与日俱增
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yǔ rì jù zēng
- Bản dịch tiếng Việt: Dữ nhật câu tăng
- Cấu tạo thành ngữ: 「与」(Cùng với, và (Dữ))
+ 「日」(Ngày, thời gian (Nhật)) + 「俱」(Đều, cùng lúc (Câu)) + 「增」(Tăng lên, thêm vào (Tăng)) - Ý nghĩa: Chỉ một trạng thái hoặc cảm xúc không ngừng gia tăng, lớn mạnh theo sự trôi qua của thời gian. Thành ngữ này nhấn mạnh vào tính liên tục và đà tăng trưởng bền bỉ.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「与日俱增」 bao gồm các sắc thái sau.
- Đối tượng trừu tượng: Thành ngữ này thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như cảm xúc, áp lực, sức ảnh hưởng, kiến thức hơn là số lượng vật chất cụ thể.
- Quá trình liên tục: Nó không tập trung vào sự gia tăng đột ngột trong khoảnh khắc mà nhấn mạnh vào quá trình tích lũy dần dần qua từng ngày.
- Sắc thái trung tính: Có thể dùng cho cả điều tốt (tình bạn, kiến thức) lẫn điều xấu (sự bất an, áp lực).
3. Cách dùng
「与日俱增」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự sâu đậm của tình cảm hoặc mối quan hệ: Cách diễn đạt kinh điển để mô tả tình yêu, tình bạn hoặc nỗi nhớ ngày càng trở nên mãnh liệt hơn theo thời gian.
- Ví dụ:「虽然我们分开了,但我对她的思念却与日俱增。」
(Mặc dù chúng tôi đã chia tay, nhưng nỗi nhớ của tôi dành cho cô ấy lại dữ nhật câu tăng.)
- Ví dụ:「虽然我们分开了,但我对她的思念却与日俱增。」
- Sự gia tăng áp lực hoặc gánh nặng: Được dùng để giải thích tình trạng áp lực công việc, chi phí sinh hoạt hoặc căng thẳng xã hội đang dần cao lên.
- Ví dụ:「随着考试临近,考生的压力与日俱增。」
(Khi kỳ thi đến gần, áp lực của các thí sinh dữ nhật câu tăng.)
- Ví dụ:「随着考试临近,考生的压力与日俱增。」
- Nâng cao sức ảnh hưởng hoặc năng lực: Dùng khi muốn trình bày một cách khách quan về việc quốc lực, sức ảnh hưởng của doanh nghiệp hoặc kỹ năng cá nhân đang phát triển vững chắc.
- Ví dụ:「这家公司在国际市场上的影响力与日俱增。」
(Sức ảnh hưởng của công ty này trên thị trường quốc tế đang dữ nhật câu tăng.)
- Ví dụ:「这家公司在国际市场上的影响力与日俱增。」
Ví dụ khác:
- 随着科技的发展,人们对环境保护的意识与日俱增。
(Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, ý thức bảo vệ môi trường của người dân dữ nhật câu tăng.) - 两国的贸易摩擦与日俱增,引起了各界的关注。
(Ma sát thương mại giữa hai nước dữ nhật câu tăng, thu hút sự chú ý của các giới.) - 他对这份工作的热情并没有消退,反而与日俱增。
(Nhiệt huyết của anh ấy đối với công việc này không hề phai nhạt mà ngược lại còn dữ nhật câu tăng.) - 随着年龄的增长,爷爷的健忘症与日俱增。
(Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, chứng hay quên của ông nội dữ nhật câu tăng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong các tác phẩm như 'Lữ Đông Lai Tập' (吕东莱集) của học giả Lữ Tổ Khiêm (吕祖谦) thời nhà Tống (宋), hay trong 'Thanh Sử Cảo' (清史稿).
- Từ xa xưa, nó đã được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng như sự chuyển biến xấu của bệnh tình hoặc sự gia tăng của những nỗi lo âu.
- Về văn phong: Thường được dùng trong văn viết (thư diện ngữ), nhưng cũng xuất hiện thường xuyên trong tin tức, diễn văn hoặc các cuộc hội thoại trang trọng. Nó mang lại cảm giác cao nhã hơn so với cách nói 'ngày càng...' thông thường.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 有增无减 (yǒu zēng wú jiǎn): Hữu tăng vô giảm; chỉ có tăng lên chứ không hề giảm đi.
- 日积月累 (rì jī yuè lěi): Nhật tích nguyệt lũy; tích lũy dần dần qua thời gian dài (thường nói về nỗ lực hoặc kinh nghiệm).link
- 此起彼伏 (cǐ qǐ bǐ fú): Cái này nổi lên, cái kia chìm xuống, liên tiếp không ngừng.link
- 愈演愈烈 (yù yǎn yù liè): Ngày càng trở nên gay gắt hoặc nghiêm trọng hơn.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 每况愈下 (měi kuàng yù xià): Mỗi huống dũ hạ; tình hình ngày càng trở nên tồi tệ hơn.
- 日渐式微 (rì jiàn shì wēi): Nhật tiệm thức vi; ngày càng suy yếu, tàn tạ dần.
- 江河日下 (jiāng hé rì xià): Tình hình ngày càng xấu đi.link
- 销声匿迹 (xiāo shēng nì jì): Biến mất không để lại dấu vết, ẩn mình khỏi tầm mắt công chúng.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Dữ nhật câu tăng (与日俱增)** mô tả các yếu tố trừu tượng như tình cảm, sức ảnh hưởng hoặc áp lực không ngừng tăng lên theo từng ngày. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (như sự tin tưởng sâu sắc) lẫn tiêu cực (như sự lo lắng gia tăng), mang sắc thái trang trọng và tinh tế hơn so với cụm từ thông dụng 'ngày càng' (越来越).
