background texture

江河日下

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiāng hé rì xià
  • Bản dịch tiếng Việt: Giang hà nhật hạ
  • Cấu tạo thành ngữ: 江河Giang hà (chỉ các con sông lớn như Trường Giang và Hoàng Hà)Nhật (ngày qua ngày, mỗi ngày)Hạ (xuống thấp, suy giảm)
  • Ý nghĩa: Giống như nước sông Trường Giang và Hoàng Hà ngày ngày chảy xuống vùng thấp, thành ngữ này chỉ tình trạng, thế sự ngày càng trở nên tồi tệ hoặc suy thoái. Thường dùng để miêu tả vận nước, phong khí xã hội, thành tích của tổ chức hoặc địa vị và sức khỏe của cá nhân đang trên đà xuống dốc.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

江河日下 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự suy thoái không thể đảo ngược: Giống như nước sông không bao giờ chảy ngược, thành ngữ này nhấn mạnh một quá trình liên tục, không thể ngăn cản của sự suy thoái.
  • Quy mô lớn: Vì sử dụng từ "Giang hà" (sông lớn), thành ngữ này thường được dùng cho những xu thế chung hoặc những dòng chảy lớn đang xấu đi, chứ không chỉ là những sai lầm nhỏ nhặt.

3. Cách dùng

江河日下 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự suy thoái của tổ chức hoặc kinh tế: Dùng để giải thích khi thành tích của doanh nghiệp hoặc tình hình kinh tế của một quốc gia mất đi sự phồn thịnh trước đây và sa sút rõ rệt.
    • Ví dụ:由于缺乏创新,这家老牌企业的业绩江河日下
      Do thiếu sự đổi mới, thành tích của doanh nghiệp lâu đời này ngày càng sa sút.)
  • Than thở về phong khí xã hội hoặc đạo đức: Thường dùng trong ngữ cảnh than vãn về việc đạo đức xã hội hoặc trị an trở nên tồi tệ, với sắc thái "thế đạo suy vi".
    • Ví dụ:老一辈人常感叹人心不古,世风江河日下
      Thế hệ đi trước thường than thở rằng lòng người không còn như xưa, phong khí xã hội ngày càng suy đồi.)
  • Sự suy yếu về sức khỏe hoặc năng lực: Miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc tài năng của một người từng rất ưu tú nhưng nay đã suy yếu dần theo thời gian.
    • Ví dụ:自从生了一场大病,他的身体状况便江河日下
      Kể từ sau trận ốm nặng, tình trạng sức khỏe của ông ấy ngày một kém đi.)

Ví dụ khác:

  1. 如果不进行彻底改革,球队的实力只会江河日下
    Nếu không tiến hành cải tổ triệt để, thực lực của đội bóng sẽ chỉ có ngày càng đi xuống.
  2. 看着传统手工艺江河日下,他感到非常痛心。
    Nhìn thủ công mỹ nghệ truyền thống ngày càng mai một, ông ấy cảm thấy vô cùng đau lòng.
  3. 随着竞争对手的崛起,他们在市场上的影响力江河日下
    Cùng với sự trỗi dậy của các đối thủ cạnh tranh, ảnh hưởng của họ trên thị trường đã giảm sút nghiêm trọng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ tác phẩm Quân Thuật Sách (君术策) của Tô Triệt (苏辙) thời Tống, có đoạn viết: "Trạng thái đó giống như Trường Giang đại hà, ngày đêm cuồn cuộn chảy xuống mà không thể dừng lại". Ban đầu dùng để tả sức nước, sau này chuyển sang nghĩa bóng là sự suy thoái.
  • Lưu ý sử dụng: Tuyệt đối không dùng thành ngữ này trong các lời chúc tụng hay chào hỏi xã giao (ví dụ: chúc công ty ngày càng 'giang hà nhật hạ' là một sai lầm nghiêm trọng, tương đương với việc nguyền rủa họ sụp đổ).
  • Sắc thái: Không chỉ đơn thuần là 'xấu', nó còn chứa đựng cảm giác bi ai hoặc bất lực khi chứng kiến những thứ từng tốt đẹp nay đang lụi tàn không thể cứu vãn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Giang hà nhật hạ" (江河日下) là thành ngữ mô tả tình hình ngày càng xấu đi và suy sụp theo thời gian. Nó được sử dụng trong các ngữ cảnh khi một tổ chức mất đi vị thế, đạo đức xã hội suy đồi hoặc sức khỏe cá nhân giảm sút. Vì mang sắc thái tiêu cực (biếm nghĩa), người dùng cần đặc biệt lưu ý đối tượng và hoàn cảnh khi sử dụng.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cấp 2

Bài luận thành ngữ

jiāng hé rì xià
江河日下
Ngày càng sa sút
sú huà shuō俗话说shuǐwǎngdī chù低处liúrénwǎnggāo chù高处zǒu

Tục ngữ có câu: "Nước chảy chỗ trũng, người hướng chỗ cao".

zàidà zì rán大自然shuǐshùn zhe顺着dì shì地势xiàngxià liú下流shìyī jiàn一件zàizhèng cháng正常bù guò不过deshì qíng事情

Trong tự nhiên, nước chảy theo địa hình xuống thấp là một chuyện hết sức bình thường.

dàn shì但是dāngwǒ men我们yòngzhè ge这个huà miàn画面láixíng róng形容rén lèi人类deshì qíng事情shíjiùbiàn chéng变成leyī zhǒng一种lìng rén令人dān yōu担忧dezhuàng tài状态

Tuy nhiên, khi chúng ta dùng hình ảnh này để mô tả các sự việc của con người, nó lại trở thành một trạng thái đáng lo ngại.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语jiàojiāng hé rì xià江河日下

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ gọi là 江河日下.

jiāng hé江河zhǐdeshìcháng jiāng长江dà hé大河shìhěnyǒuqì shì气势hěnyǒulì liàng力量deshuǐ liú水流xiàyì si意思shìměiyī tiān一天dōuzàixiàng xià向下zǒu

江河 chỉ những con sông lớn như Trường Giang, đó là những dòng chảy rất khí thế và mạnh mẽ; 日下 nghĩa là mỗi ngày một đi xuống.

tā men它们fàngzàiyì qǐ一起zhè ge这个chéng yǔ成语xíng róng形容deshìyī zhǒng一种jú miàn局面qíng kuàng情况yī tiān一天bù rú不如yī tiān一天jiùxiàngjiāng hé江河deshuǐbù kě不可zǔ dǎng阻挡xiàngchùliú

Kết hợp lại, thành ngữ này mô tả một cục diện: tình hình ngày càng tồi tệ hơn, giống như nước sông chảy cuồn cuộn về chỗ trũng mà không gì ngăn cản được.

zhè ge这个tōng cháng通常bù zěn me不怎么hǎo tīng好听yīn wèi因为zǒng shì总是shuāi tuì衰退lián xì联系zàiyì qǐ一起

Từ này thường không mấy tốt đẹp vì nó luôn gắn liền với sự "suy thoái".

wǒ men我们shén me shí hòu什么时候huìyòngdàone

Khi nào chúng ta sử dụng nó?

tōng cháng通常bú shì不是zàiyù dào遇到tū fā突发zāi nàn灾难deshí hòu时候

Thường không phải khi gặp những tai họa bất ngờ.

rú guǒ如果yī jiā一家gōng sī公司tū rán突然dǎo bì倒闭huò zhě或者yí gè rén一个人tū rán突然shēng bìng生病jiàotū rú qí lái突如其来

Nếu một công ty đột ngột phá sản, hoặc một người đột ngột đổ bệnh, đó gọi là "đột ngột".

jiāng hé rì xià江河日下miáo shù描述dewǎng wǎng往往shìyí gè一个màn cháng漫长dehuǎn màn缓慢deguò chéng过程

Điều mà 江河日下 mô tả thường là một quá trình dài và chậm chạp.

xiǎng xiàng想象yī xià一下guān zhù关注deyí gè一个pǐn pái品牌

Hãy tưởng tượng về một thương hiệu mà bạn quan tâm.

zuìkāi shǐ开始dechǎn pǐn产品jīng yàn惊艳lesuǒ yǒu rén所有人

Lúc đầu, sản phẩm của nó làm mọi người kinh ngạc.

hòu lái后来màn màn慢慢zhì liàng质量hǎo xiàng好像chàleyì diǎn diǎn一点点zàihòu lái后来fú wù服务méinà me那么hǎolesuī rán虽然háizàiyùn yíng运营dàndà jiā大家dōukàn dé chū lái看得出来yǐ jīng已经shī qù失去ledāng nián当年deguāng cǎi光彩

Sau đó, dần dần, chất lượng dường như kém đi một chút; rồi sau đó nữa, dịch vụ cũng không còn tốt như trước; mặc dù nó vẫn đang hoạt động, nhưng ai cũng thấy rằng nó đã mất đi ánh hào quang năm nào.

zhè zhǒng这种dǎng bú zhù挡不住detuí shì颓势jiù shì就是jiāng hé rì xià江河日下

Sự sa sút không thể ngăn cản này chính là 江河日下.

zhè ge这个chéng yǔ成语zuìràngréngǎn dào感到wú lì无力deqí shí其实shìnà ge那个

Trong thành ngữ này, điều khiến người ta cảm thấy bất lực nhất thực chất là chữ 日.

yì wèi zhe意味着zhè zhǒng这种shuāi tuì衰退bú shì不是ǒu rán偶然deér shì而是yī zhǒng一种chí xù持续deqū shì趋势

Nó có nghĩa là sự suy thoái này không phải là ngẫu nhiên, mà là một xu hướng liên tục.

jīn tiān今天zuó tiān昨天chà yì diǎn差一点míng tiān明天yòujīn tiān今天chà yì diǎn差一点

Hôm nay kém hơn hôm qua một chút, ngày mai lại kém hơn hôm nay một chút.

jiùxiàngzhànzàihé biān河边kànshuǐ liú水流yī yàng一样hěnnánpíngyí gè一个réndelì liàng力量ràngdào liú倒流huí qù回去

Giống như đứng bên bờ sông nhìn dòng nước chảy, thật khó để dùng sức của một người mà khiến nó chảy ngược lại.

suǒ yǐ所以dāngwǒ men我们yòngjiāng hé rì xià江河日下láixíng róng形容mǒu zhǒng某种fēng qì风气mǒu zhǒng某种jìng yù境遇huò zhě或者mǒushí dài时代dejié shù结束shíyǔ qì语气wǎng wǎng往往dàizheyī zhǒng一种wǎn xī惋惜

Vì vậy, khi chúng ta dùng 江河日下 để mô tả một phong khí, một cảnh ngộ, hoặc sự kết thúc của một thời đại, trong giọng điệu thường mang theo một sự nuối tiếc.

tí xǐng提醒wǒ men我们wéi chí维持xiàng shàng向上dezhuàng tài状态shìxū yào需要duì kàng对抗zhòng lì重力deyí dàn一旦sōng xiè松懈shùn liú ér xià顺流而下wǎng wǎng往往shìzì rán ér rán自然而然fā shēng发生deshì

Nó nhắc nhở chúng ta rằng, duy trì trạng thái đi lên cần phải chống lại trọng lực; một khi lơ là, việc trôi theo dòng xuống dưới thường là chuyện tự nhiên xảy ra.

xià cì下次dānggǎn jué dào感觉到mǒu zhǒng某种shì wù事物zhèng zài正在màn màn慢慢shī qù失去yuán běn原本deguāng cǎi光彩huó lì活力shíhuò xǔ或许huìxiǎng qǐ想起zhè ge这个

Lần tới, khi bạn cảm thấy một sự vật nào đó đang dần mất đi vẻ rực rỡ và sức sống vốn có, có lẽ bạn sẽ nhớ đến từ này.

jīng zhǔn精准bǔ zhuō捕捉dàolenà zhǒng那种bù kě wǎn huí不可挽回deliú shì流逝gǎn

Nó nắm bắt chính xác cái "cảm giác mất mát không thể cứu vãn" đó.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 江河日下!

0/50