background texture

鹤立鸡群

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: hè lì jī qún
  • Bản dịch tiếng Việt: Hạc lập kê quần (鶴立雞群)
  • Cấu tạo thành ngữ: Chim hạc (Hạc). Biểu tượng của sự thanh cao và ưu tú.Đứng (Lập). Sự hiện diện rõ rệt.Con gà (Kê). Ẩn dụ cho những người bình thường, tầm thường.Đàn, bầy (Quần). Một nhóm hoặc tập thể.
  • Ý nghĩa: Ví với việc trong một đám đông những người bình thường, có một người nổi bật hẳn lên về diện mạo hoặc tài năng. Đây thường là một lời khen ngợi, nhưng có hàm ý nhấn mạnh sự chênh lệch với những người xung quanh.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

鹤立鸡群 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự nổi bật về thị giác: Ban đầu thành ngữ này chỉ sự nổi bật về chiều cao hoặc vẻ đẹp ngoại hình, nhưng hiện nay được dùng rộng rãi để chỉ sự xuất chúng về tài năng và năng lực.
  • Sự tương phản với xung quanh: Thành ngữ này không chỉ nói về sự ưu tú đơn thuần mà còn dựa trên tiền đề "xung quanh là những người bình thường (gà)". Do đó, nó có thể mang sắc thái hạ thấp người khác, cần lưu ý khi sử dụng.

3. Cách dùng

鹤立鸡群 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khen ngợi ngoại hình, vóc dáng: Dùng để miêu tả người có chiều cao nổi bật, khí chất thanh tao hoặc gu thời trang ấn tượng giữa đám đông.
    • Ví dụ:她在人群中身材高挑,气质优雅,简直是鹤立鸡群
      Giữa đám đông, cô ấy với vóc dáng cao ráo và khí chất tao nhã, quả thực là hạc lập kê quần.)
  • Đánh giá năng lực, tài năng: Dùng cho người có thành tích hoặc kỹ năng vượt xa đồng nghiệp hoặc bạn học.
    • Ví dụ:这位选手的技术在所有参赛者中鹤立鸡群,毫无悬念地拿下了冠军。
      Kỹ thuật của tuyển thủ này vượt trội hẳn so với tất cả những người tham gia, việc giành chức vô địch là điều không cần bàn cãi.)
  • Áp dụng cho vật thể (ẩn dụ): Có thể dùng cho các công trình kiến trúc hoặc sản phẩm có chất lượng, vẻ ngoài nổi bật hơn hẳn xung quanh.
    • Ví dụ:在一片低矮的平房中,那座高楼显得鹤立鸡群
      Giữa một dãy nhà cấp bốn thấp bé, tòa cao ốc đó hiện lên thật nổi bật.)

Ví dụ khác:

  1. 他的英语水平在班上鹤立鸡群,老师经常让他做示范。
    Trình độ tiếng Anh của anh ấy hạc lập kê quần trong lớp, giáo viên thường xuyên bảo anh ấy làm mẫu.
  2. 虽然大家都很努力,但他的创意方案依然鹤立鸡群
    Mặc dù mọi người đều rất nỗ lực, nhưng phương án sáng tạo của anh ấy vẫn nổi bật hơn cả.
  3. 要想在竞争激烈的市场中鹤立鸡群,必须有独特的核心技术。
    Muốn vượt lên trên tất cả trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt, nhất định phải có công nghệ cốt lõi độc đáo.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ chương 'Dung chỉ' trong cuốn Thế thuyết tân ngữ (世説新語). Câu chuyện kể về Kê Thiệu (嵇紹), con trai của Kê Khang (嵇康) - một trong Trúc lâm thất hiền. Khi Kê Thiệu đi giữa đám đông, có người đã nhận xét ông trông lẫm liệt như 'con hạc hoang giữa bầy gà' (Dã hạc chi tại kê quần - 野鶴之在雞群).
  • Lưu ý về sắc thái: Đây là một lời khen rất mạnh, nhưng vì có hàm ý 'xung quanh là gà (người phàm)', nên nếu khen trước mặt đồng nghiệp hoặc bạn bè của đối tượng, có thể vô tình hạ thấp họ.
  • Khác biệt với từ đồng nghĩa: Thành ngữ 'Xuất loại bạt tụy' (出类拔萃) cũng có nghĩa là ưu tú, nhưng nó mang nghĩa 'vượt lên khỏi những người cùng loại' mà không có ý hạ thấp xung quanh là 'gà', nên thường dễ sử dụng hơn trong giao tiếp.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Hạc lập kê quần" là thành ngữ mô tả một cá nhân xuất chúng, nổi bật giữa tập thể. Trong tiếng Việt, thành ngữ này được dùng để nhấn mạnh sự vượt trội về ngoại hình hoặc năng lực. Tuy nhiên, vì ví những người xung quanh là "gà", cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh gây cảm giác hạ thấp người khác.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 鹤立鸡群!

0/50