background texture

瞻前顾后

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zhān qián gù hòu
  • Bản dịch tiếng Việt: Chiêm tiền cố hậu
  • Cấu tạo thành ngữ: Chiêm (nhìn xa, nhìn lên phía trước)Tiền (phía trước, tương lai)Cố (ngoái lại, nhìn lại phía sau)Hậu (phía sau, kết quả về sau)
  • Ý nghĩa: Nghĩa đen là "nhìn về phía trước và ngoái lại phía sau". Ban đầu, thành ngữ này mang nghĩa là suy xét cẩn thận, chu đáo. Tuy nhiên, trong tiếng Trung hiện đại, nó chủ yếu được dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ sự do dự, thiếu quyết đoán, quá lo lắng về hậu quả mà không dám hành động.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

瞻前顾后 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự thiếu quyết đoán (Cách dùng hiện đại): Trong đời sống hiện nay, thành ngữ này chủ yếu dùng để phê phán việc lo lắng quá nhiều trước khi hành động, dẫn đến việc chần chừ không tiến bước được.
  • Sự chu đáo, cẩn trọng (Cách dùng cổ điển): Trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh cực kỳ trang trọng, nó có thể mang nghĩa tích cực là xem xét mọi khía cạnh trước sau một cách thấu đáo, nhưng cách dùng này hiện nay rất hiếm.

3. Cách dùng

瞻前顾后 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phê phán / Khuyên bảo: Thường dùng để nhắc nhở hoặc phê bình những người vì quá lo sợ mà bỏ lỡ cơ hội hoặc hành động chậm trễ.
    • Ví dụ:既然决定了就要大胆去做,不要瞻前顾后
      Một khi đã quyết định thì phải mạnh dạn mà làm, đừng có chiêm tiền cố hậu như vậy.)
  • Mô tả tính cách: Dùng để mô tả những người có tính cách quá thận trọng đến mức thiếu quyết đoán.
    • Ví dụ:他做事总是瞻前顾后,所以错过了很多好机会。
      Anh ấy làm việc gì cũng luôn chiêm tiền cố hậu, vì thế đã bỏ lỡ rất nhiều cơ hội tốt.)

Ví dụ khác:

  1. 改革需要勇气,不能瞻前顾后,畏首畏尾。
    Cải cách cần có dũng khí, không thể cứ chiêm tiền cố hậu, sợ đầu sợ đuôi.
  2. 别再瞻前顾后了,时间不等人!
    Đừng chiêm tiền cố hậu nữa, thời gian không chờ đợi ai đâu!
  3. 这种瞻前顾后的态度,很难成大事。
    Thái độ chiêm tiền cố hậu này rất khó để làm nên việc lớn.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ tác phẩm Ly Tao (离骚) của nhà thơ Khuất Nguyên (屈原) thời Chiến Quốc: "Chiêm tiền nhi cố hậu hề, tương quan dân chi kế cực" (瞻前而顧後兮,相観民之計極 - Nhìn về phía trước, ngoái lại phía sau, để xem xét thấu đáo kế sách cho dân).
  • Sự chuyển biến ý nghĩa: Ban đầu đây là một lời khen về sự tận tụy và thận trọng trong chính trị. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã bị đảo ngược hoàn toàn. Ngày nay, nếu bạn dùng nó như một lời khen, người nghe có thể hiểu lầm là bạn đang chê họ thiếu quyết đoán.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Chiêm tiền cố hậu" (瞻前顾后) thường được dùng để phê phán thái độ do dự, thiếu quyết đoán của một người khi đứng trước một quyết định nào đó. Trong khi người Việt có thể hiểu nôm na là "nhìn trước ngó sau" với nghĩa cẩn trọng, thì trong tiếng Trung hiện đại, sắc thái của nó gần với sự "do dự" hoặc "nhát gan" hơn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 瞻前顾后!

0/50