background texture

似是而非

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: sì shì ér fēi
  • Bản dịch tiếng Việt: Tự thị nhi phi
  • Cấu tạo thành ngữ: Tự: Giống như, dường nhưThị: Đúng, phảiNhi: Nhưng (liên từ biểu thị sự chuyển ngoặt)Phi: Sai, không phải
  • Ý nghĩa: Chỉ những sự vật, lý lẽ thoạt nhìn có vẻ đúng đắn nhưng thực chất lại sai lầm hoặc hoàn toàn khác biệt về bản chất. Thường dùng để phê phán những lập luận ngụy biện, thiếu căn cứ nhưng có vẻ ngoài thuyết phục.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

似是而非 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính đúng đắn giả tạo: Thành ngữ này không dùng cho những thứ sai rành rành. Điểm mấu chốt là nó phải 'có vẻ đúng', mang tính chất gây nhầm lẫn cho người khác.
  • Áp dụng cho lý lẽ và tư duy: Thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như ý kiến, lý thuyết, lập luận hơn là các vật thể vật lý.
  • Sắc thái phủ định: Đây là một từ mang nghĩa tiêu cực (biếm nghĩa), thường dùng trong ngữ cảnh phê phán chủ trương của đối phương hoặc đính chính hiểu lầm.

3. Cách dùng

似是而非 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phê phán lập luận hoặc chủ trương: Dùng khi muốn chỉ ra rằng lời nói của đối phương bề ngoài có vẻ thông suốt nhưng bản chất là sai lầm hoặc ngụy biện.
    • Ví dụ:他的解释听起来很有道理,其实似是而非,根本站不住脚。
      Lời giải thích của anh ta nghe có vẻ rất hợp lý, nhưng thực ra lại tự thị nhi phi, hoàn toàn không có căn cứ.)
  • Chỉ ra thông tin sai lệch: Dùng cho những kiến thức phổ thông hoặc tin đồn có vẻ thật nhưng thực tế không chính xác.
    • Ví dụ:网上流传着很多似是而非的健康知识,大家要小心辨别。
      Trên mạng lan truyền rất nhiều kiến thức sức khỏe tựa đúng mà sai, mọi người cần cẩn thận phân biệt.)
  • Mô tả thái độ mập mờ: Chỉ trạng thái ranh giới không rõ ràng, nước đôi (tuy nhiên trường hợp này dùng 'Mô lăng lưỡng khả' sẽ phổ biến hơn).
    • Ví dụ:对于这个问题,他给出了一个似是而非的回答,让人摸不着头脑。
      Đối với vấn đề này, anh ta đã đưa ra một câu trả lời mập mờ, khiến người khác không biết đường nào mà lần.)

Ví dụ khác:

  1. 这些观点乍一看很新颖,仔细分析就会发现全是似是而非的谬论。
    Những quan điểm này thoạt nhìn rất mới mẻ, nhưng phân tích kỹ sẽ thấy toàn là những nghịch luận tự thị nhi phi.
  2. 不要被那些似是而非的数据误导了判断。
    Đừng để những số liệu tựa đúng mà sai đó làm sai lệch phán đoán của bạn.
  3. 这种似是而非的理论在学术界引起了很大的争议。
    Loại lý luận giống mà không phải này đã gây ra tranh luận lớn trong giới học thuật.
  4. 很多传销组织都会用一套似是而非的逻辑来给新人洗脑。
    Nhiều tổ chức đa cấp thường dùng một bộ logic ngụy biện để tẩy não người mới.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ sách Mạnh Tử (孟子), chương Tận Tâm Hạ (尽心下): 'Khổng Tử viết: Ác tự thị nhi phi giả' (Khổng Tử nói: Ghét những thứ giống mà không phải).
  • Triết lý: Khổng Tử (孔子) ghét những kẻ 'Hương nguyện' (乡原) - những kẻ bề ngoài có vẻ đức hạnh nhưng bên trong lại thiếu nhân cách, vì ông lo sợ cái giả sẽ làm hỗn loạn cái thật.
  • Ý nghĩa hiện đại: Trong thời đại tin giả (fake news) và ngụy khoa học tràn lan, thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt thật giả trong thông tin.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Tự thị nhi phi (似是而非)** là thành ngữ dùng để chỉ những quan điểm hoặc lý lẽ "tựa đúng mà sai". Trong tiếng Việt, người học có thể hiểu đây là những thứ có vẻ ngoài hợp lý nhưng bên trong lại mâu thuẫn. Thành ngữ này mang sắc thái cảnh báo, nhắc nhở chúng ta không nên bị đánh lừa bởi những lập luận ngụy biện hay thông tin gây nhầm lẫn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 似是而非!

0/50