background texture

脱颖而出

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: tuō yǐng ér chū
  • Bản dịch tiếng Việt: Thoát dĩnh nhi xuất (Nổi bật vượt trội)
  • Cấu tạo thành ngữ: Thoát ra, vượt quaMũi nhọn của cái dùi, phần tinh túyMà, rồi (liên từ nối kết quả)Ra ngoài, hiện ra
  • Ý nghĩa: Giống như mũi dùi nhọn đặt trong túi vải sẽ đâm xuyên ra ngoài, thành ngữ này ví von việc một người có tài năng xuất chúng thì dù ở trong hoàn cảnh nào cũng sẽ sớm bộc lộ và được mọi người chú ý. Trong tiếng hiện đại, nó thường chỉ việc vượt qua nhiều đối thủ cạnh tranh để khẳng định vị thế của mình.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

脱颖而出 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự bộc lộ tài năng: Nhấn mạnh quá trình tài năng tiềm ẩn gặp được cơ hội và khiến mọi người xung quanh phải công nhận.
  • Sự tuyển chọn từ cạnh tranh: Trong cách dùng hiện đại, trọng tâm thường đặt vào kết quả là được 'chọn lựa' hoặc 'chiến thắng' giữa đám đông.

3. Cách dùng

脱颖而出 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Cạnh tranh và Cuộc thi: Dùng khi một người chiến thắng hoặc nổi bật hẳn lên giữa hàng ngàn đối thủ trong các cuộc thi năng khiếu, thể thao hay tuyển dụng.
    • Ví dụ:他在几千名参赛者中脱颖而出,夺得了冠军。
      Anh ấy đã vượt trội hơn hẳn trong số hàng ngàn thí sinh và giành được chức vô địch.)
  • Sự nghiệp và Công sở: Dùng khi một nhân viên có thành tích xuất sắc, được cấp trên chú ý và đề bạt giữa các đồng nghiệp.
    • Ví dụ:要想在激烈的职场竞争中脱颖而出,必须具备核心竞争力。
      Muốn nổi bật trong cuộc cạnh tranh khốc liệt nơi công sở, bạn phải sở hữu năng lực cạnh tranh cốt lõi.)
  • Sản phẩm và Thương hiệu: Không chỉ dùng cho người, thành ngữ này còn dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ gây được tiếng vang trên thị trường.
    • Ví dụ:这家初创公司的产品凭借独特的设计,在市场上脱颖而出
      Sản phẩm của công ty khởi nghiệp này đã vượt lên dẫn đầu trên thị trường nhờ thiết kế độc đáo.)

Ví dụ khác:

  1. 经过层层选拔,她终于脱颖而出,获得了出国留学的机会。
    Sau nhiều vòng tuyển chọn, cô ấy cuối cùng đã thoát dĩnh nhi xuất, giành được cơ hội đi du học.
  2. 只有不断创新,企业才能在行业中脱颖而出
    Chỉ có không ngừng đổi mới, doanh nghiệp mới có thể vươn lên dẫn đầu trong ngành.
  3. 这次面试高手如云,想要脱颖而出并不容易。
    Buổi phỏng vấn lần này có rất nhiều cao thủ, muốn trở nên nổi bật không phải là chuyện dễ dàng.
  4. 他在关键时刻提出的方案让他在团队中脱颖而出
    Phương án anh ấy đưa ra vào thời điểm quyết định đã giúp anh ấy tỏa sáng trong nhóm.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ cuốn Sử Ký (史记), phần Bình Nguyên Quân Ngu Khanh liệt truyện (平原君虞卿列传). Thời Chiến Quốc, khi Bình Nguyên Quân (平原君) nước Triệu chuẩn bị sang nước Sở cầu viện, người môn khách tên là Mao Toại (毛遂) đã tự tiến cử mình.
  • Bình Nguyên Quân nói rằng người có tài như mũi dùi trong túi vải, sẽ sớm đâm thủng túi mà lộ ra ngoài (ý nói Mao Toại chưa làm được gì). Mao Toại đáp rằng: 'Nếu tôi được ở trong túi sớm hơn, tôi đã đâm thủng cả cái túi chứ không chỉ lộ ra cái mũi nhọn đâu'.
  • Sắc thái hiện đại: Ban đầu chỉ việc tài năng tiềm ẩn lộ diện, nhưng ngày nay được dùng cực kỳ phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp và giáo dục để chỉ sự thành công trong cạnh tranh.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Thoát dĩnh nhi xuất" (脫穎而出) là thành ngữ mô tả tài năng vượt trội, tương tự như câu **Nang trung chi chùy** (囊中之锥 - Mũi dùi trong túi). Trong môi trường kinh doanh hay các cuộc thi, nó mang nghĩa tích cực là vượt qua thử thách để trở nên nổi bật hoặc được lựa chọn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 脱颖而出!

0/50