background texture

源源不断

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yuán yuán bù duàn
  • Bản dịch tiếng Việt: Nguyên nguyên bất đoạn
  • Cấu tạo thành ngữ: 源源Hình ảnh nước chảy ra từ nguồn (nguyên - 源) liên tục không dứtKhông (phủ định)Đứt quãng, ngắt quãng
  • Ý nghĩa: Diễn tả người, vật hoặc tài nguyên liên tục kéo đến không ngừng, giống như dòng nước tuôn trào từ nguồn. Thành ngữ này nhấn mạnh sự cung cấp ổn định và dồi dào trong một thời gian dài.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

源源不断 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính ổn định của nguồn cung: Không chỉ đơn thuần là 'đang tiếp diễn', thành ngữ này mang hình ảnh mạnh mẽ về một nguồn (source) phong phú phía sau, đảm bảo sự cung cấp luôn ổn định.
  • Phạm vi đối tượng rộng rãi: Có thể sử dụng cho cả những thứ hữu hình như 'vật tư', 'nguồn vốn', 'khách hàng' cho đến những thứ vô hình như 'cảm hứng', 'sức mạnh'.

3. Cách dùng

源源不断 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Kinh doanh và Kinh tế: Dùng để chỉ việc khách hàng đến, đơn hàng đổ về hoặc dòng vốn chảy vào liên tục, tạo thuận lợi cho kinh doanh.
    • Ví dụ:新产品发布后,订单源源不断地涌来。
      Sau khi sản phẩm mới ra mắt, các đơn hàng đã nguyên nguyên bất đoạn đổ về.)
  • Viện trợ và Cung ứng: Mô tả tình trạng vật tư cứu trợ hoặc tiếp tế được gửi đi liên tục không ngừng nghỉ.
    • Ví dụ:救援物资正源源不断地运往灾区。
      Vật tư cứu trợ đang được vận chuyển nguyên nguyên bất đoạn đến vùng thiên tai.)
  • Sức mạnh hoặc Ý tưởng trừu tượng: Diễn tả ý chí sáng tạo, sức sống hoặc cảm hứng tuôn trào không bao giờ cạn kiệt.
    • Ví dụ:大自然的美景给了他源源不断的创作灵感。
      Cảnh đẹp của thiên nhiên đã mang lại cho ông ấy nguồn cảm hứng sáng tác nguyên nguyên bất đoạn.)

Ví dụ khác:

  1. 这家餐厅生意兴隆,食客源源不断
    Nhà hàng này làm ăn phát đạt, thực khách tới nguyên nguyên bất đoạn.
  2. 只要坚持学习,知识就会源源不断地积累。
    Chỉ cần kiên trì học tập, kiến thức sẽ được tích lũy nguyên nguyên bất đoạn.
  3. 输油管道将石油源源不断地输送到各地。
    Đường ống dẫn dầu đang vận chuyển dầu mỏ nguyên nguyên bất đoạn đến khắp các nơi.
  4. 来自世界各地的游客源源不断地来到这座古城。
    Du khách từ khắp nơi trên thế giới đang nguyên nguyên bất đoạn đổ về tòa thành cổ này.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Hình ảnh từ vựng: Chữ Nguyên (源) nghĩa là nguồn nước được lặp lại hai lần, tạo ra hình ảnh thị giác về dòng nước tuôn trào mạnh mẽ và liên tục từ đầu nguồn.
  • Sắc thái tích cực: Mặc dù có thể dùng để chỉ những điều tiêu cực kéo đến, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh tích cực như cung cấp 'tài lộc, tài nguyên, nhân tài, sức sống'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Nguyên nguyên bất đoạn (源源不断) mô tả trạng thái sự vật, sự việc diễn ra liên tục, không đứt quãng như dòng nước chảy ra từ nguồn. Trong đời sống và kinh doanh, nó thường dùng để chỉ đơn hàng, khách hàng hoặc nguồn vốn đổ về liên tục. Đây là một biểu đạt mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự dồi dào và ổn định của nguồn cung.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 源源不断!

0/50