background texture

勇往直前

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yǒng wǎng zhí qián
  • Bản dịch tiếng Việt: Dũng vãng trực tiền
  • Cấu tạo thành ngữ: Dũng cảm, có dũng khíĐi, hướng về phía nào đóThẳng, một mạch (không do dự)Phía trước
  • Ý nghĩa: Dũng cảm tiến thẳng về phía trước, không sợ hãi khó khăn hay nguy hiểm. Đây là một lời khen (bao nghĩa từ) thể hiện ý chí mạnh mẽ, kiên định hướng tới mục tiêu mà không hề do dự.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

勇往直前 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tinh thần bất khuất: Như chữ 'Dũng' (勇) đã thể hiện, thành ngữ này nhấn mạnh trạng thái tinh thần không nao núng trước các rủi ro hay trở ngại.
  • Sự quyết đoán, không do dự: Cụm từ 'Trực tiền' (直前 - thẳng tiến về phía trước) hàm ý việc hành động mà không nhìn ngang liếc dọc hay chần chừ.

3. Cách dùng

勇往直前 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khích lệ / Khẩu hiệu: Thường được dùng như một cụm từ cố định trong các dịp như lễ tốt nghiệp, lễ nhậm chức, hoặc khi bắt đầu một dự án mới để cổ vũ mọi người hướng tới tương lai.
    • Ví dụ:祝你在新的工作岗位上勇往直前,再创佳绩。
      Chúc bạn ở vị trí công tác mới sẽ luôn dũng vãng trực tiền và gặt hái được nhiều thành tích tốt đẹp hơn nữa.)
  • Đối mặt với khó khăn: Mô tả thái độ không dừng bước ngay cả khi biết trước con đường phía trước đầy rẫy nghịch cảnh và chướng ngại.
    • Ví dụ:哪怕前方的道路充满荆棘,我们也要勇往直前,绝不退缩。
      Cho dù con đường phía trước đầy rẫy chông gai, chúng ta cũng phải dũng vãng trực tiền, quyết không lùi bước.)
  • Đánh giá cá nhân hoặc tập thể: Dùng để ca ngợi hành động dũng cảm hoặc tinh thần của những người lính, nhà thám hiểm, hoặc những người dám thách thức khó khăn.
    • Ví dụ:这支登山队勇往直前的精神感动了所有人。
      Tinh thần dũng vãng trực tiền của đội leo núi này đã làm lay động tất cả mọi người.)

Ví dụ khác:

  1. 面对敌人的炮火,战士们勇往直前,毫无惧色。
    Đối mặt với hỏa lực của kẻ thù, các chiến sĩ vẫn dũng vãng trực tiền, không hề lộ vẻ sợ hãi.
  2. 既然选择了这条路,就应该勇往直前,不要瞻前顾后。
    Một khi đã chọn con đường này, bạn nên dũng vãng trực tiền, đừng nhìn trước ngó sau mà do dự.
  3. 只有勇往直前的人,才能看到山顶的风景。
    Chỉ những người dũng vãng trực tiền mới có thể chiêm ngưỡng được phong cảnh trên đỉnh núi.
  4. 他在创业的过程中遇到了无数挫折,但他始终勇往直前
    Anh ấy đã gặp vô số thất bại trong quá trình khởi nghiệp, nhưng vẫn luôn dũng vãng trực tiền.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ lời của nhà Nho thời Tống (宋) là Chu Hy (朱熹): 'Bất cố bàng nhân thị phi, bất kế tự kỷ đắc thất, dũng vãng trực tiền... (Không màng đến chuyện thị phi của người đời, không tính toán thiệt hơn của bản thân, dũng cảm tiến thẳng về phía trước...)'.
  • Sử dụng hiện đại: Đây là một thành ngữ rất phổ biến và mang tính tích cực. Nó được dùng rộng rãi từ các khẩu hiệu chính trị cho đến phương châm sống của cá nhân. Sắc thái 'Trực tiền' còn mang âm hưởng đạo đức về việc đi theo con đường chính nghĩa.
  • Khác biệt với từ gần nghĩa: Trong khi 'Nghĩa vô phản cố' (义无反顾) mang sắc thái quyết tâm bi tráng hoặc hy sinh vì nghĩa lớn, thì 'Dũng vãng trực tiền' tập trung nhiều hơn vào 'năng lượng tiến lên' thuần túy.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Dũng vãng trực tiền (勇往直前)** là một biểu hiện cực kỳ tích cực, mô tả việc tiến thẳng về phía trước với lòng dũng cảm bất chấp mọi gian khổ. Có nguồn gốc từ tư tưởng của Chu Hy (朱熹), thành ngữ này ngày nay vẫn được sử dụng rộng rãi trong các bài phát biểu hoặc lời khích lệ. Nó không chỉ đơn thuần là sự di chuyển, mà còn nhấn mạnh vào tinh thần bất khuất và ý chí không lay chuyển.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 勇往直前!

0/50