层出不穷
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: céng chū bù qióng
- Bản dịch tiếng Việt: Tầng xuất bất cùng
- Cấu tạo thành ngữ: 「层」(Tầng, lớp, hoặc xảy ra liên tiếp)
+ 「出」(Xuất hiện, nảy sinh, đưa ra) + 「不」(Không (phủ định)) + 「穷」(Cùng tận, kết thúc, hết) - Ý nghĩa: Mô tả sự việc hoặc hiện tượng mới xuất hiện liên tục, hết lớp này đến lớp khác, dường như không bao giờ kết thúc. Thành ngữ này nhấn mạnh tính năng động và sự nảy sinh không ngừng của cái mới.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「层出不穷」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính liên tục và vô hạn: Nhấn mạnh rằng sự việc không chỉ xảy ra một lần hay tạm thời, mà ập đến liên tiếp như những con sóng, không có điểm dừng.
- Sự xuất hiện của cái mới: Trọng tâm nằm ở quá trình 'phát sinh' hoặc 'ra đời' của những công nghệ, vấn đề hoặc xu hướng mới, chứ không chỉ là sự tồn tại tĩnh tại.
3. Cách dùng
「层出不穷」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Hiện tượng xã hội và xu hướng: Dùng để nói về các sự vật mới nảy sinh trong xã hội như công nghệ mới, trào lưu hoặc các phương thức lừa đảo.
- Ví dụ:「随着科技的发展,各种智能设备层出不穷。」
(Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các loại thiết bị thông minh xuất hiện liên tục.)
- Ví dụ:「随着科技的发展,各种智能设备层出不穷。」
- Phát sinh vấn đề hoặc thách thức: Mô tả những tình huống phức tạp, nơi các vấn đề mới liên tục nảy sinh ngay cả khi vấn đề cũ đã được giải quyết.
- Ví dụ:「虽然加强了监管,但网络诈骗的手段依然层出不穷。」
(Mặc dù đã tăng cường giám sát, nhưng các thủ đoạn lừa đảo qua mạng vẫn nảy sinh không ngừng.)
- Ví dụ:「虽然加强了监管,但网络诈骗的手段依然层出不穷。」
- Ý tưởng và nhân tài: Dùng trong ngữ cảnh khen ngợi sự sáng tạo hoặc sức sống, khi những người tài giỏi hoặc ý tưởng hay luôn xuất hiện.
- Ví dụ:「这家公司的创意层出不穷,总是能给市场带来惊喜。」
(Ý tưởng sáng tạo của công ty này tuôn trào không ngớt, luôn mang đến những bất ngờ cho thị trường.)
- Ví dụ:「这家公司的创意层出不穷,总是能给市场带来惊喜。」
Ví dụ khác:
- 近年来,关于健康饮食的理论层出不穷,让人眼花缭乱。
(Những năm gần đây, các lý thuyết về ăn uống lành mạnh nảy sinh như nấm sau mưa, khiến mọi người hoa mắt chóng mặt.) - 为了吸引顾客,商家的促销手段层出不穷。
(Để thu hút khách hàng, các chiêu trò khuyến mãi của thương gia xuất hiện liên tục.) - 虽然面临挑战,但解决问题的办法也会层出不穷。
(Dù đối mặt với thách thức, nhưng các biện pháp giải quyết vấn đề cũng sẽ ra đời không ngớt.) - 优秀的青年作家层出不穷,为文坛注入了新的活力。
(Các tác giả trẻ ưu tú xuất hiện lớp lớp, tiếp thêm sức sống mới cho văn đàn.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này được kết hợp từ các cụm từ trong văn học cổ điển, như 'Gian kiến tầng xuất' (间见层出) trong 'Trinh Diệu Tiên Sinh Mộ Chí Minh' (貞曜先生墓誌銘) của nhà thơ Hàn Dũ (韓愈) thời Đường (唐), và 'Dũ xuất bất cùng' (愈出不穷) trong 'Tống Sử' (宋史).
- Sắc thái: Nó bao hàm cả ý nghĩa 'số lượng nhiều' và 'liên tục đổi mới'. Có thể dùng cho cả việc tốt (nhân tài, ý tưởng) lẫn việc xấu (tệ nạn, thủ đoạn tội phạm). Tuy nhiên, không dùng cho trạng thái tĩnh (ví dụ: không nói 'cây trên núi tầng xuất bất cùng'), mà phải có quá trình 'xuất hiện' mang tính động.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 接连不断 (jiē lián bù duàn): Tiếp liên bất đoạn: Liên tục không đứt đoạn. Có thể dùng cho hàng người, mưa, hoặc âm thanh.
- 屡见不鲜 (lǚ jiàn bù xiān): Lũ kiến bất tiên: Thấy nhiều nên không còn thấy lạ nữa. Nhấn mạnh vào sự phổ biến, tầm thường.
- 接二连三 (jiē èr lián sān): Liên tiếp, hết cái này đến cái khác.link
- 源源不断 (yuán yuán bù duàn): Chảy liên tục, không ngừng nghỉ; nguồn cung cấp vô tận.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ): Liêu liêu vô kỷ: Rất ít, chẳng đáng là bao.link
- 屈指可数 (qū zhǐ kě shǔ): Khuất chỉ khả sổ: Có thể đếm trên đầu ngón tay, cực kỳ hiếm.
- 所剩无几 (suǒ shèng wú jǐ): Còn lại rất ít.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ 'Tầng xuất bất cùng' (层出不穷) được ghép từ các yếu tố Hán Việt quen thuộc: 'Tầng' (lớp lớp), 'Xuất' (hiện ra), 'Bất' (không) và 'Cùng' (hết). Nó thường được dùng để chỉ các xu hướng, công nghệ hoặc vấn đề xã hội nảy sinh liên tiếp. Dù trong ngữ cảnh tích cực hay tiêu cực, nó luôn nhấn mạnh vào sự 'xuất hiện' liên tục không hồi kết.
