background texture

恰恰相反

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qià qià xiāng fǎn
  • Bản dịch tiếng Việt: Kháp kháp tương phản
  • Cấu tạo thành ngữ: 恰恰Vừa vặn, đúng lúc, chính là (dùng để nhấn mạnh)Lẫn nhau, tương hỗNgược lại, đối lập
  • Ý nghĩa: Cách diễn đạt nhấn mạnh rằng sự thật, kết quả hoặc ý kiến hoàn toàn trái ngược với dự đoán hoặc những gì đã được đề cập trước đó. Nó không chỉ đơn thuần là khác biệt mà là sự đối lập hoàn toàn về phương hướng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

恰恰相反 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự đối lập hoàn toàn: Không chỉ là 'hơi khác biệt', mà biểu thị một sự đảo ngược 180 độ: khi bạn nghĩ là A nhưng thực tế lại là B (đối cực của A).
  • Sắc thái nhấn mạnh: Vì có phó từ 'Kháp kháp' (恰恰 - đúng là/chính là), nên so với việc chỉ nói 'Tương phản' (相反), nó thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói như muốn đính chính hoặc bày tỏ sự bất ngờ.

3. Cách dùng

恰恰相反 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đính chính hiểu lầm: Thường dùng trong các cuộc tranh luận hoặc giải thích để phủ định định kiến của đối phương và khẳng định sự thật trái ngược.
    • Ví dụ:你以为他很冷漠,其实恰恰相反,他是个非常热心的人。
      Bạn cứ tưởng anh ấy lạnh lùng, nhưng thực ra hoàn toàn trái ngược, anh ấy là một người rất nhiệt tình.)
  • Kết quả ngoài dự tính: Dùng để mô tả tình huống khi ý định ban đầu và kết quả thực tế bị đảo ngược (phản tác dụng).
    • Ví dụ:我本想帮他减轻负担,结果恰恰相反,反而给他添了麻烦。
      Tôi vốn muốn giúp anh ấy giảm bớt gánh nặng, nhưng kết quả lại hoàn toàn trái ngược, ngược lại còn gây thêm rắc rối cho anh ấy.)

Ví dụ khác:

  1. 事实与你的推测恰恰相反
    Sự thật hoàn toàn trái ngược với suy đoán của bạn.
  2. 这并不是结束,恰恰相反,这只是一个新的开始。
    Đây không phải là kết thúc, ngược lại, đây chỉ là một khởi đầu mới.
  3. 很多人认为节食就能减肥,但如果不运动,效果可能恰恰相反
    Nhiều người cho rằng chỉ cần nhịn ăn là có thể giảm cân, nhưng nếu không vận động, hiệu quả có thể hoàn toàn trái ngược.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phạm vi sử dụng: Đây là cách diễn đạt cực kỳ phổ biến, từ hội thoại hàng ngày đến luận văn học thuật hay tin tức thời sự. Nó có thể được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.
  • Cấu trúc logic: Trong lập luận tiếng Trung, cụm từ này rất được ưa chuộng như một từ nối để củng cố cấu trúc 'Không phải A mà là B' (不是...而是...).
  • Nguồn gốc: Cụm từ này xuất hiện trong vở kịch Trung Sơn Lang (中山狼) thời nhà Minh (明), nhưng ngày nay nó được coi là từ vựng thông dụng mà không cần chú ý đến điển tích cụ thể.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Kháp kháp tương phản (恰恰相反)** được dùng để nhấn mạnh thực tế hoàn toàn trái ngược với những gì người ta lầm tưởng. Nó thường xuất hiện khi muốn đính chính một hiểu lầm hoặc giải thích một kết quả đi ngược lại với ý định ban đầu, mang lại sắc thái mạnh mẽ hơn một lời phủ định thông thường.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 恰恰相反!

0/50