无话可说
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wú huà kě shuō
- Bản dịch tiếng Việt: Vô thoại khả thuyết (Không còn gì để nói)
- Cấu tạo thành ngữ: 「无」(Vô (không có, không tồn tại))
+ 「话」(Thoại (lời nói, câu chuyện)) + 「可」(Khả (có thể, đáng để)) + 「说」(Thuyết (nói, kể)) - Ý nghĩa: Nghĩa đen là không tìm được lời nào để nói. Thành ngữ này thường dùng khi không thể phản bác lại vì đối phương có lý, hoặc khi quá thất vọng, kinh ngạc trước hành động của người khác đến mức không muốn nói thêm gì nữa.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「无话可说」 bao gồm các sắc thái sau.
- Thất bại về mặt lý lẽ: Khi bị đối phương đưa ra những bằng chứng hoặc lý lẽ đanh thép, khiến mình không thể phản kháng (tương đương với 'cứng họng').
- Sự chán nản và từ bỏ: Khi thái độ của đối phương quá tệ hoặc tình huống quá phi lý, khiến bạn cảm thấy nói gì cũng vô ích và quyết định ngừng giao tiếp.
- Thiếu chủ đề nói chuyện: Chỉ tình trạng không có chủ đề chung, dẫn đến sự im lặng gượng gạo giữa hai người.
3. Cách dùng
「无话可说」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kinh ngạc, thất vọng: Dùng khi đối phương có hành động phi lý hoặc phát ngôn không thể hiểu nổi, khiến bạn cảm thấy quá mệt mỏi để tranh luận.
- Ví dụ:「他对这种明显的错误还要强词夺理,我真是无话可说。」
(Đối với lỗi lầm rõ ràng như vậy mà anh ta vẫn còn cố cãi chày cãi cối, tôi thật sự không còn gì để nói.)
- Ví dụ:「他对这种明显的错误还要强词夺理,我真是无话可说。」
- Chấp nhận sự thật: Dùng khi bằng chứng đã rõ ràng, không thể bào chữa hay phản bác được gì thêm.
- Ví dụ:「面对确凿的证据,嫌疑人只能低下头,无话可说。」
(Đối mặt với những bằng chứng xác thực, nghi phạm chỉ biết cúi đầu, không thể chối cãi.)
- Ví dụ:「面对确凿的证据,嫌疑人只能低下头,无话可说。」
- Quan hệ lạnh nhạt: Mô tả tình trạng giữa bạn bè hoặc vợ chồng khi tình cảm đã phai nhạt, không còn chủ đề chung để nói chuyện.
- Ví dụ:「曾经无话不谈的朋友,现在坐在一起却变得无话可说。」
(Những người bạn từng thân thiết không chuyện gì không nói, giờ đây ngồi lại với nhau lại trở nên không còn gì để nói.)
- Ví dụ:「曾经无话不谈的朋友,现在坐在一起却变得无话可说。」
Ví dụ khác:
- 既然你已经决定了,那我也无话可说。
(Nếu bạn đã quyết định rồi thì tôi cũng không còn gì để nói thêm nữa (cứ làm theo ý bạn đi).) - 看到这种混乱的场面,大家都惊讶得无话可说。
(Chứng kiến cảnh tượng hỗn loạn này, mọi người đều kinh ngạc đến mức lặng người không nói nên lời.) - 对于这种不负责任的行为,除了谴责,我们无话可说。
(Đối với hành vi vô trách nhiệm này, ngoài việc lên án ra, chúng tôi không còn gì để nói.) - 虽然心里委屈,但他知道解释也没用,只能无话可说。
(Dù trong lòng thấy uất ức nhưng anh ấy biết giải thích cũng vô ích, đành phải im lặng không nói gì.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tần suất sử dụng: Đây là một biểu đạt rất phổ biến trong đời thường, dùng được cả trong văn nói và văn viết. Sắc thái biểu cảm phụ thuộc mạnh vào ngữ cảnh, từ 'đồng ý hoàn toàn' đến 'từ chối giao tiếp vì quá thất vọng'.
- Cấu trúc đối lập: Thường được dùng đối lập với thành ngữ Vô thoại bất đàm (無話不談 - không chuyện gì là không nói) để diễn tả sự thay đổi trong mối quan hệ từ thân thiết sang xa cách.
- Sắc thái hiện đại: Trong ngôn ngữ mạng hiện nay, nó có nét tương đồng với từ 'Cạn lời' (無語 - vô ngữ).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 哑口无言 (yǎ kǒu wú yán): Á khẩu vô ngôn. Muốn đáp lại nhưng không nói nên lời, thường dùng khi bị đuối lý hoặc quá kinh ngạc.
- 无言以对 (wú yán yǐ duì): Vô ngôn dĩ đối. Không có lời lẽ nào để đáp lại, thường dùng khi cảm thấy có lỗi hoặc không thể phản bác.
- 一言不发 (yī yán bù fā): Không nói một lời nào.link
- 无可奉告 (wú kě fèng gào): Không có bình luận.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 无话不谈 (wú huà bù tán): Vô thoại bất đàm. Không chuyện gì là không nói, thể hiện mối quan hệ thân thiết, không giấu giếm.
- 滔滔不绝 (tāo tāo bù jué): Thao thao bất tuyệt. Nói liên tục không ngừng nghỉ như nước chảy.link
- 理直气壮 (lǐ zhí qì zhuàng): Có lý lẽ đúng đắn nên nói năng và hành động một cách tự tin, đường hoàng.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Vô thoại khả thuyết (無話可說)** diễn tả trạng thái cạn lời hoặc không còn gì để nói. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực như thừa nhận thất bại khi không thể cãi lý, hoặc thể hiện sự chán ngán, từ chối giao tiếp. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ 'không còn gì để nói' hoặc 'cạn lời'.
