọi người đều im lặng.)
- Ví dụ:「今天办公室里的气氛有些不同寻常,大家都沉默不语。」
Ví dụ khác:
- 这件艺术品的设计构思不同寻常,令人眼前一亮。
(Ý tưởng thiết kế của tác phẩm nghệ thuật này bất đồng tầm thường, khiến người xem phải trầm trồ.) - 种种迹象表明,这起事故的原因不同寻常。
(Nhiều dấu hiệu cho thấy nguyên nhân của vụ tai nạn này bất đồng tầm thường.) - 我们要走一条不同寻常的发展道路。
(Chúng ta phải đi theo một con đường phát triển bất đồng tầm thường.) - 那个陌生人的举止显得有些不同寻常,引起了警卫的注意。
(Hành vi của người lạ mặt đó có vẻ hơi bất đồng tầm thường, thu hút sự chú ý của nhân viên bảo vệ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: "Tầm" (寻) là đơn vị đo 8 thước, "Thường" (常) là đơn vị đo 16 thước thời cổ đại. Từ đó, "Tầm thường" (寻常) dùng để chỉ những thứ có độ dài bình thường, phổ biến. "Bất đồng tầm thường" là phủ định của trạng thái đó.
- Tần suất sử dụng: Đây là một biểu đạt rất phổ biến, dùng được cả trong văn viết trang trọng và văn nói hàng ngày.
- Sắc thái: So với thành ngữ "Phi đồng tiểu khả" (非同小可 - không phải chuyện nhỏ), "Bất đồng tầm thường" có mức độ nghiêm trọng thấp hơn, chủ yếu nhấn mạnh vào sự khác biệt so với thực tế thông thường.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 非同寻常 (fēi tóng xún cháng): Gần nghĩa với "Bất đồng tầm thường", nhưng dùng chữ "Phi" (非) khiến biểu đạt mang tính nhấn mạnh và trang trọng hơn.
- 与众不同 (yǔ zhòng bù tóng): Dữ chúng bất đồng (Khác biệt với đám đông, có cá tính riêng).link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
"Bất đồng tầm thường" (不同寻常) là một thành ngữ đa năng dùng để mô tả những điều "không bình thường" hoặc "phi phàm". Tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa khen ngợi tài năng xuất chúng hoặc cảnh báo về một hiện tượng lạ lùng, đáng ngờ.
