水涨船高
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shuǐ zhǎng chuán gāo
- Bản dịch tiếng Việt: Thủy trướng thuyền cao
- Cấu tạo thành ngữ: 「水」(Nước (mực nước))
+ 「涨」(Dâng lên, tăng lên) + 「船」(Con thuyền) + 「高」(Cao lên) - Ý nghĩa: Mực nước dâng lên thì con thuyền cũng tự nhiên nổi cao lên theo. Thành ngữ này ví với việc khi các điều kiện cơ bản hoặc môi trường chung được cải thiện, thì những sự vật liên quan (như địa vị, giá cả, mức sống) cũng tự nhiên được nâng cao theo.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「水涨船高」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nhấn mạnh quan hệ nhân quả: Thành ngữ nhấn mạnh quan hệ nhân quả tự nhiên: "Nước (nền tảng)" là nguyên nhân chính, và "Thuyền (kết quả)" thay đổi phụ thuộc theo đó. Nó mang sắc thái "tăng lên một cách tự nhiên" theo sự thay đổi của hoàn cảnh chứ không phải do nỗ lực cưỡng ép.
- Sự liên đới tích cực: Về cơ bản, nó được dùng cho những thay đổi theo hướng tốt (nâng cao, cải thiện, thăng tiến). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh như giá cả leo thang, nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực theo kiểu "bị kéo lên theo".
3. Cách dùng
「水涨船高」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kinh tế và Mức sống: Đây là ngữ cảnh phổ biến nhất, dùng để giải thích việc lương bổng hoặc mức sống tăng lên cùng với sự phát triển kinh tế.
- Ví dụ:「随着公司业绩的提升,员工的福利待遇也水涨船高。」
(Cùng với sự khởi sắc của kết quả kinh doanh, chế độ phúc lợi của nhân viên cũng thủy trướng thuyền cao.)
- Ví dụ:「随着公司业绩的提升,员工的福利待遇也水涨船高。」
- Giá cả và Thị trường: Chỉ việc giá sản phẩm hoặc phí dịch vụ tăng lên do chi phí nguyên liệu hoặc nhu cầu thị trường tăng cao.
- Ví dụ:「原材料价格上涨,导致最终产品的售价也水涨船高。」
(Giá nguyên liệu thô tăng khiến giá bán của sản phẩm cuối cùng cũng thủy trướng thuyền cao.)
- Ví dụ:「原材料价格上涨,导致最终产品的售价也水涨船高。」
- Địa vị và Đánh giá: Diễn tả tình huống khi đánh giá chung về một tổ chức hoặc nhóm tăng lên, địa vị và danh tiếng của cá nhân thuộc nhóm đó cũng được nâng cao.
- Ví dụ:「这部电影获奖后,几位主演的身价也随之水涨船高。」
(Sau khi bộ phim này đoạt giải, giá trị thương hiệu của các diễn viên chính cũng theo đó mà thủy trướng thuyền cao.)
- Ví dụ:「这部电影获奖后,几位主演的身价也随之水涨船高。」
Ví dụ khác:
- 教育水平的提高,使得整个社会的文明程度水涨船高。
(Trình độ giáo dục được nâng cao đã khiến mức độ văn minh của toàn xã hội cũng thủy trướng thuyền cao.) - 由于进入门槛提高,这个行业的整体服务质量也水涨船高。
(Do rào cản gia nhập thị trường tăng lên, chất lượng dịch vụ tổng thể của ngành này cũng thủy trướng thuyền cao.) - 他在业界的威望越来越高,徒弟们的名气自然也水涨船高。
(Uy tín của ông ấy trong giới ngày càng cao, danh tiếng của các đệ tử cũng tự nhiên thủy trướng thuyền cao.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ cuốn sách Phật giáo thời Tống (宋) mang tên Cảnh Đức Truyền Đăng Lục (景德传灯录), trong đó có câu: 'Thủy trướng thuyền cao, nê đa Phật đại' (水涨船高,泥多佛大 - Nước dâng thì thuyền lên, bùn nhiều thì tượng Phật lớn).
- Ý nghĩa ban đầu: Trong tu hành Thiền tông, câu này vốn để chỉ việc tích lũy tu luyện càng sâu dày thì cảnh giới giác ngộ cũng theo đó mà cao hơn.
- Sử dụng hiện đại: Ngày nay, ý nghĩa tôn giáo đã mờ nhạt, thành ngữ này được sử dụng rộng rãi như một cách diễn đạt logic để giải thích mối quan hệ tương quan trong kinh doanh, kinh tế và các hiện tượng xã hội.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 顺水推舟 (shùn shuǐ tuī zhōu): Thuận nước đẩy thuyền. Nương theo thời thế hoặc tình hình để tiến hành sự việc một cách thuận lợi.link
- 相得益彰 (xiāng dé yì zhāng): Tương đắc ích chương. Hai thứ kết hợp với nhau làm tôn thêm vẻ đẹp hoặc ưu điểm của nhau.link
- 与日俱增 (yǔ rì jù zēng): Tăng lên từng ngày.link
- 与时俱进 (yǔ shí jù jìn): Tiến bộ cùng thời đại và thích nghi với những thay đổi.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 每况愈下 (měi kuàng yù xià): Mỗi huống dũ hạ. Tình hình ngày càng trở nên tồi tệ hơn.
- 一落千丈 (yī luò qiān zhàng): Nhất lạc thiên trượng. Địa vị, uy tín hoặc giá trị sụt giảm một cách nhanh chóng và nghiêm trọng.
- 江河日下 (jiāng hé rì xià): Tình hình ngày càng xấu đi.link
- 一成不变 (yī chéng bù biàn): Không thay đổi chút nào.link
6. Tóm tắt
"Thủy trướng thuyền cao" (水涨船高) mô tả một mối quan hệ liên đới tích cực: khi nền tảng (nước) phát triển thì đối tượng dựa trên đó (thuyền) cũng thăng tiến theo. Thành ngữ này thường được dùng để giải thích sự gia tăng tự nhiên của mức sống theo tăng trưởng kinh tế, hoặc vị thế cá nhân đi lên cùng với sự phát triển của tổ chức.
