灵机一动
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: líng jī yī dòng
- Bản dịch tiếng Việt: Linh cơ nhất động
- Cấu tạo thành ngữ: 「灵机」(Linh cơ (sự linh hoạt của trí tuệ, linh tính))
+ 「一」(Nhất (một, diễn tả hành động xảy ra trong tích tắc)) + 「动」(Động (chuyển động, nảy sinh, hoạt động)) - Ý nghĩa: Chỉ việc đột nhiên nảy ra một ý tưởng hay hoặc một giải pháp khéo léo để giải quyết vấn đề. Thành ngữ này diễn tả sự nhanh trí, ứng biến linh hoạt trong những tình huống khó khăn hoặc bế tắc.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「灵机一动」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự lóe sáng tức thời: Nhấn mạnh vào việc ý tưởng đến một cách đột ngột, không phải là kết quả của quá trình suy nghĩ lâu dài hay chuẩn bị trước.
- Manh mối giải quyết vấn đề: Thường được dùng trong bối cảnh đang gặp khó khăn hoặc bế tắc, và ý tưởng này chính là chìa khóa để tháo gỡ.
- Sự nhanh trí: Ám chỉ sự thông minh, đầu óc nhạy bén và khả năng ứng biến linh hoạt theo tình hình thực tế.
3. Cách dùng
「灵机一动」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Giải quyết vấn đề: Sử dụng khi tìm ra cách giải quyết tuyệt vời trong tình huống bế tắc.
- Ví dụ:「面对这个难题,他突然灵机一动,想到了一个绝妙的办法。」
(Đối mặt với nan đề này, anh ấy bỗng linh cơ nhất động, nghĩ ra một cách tuyệt diệu.)
- Ví dụ:「面对这个难题,他突然灵机一动,想到了一个绝妙的办法。」
- Ứng biến, chữa cháy: Sử dụng khi nhanh trí bịa ra lý do hoặc cách thức để thoát khỏi sự khiển trách.
- Ví dụ:「为了不被老师责骂,小明灵机一动,编了个理由。」
(Để không bị thầy giáo mắng, Tiểu Minh linh cơ nhất động, bịa ra một lý do.)
- Ví dụ:「为了不被老师责骂,小明灵机一动,编了个理由。」
- Sáng tạo, ý tưởng: Sử dụng khi bất chợt có một ý tưởng thú vị trong cuộc sống thường ngày.
- Ví dụ:「看着窗外的雨,她灵机一动,决定画一幅雨景图。」
(Nhìn cơn mưa ngoài cửa sổ, cô ấy linh cơ nhất động, quyết định vẽ một bức tranh cảnh mưa.)
- Ví dụ:「看着窗外的雨,她灵机一动,决定画一幅雨景图。」
Ví dụ khác:
- 就在大家一筹莫展的时候,他灵机一动,打破了僵局。
(Ngay lúc mọi người đang bó tay hết cách, anh ấy đã linh cơ nhất động, phá vỡ thế bế tắc.) - 虽然只是灵机一动的主意,没想到效果这么好。
(Dù chỉ là một ý tưởng chợt nảy ra, không ngờ hiệu quả lại tốt đến thế.) - 遇到突发状况不要慌张,只要冷静下来,总会灵机一动的。
(Gặp tình huống bất ngờ đừng hoảng loạn, chỉ cần bình tĩnh lại, nhất định sẽ nảy ra ý hay thôi.) - 那个发明源于他在洗澡时的一次灵机一动。
(Phát minh đó bắt nguồn từ một lần lóe sáng ý tưởng của ông ấy khi đang tắm.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Thành ngữ này xuất hiện trong cuốn tiểu thuyết Nhi nữ anh hùng truyện (儿女英雄传) của tác giả Văn Khang (文康) thời nhà Thanh (清).
- Sử dụng hiện đại: Đây là một cụm từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Hán hiện đại, dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết, từ những tình huống nghiêm túc đến đời thường.
- Sắc thái: Khác với 'Thâm tư khổ tưởng' (深思熟虑 - suy nghĩ sâu sắc), thành ngữ này đề cao khả năng phản xạ và sự nhạy bén của trí tuệ trong thời gian ngắn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 急中生智 (jí zhōng shēng zhì): Cấp trung sinh trí: Trong lúc cấp bách nảy ra mưu kế hay.
- 心血来潮 (xīn xuè lái cháo): Tâm huyết lai triều: Đột nhiên nảy ra ý định làm việc gì đó (thường mang nghĩa ngẫu hứng).
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 束手无策 (shù shǒu wú cè): Thúc thủ vô sách: Bó tay không có kế sách gì, không biết làm thế nào.
- 冥思苦想 (míng sī kǔ xiǎng): Minh tư khổ tưởng: Suy nghĩ nát óc, khổ công suy nghĩ lâu dài.
- 一筹莫展 (yī chóu mò zhǎn): Không thể tìm ra giải pháp hoặc kế hoạch.link
- 不知所措 (bù zhī suǒ cuò): Không biết phải làm gì.link
6. Tóm tắt
Linh cơ nhất động (灵机一动) là khoảnh khắc trí tuệ lóe sáng, giúp con người tìm ra lối thoát trong gang tấc. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ "nảy ra sáng kiến" hoặc "nhanh trí". Đây là một lời khen ngợi về khả năng phản ứng nhanh nhạy của tư duy, được sử dụng rộng rãi từ đời sống hàng ngày đến môi trường công sở.
