欣欣向荣
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xīn xīn xiàng róng
- Bản dịch tiếng Việt: Hân hân hướng vinh (Cây cối xanh tươi, sự nghiệp thịnh vượng)
- Cấu tạo thành ngữ: 「欣欣」(Vui vẻ, hớn hở hoặc dáng vẻ cây cối tươi tốt)
+ 「向」(Hướng về, hướng tới) + 「荣」(Vinh hiển, tươi tốt, phồn vinh) - Ý nghĩa: Mô tả cảnh cây cối phát triển xanh tốt, tràn đầy sức sống. Nghĩa bóng chỉ sự nghiệp, kinh tế hoặc xã hội đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ, phồn vinh và đầy triển vọng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「欣欣向荣」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sức sống và sự trưởng thành: Từ hình ảnh gốc là sự phát triển của cây cỏ, thành ngữ này nhấn mạnh vào 'đà' phát triển và 'sức sống' mạnh mẽ chứ không chỉ đơn thuần là trạng thái tốt.
- Bầu không khí tích cực: Thành ngữ này luôn đi kèm với bầu không khí tươi sáng và đầy hy vọng, được dùng trong các ngữ cảnh khẳng định hoàn toàn, không có sự trì trệ.
3. Cách dùng
「欣欣向荣」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phát triển kinh tế và sự nghiệp: Dùng để miêu tả thị trường, ngành công nghiệp hoặc thành tích của một doanh nghiệp đang trên đà đi lên và đầy sức sống.
- Ví dụ:「改革开放以来,这个城市的经济呈现出一派欣欣向荣的景象。」
(Kể từ khi cải cách mở cửa, nền kinh tế của thành phố này đã xuất hiện một khung cảnh hân hân hướng vinh.)
- Ví dụ:「改革开放以来,这个城市的经济呈现出一派欣欣向荣的景象。」
- Cảnh sắc thiên nhiên: Hình ảnh cây cối đâm chồi nảy lộc, xanh mướt đầy sức sống khi xuân về.
- Ví dụ:「春雨过后,万物复苏,到处都是欣欣向荣的景色。」
(Sau cơn mưa xuân, vạn vật hồi sinh, khắp nơi đều là cảnh tượng xanh tươi đầy sức sống.)
- Ví dụ:「春雨过后,万物复苏,到处都是欣欣向荣的景色。」
- Sự hưng thịnh của xã hội và văn hóa: Chỉ các lĩnh vực nghệ thuật, giáo dục, khoa học kỹ thuật trở nên sôi động, xuất hiện nhiều tài năng và thành tựu mới.
- Ví dụ:「如今的文化市场欣欣向荣,各种优秀的艺术作品层出不穷。」
(Thị trường văn hóa ngày nay đang phát triển rực rỡ, nhiều tác phẩm nghệ thuật xuất sắc liên tục ra đời.)
- Ví dụ:「如今的文化市场欣欣向荣,各种优秀的艺术作品层出不穷。」
Ví dụ khác:
- 看到祖国建设事业欣欣向荣,海外游子倍感自豪。
(Nhìn thấy sự nghiệp xây dựng đất nước hân hân hướng vinh, những người con xa xứ cảm thấy vô cùng tự hào.) - 这家初创公司虽然规模不大,但业务发展欣欣向荣。
(Công ty khởi nghiệp này tuy quy mô không lớn nhưng nghiệp vụ phát triển rất thịnh vượng.) - 花园里百花齐放,一片欣欣向荣。
(Trong vườn trăm hoa đua nở, một cảnh tượng xanh tươi đầy sức sống.) - 教育事业的欣欣向荣是国家未来的希望。
(Sự phồn vinh của sự nghiệp giáo dục chính là hy vọng cho tương lai của quốc gia.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Từ bài 'Quy khứ lai từ' (归去来辞) của thi nhân Đào Uyên Minh (陶渊明) thời Tấn, có câu: 'Mộc hân hân dĩ hướng vinh, tuyền quyên quyên nhi thủy lưu' (Cây hớn hở vươn lên tươi tốt, suối róc rách bắt đầu chảy). Đây là áng văn nổi tiếng ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên và cuộc sống ẩn dật.
- Lưu ý lỗi viết: Cần chú ý không nhầm chữ 'Hân' (欣 - xīn) với chữ 'Hưng' (兴 - xīng) dù chúng có phát âm gần giống và đều mang nghĩa hưng thịnh. Trong thành ngữ chuẩn, phải dùng 'Hân Hân'.
- Tần suất sử dụng: Đây là một biểu đạt rất tích cực và trang trọng, thường xuất hiện trong tin tức, diễn văn hoặc bài văn để ca ngợi sự phát triển của đất nước hoặc tổ chức.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 蒸蒸日上 (zhēng zhēng rì shàng): Ngày càng đi lên, phát triển mạnh mẽ như hơi nước đang bốc lên.
- 繁荣昌盛 (fán róng chāng shèng): (Quốc gia, xã hội) phồn vinh và thịnh vượng.
- 如火如荼 (rú huǒ rú tú): Diễn ra sôi nổi, mạnh mẽ.link
- 朝气蓬勃 (zhāo qì péng bó): Tràn đầy sức sống và năng lượng tuổi trẻ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 死气沉沉 (sǐ qì chén chén): Không có sức sống, bầu không khí ảm đạm như đã chết.
- 每况愈下 (měi kuàng yù xià): Tình hình ngày càng trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.
- 江河日下 (jiāng hé rì xià): Tình hình ngày càng xấu đi.link
6. Tóm tắt
Cụm từ 'Hân hân hướng vinh' (欣欣向荣) mượn hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp để ca ngợi sự phát triển thịnh vượng của tổ chức hoặc quốc gia. Bắt nguồn từ tác phẩm của Đào Uyên Minh (陶渊明), đây là một biểu đạt trang trọng, mang sắc thái tích cực, thường dùng trong các bài phát biểu hoặc văn bản chính thức.
