background texture

恍然大悟

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: huǎng rán dà wù
  • Bản dịch tiếng Việt: Hoảng nhiên đại ngộ
  • Cấu tạo thành ngữ: 恍然Trạng thái bừng tỉnh, đột nhiên hiểu ra hoặc sực nhận raLớn, hoàn toàn, hết sứcNgộ, hiểu ra, giác ngộ
  • Ý nghĩa: Chỉ việc đột nhiên hiểu ra mọi chuyện hoặc giải tỏa được thắc mắc nhờ một tác động hay gợi ý nào đó. Diễn tả khoảnh khắc sự thật sáng tỏ như sương mù tan biến.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

恍然大悟 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự thấu hiểu tức thì: Nhấn mạnh việc hiểu ra một cách đột ngột và kịch tính tại một thời điểm nhất định, thay vì hiểu dần dần.
  • Giải tỏa nghi vấn: Thông thường, trước đó phải tồn tại trạng thái 'không hiểu' hoặc 'mơ hồ', và thành ngữ này dùng để chỉ việc trạng thái đó được xóa bỏ.

3. Cách dùng

恍然大悟 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giải đáp thắc mắc hoặc học tập: Thường dùng khi tìm ra cách giải một bài toán khó hoặc nhận ra ý nghĩa của một tình tiết ẩn dụ.
    • Ví dụ:听了专家的解释,大家才恍然大悟,原来这就是问题的症结所在。
      Sau khi nghe chuyên gia giải thích, mọi người mới hoảng nhiên đại ngộ, hóa ra đây chính là mấu chốt của vấn đề.)
  • Hóa giải hiểu lầm: Dùng trong tình huống biết được ý định thực sự của đối phương hoặc sự tình ẩn giấu, từ đó nhận ra sai lầm của bản thân.
    • Ví dụ:看到那封信后,他恍然大悟,原来一直错怪了朋友。
      Sau khi xem bức thư đó, anh ấy hoảng nhiên đại ngộ, hóa ra bấy lâu nay mình đã trách lầm bạn.)

Ví dụ khác:

  1. 经过一番点拨,我恍然大悟,终于明白了这首诗的深意。
    Sau một hồi được chỉ dẫn, tôi hoảng nhiên đại ngộ, cuối cùng cũng hiểu được ý nghĩa sâu xa của bài thơ này.
  2. 直到真相大白,我们才恍然大悟,原来凶手竟然是他。
    Cho đến khi sự thật phơi bày, chúng tôi mới hoảng nhiên đại ngộ, hóa ra hung thủ lại chính là hắn.
  3. 看着老照片,奶奶恍然大悟,想起了那个被遗忘的地方。
    Nhìn bức ảnh cũ, bà nội hoảng nhiên đại ngộ, nhớ lại nơi đã bị lãng quên bấy lâu.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này biến đổi từ cụm từ Hoát nhiên đại ngộ (豁然大悟) xuất hiện trong cuốn sách Phật giáo thời Tống (宋代) là Cảnh Đức Truyền Đăng Lục (景德传灯录). Ban đầu, đây là thuật ngữ tôn giáo chỉ khoảnh khắc các thiền sư cắt đứt mê lầm và ngộ ra chân lý.
  • Cách dùng hiện đại: Ngày nay, sắc thái tôn giáo đã mờ nhạt, thành ngữ này được dùng rộng rãi để chỉ cảm giác 'À, ra là thế!' trong đời sống thường ngày. Đây là một thành ngữ rất phổ biến cả trong văn nói và văn viết.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Hoảng nhiên đại ngộ (恍然大悟) là thành ngữ diễn tả cảm giác bừng tỉnh, khi những nghi ngờ hay nhầm lẫn bấy lâu nay bỗng chốc tan biến và ta hoàn toàn hiểu rõ chân tướng sự việc. Vốn là một thuật ngữ Phật giáo (佛教), ngày nay nó được sử dụng rộng rãi trong đời sống và công việc khi một hiểu lầm được hóa giải hoặc một bí ẩn được giải đáp.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 恍然大悟!

0/50