无所作为
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wú suǒ zuò wéi
- Bản dịch tiếng Việt: Vô sở tác vi
- Cấu tạo thành ngữ: 「无」(Vô (Không có))
+ 「所」(Sở (Trợ từ dùng để danh từ hóa động từ)) + 「作为」(Tác vi (Hành động, thành tựu, đóng góp)) - Ý nghĩa: Không làm nên trò trống gì, không có thành tựu gì, hoặc thiếu ý chí tiến thủ nên không muốn làm gì. Đây là một từ mang sắc thái phủ định (Bếm nghĩa - 贬义), thường dùng để phê phán thái độ an phận thủ thường, thiếu tinh thần sáng tạo.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「无所作为」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thiếu hụt thành quả: Không chỉ đơn thuần là thiếu hành động, mà còn nhấn mạnh vào việc không tạo ra được những kết quả có giá trị (Tác vi).
- Thái độ tiêu cực: Thường dùng để phê phán trạng thái tinh thần tiêu cực, dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn hoặc hài lòng với hiện tại mà không muốn tiến lên.
3. Cách dùng
「无所作为」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phê phán và Cảnh báo: Dùng để răn đe thái độ tiêu cực của giới trẻ hoặc các tổ chức, bày tỏ sự lo ngại về việc không đạt được gì trong tương lai.
- Ví dụ:「面对激烈的市场竞争,如果我们继续无所作为,公司很快就会被淘汰。」
(Đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường, nếu chúng ta tiếp tục vô sở tác vi, công ty sẽ sớm bị đào thải.)
- Ví dụ:「面对激烈的市场竞争,如果我们继续无所作为,公司很快就会被淘汰。」
- Tự kiểm điểm: Dùng khi nhìn lại quá khứ của bản thân và hối tiếc vì đã lãng phí thời gian mà không tạo ra thành quả.
- Ví dụ:「回首过去的一年,我觉得自己碌碌无为,简直是无所作为。」
(Nhìn lại một năm đã qua, tôi thấy mình thật tầm thường, đúng là vô sở tác vi.)
- Ví dụ:「回首过去的一年,我觉得自己碌碌无为,简直是无所作为。」
- Chính trị và Lãnh đạo: Dùng như một cách diễn đạt trang trọng để chỉ trích chính phủ hoặc người lãnh đạo không đưa ra các biện pháp hữu hiệu, thiếu quyết sách.
- Ví dụ:「市民们对政府在环保问题上的无所作为感到非常失望。」
(Người dân thành phố cảm thấy rất thất vọng về sự vô sở tác vi của chính phủ trong vấn đề bảo vệ môi trường.)
- Ví dụ:「市民们对政府在环保问题上的无所作为感到非常失望。」
Ví dụ khác:
- 他不想一生无所作为,所以决定辞职创业。
(Anh ấy không muốn cả đời vô sở tác vi, vì vậy đã quyết định nghỉ việc để khởi nghiệp.) - 这种悲观且无所作为的态度是不可取的。
(Thái độ bi quan và vô sở tác vi như vậy là không thể chấp nhận được.) - 在这个关键时刻,任何无所作为都可能导致严重的后果。
(Vào thời điểm quan trọng này, bất kỳ sự vô sở tác vi nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.) - 虽然条件艰苦,但我们不能以此为借口而无所作为。
(Mặc dù điều kiện khó khăn, nhưng chúng ta không thể lấy đó làm cái cớ để vô sở tác vi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Đối lập với tư tưởng Đạo giáo (道教): Trong Đạo giáo có khái niệm Vô vi (无为) mang nghĩa tích cực là thuận theo tự nhiên, không làm những việc khiên cưỡng. Tuy nhiên, Vô sở tác vi (无所作为) lại mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc không làm những gì cần làm hoặc không có năng lực tạo ra thành quả.
- Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong cuốn Chu Tử Ngữ Loại (朱子语类) của Chu Hy (朱熹) thời Nam Tống. Trong đó có đoạn viết: Hoàng Đế (黄帝) cũng từng dùng binh, không phải là hoàn toàn vô sở tác vi (không làm gì cả), nhằm nhấn mạnh sự cần thiết của hành động đúng lúc.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 碌碌无为 (lù lù wú wéi): Lục lục vô vi: Tầm thường, không có tài năng, dù bận rộn nhưng không đạt được thành quả gì.
- 无所事事 (wú suǒ shì shì): Vô sở sự sự: Không có việc gì làm, nhàn rỗi quá mức.link
- 一事无成 (yī shì wú chéng): Không đạt được bất cứ điều gì.link
- 得过且过 (dé guò qiě guò): Sống qua ngày, không suy nghĩ nhiều về tương lai.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 大有作为 (dà yǒu zuò wéi): Đại hữu tác vi: Có thể phát huy đầy đủ năng lực để đạt được những thành tựu to lớn.
- 发奋图强 (fā fèn tú qiáng): Phát phấn đồ cường: Quyết tâm phấn đấu để làm cho bản thân hoặc quốc gia trở nên mạnh mẽ hơn.
- 大有可为 (dà yǒu kě wéi): Có nhiều triển vọng lớn để phát triển trong tương lai.link
6. Tóm tắt
Vô sở tác vi (无所作为) là thành ngữ dùng để phê phán trạng thái không đạt được kết quả nào do thiếu nỗ lực hoặc thái độ tiêu cực. Khác với Vô sở sự sự (无所事事) chỉ việc rảnh rỗi không có việc gì làm, thành ngữ này tập trung vào việc không tạo ra được Thành tựu (作为). Trong bối cảnh công việc hoặc chính trị, nó thường dùng để chỉ trích sự bất tài hoặc thiếu quyết sách.
