background texture

如出一辙

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: rú chū yī zhé
  • Bản dịch tiếng Việt: Như xuất nhất triệt
  • Cấu tạo thành ngữ: Như (giống như, tựa như)Xuất (đi ra, xuất phát từ)Nhất (một, cùng một)Triệt (vết bánh xe trên đường)
  • Ý nghĩa: Giống nhau như đúc từ một khuôn, hay như hai chiếc xe cùng lăn bánh trên một vết xe cũ. Thành ngữ này dùng để chỉ sự giống nhau đến kinh ngạc giữa hai sự việc, lời nói, phương pháp hoặc kết quả, thường nhấn mạnh vào sự trùng khớp về tư duy hoặc cách thức hành động.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

如出一辙 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính tương đồng cực cao: Không chỉ đơn thuần là giống nhau, mà là giống như được đúc ra từ một khuôn mẫu chung.
  • Sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực: Có thể dùng trung tính để chỉ quy luật lịch sử, nhưng thường mang hàm ý phê phán sự thiếu sáng tạo hoặc nghi ngờ có sự thông đồng.

3. Cách dùng

如出一辙 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự thống nhất trong lời nói (nghi ngờ thông đồng): Dùng khi lời khai hoặc hành động của nhiều người giống nhau một cách bất thường, khiến người khác nghi ngờ có sự dàn xếp từ trước.
    • Ví dụ:这两个嫌疑人的供词如出一辙,警察怀疑他们早就串通好了。
      Lời khai của hai nghi phạm này như xuất nhất triệt, cảnh sát nghi ngờ họ đã thông đồng với nhau từ trước.)
  • Sự lặp lại của lịch sử hoặc quy luật: Dùng để chỉ ra rằng tình huống hiện tại và quá khứ giống nhau đến kinh ngạc, hoặc một sai lầm đang bị lặp lại.
    • Ví dụ:这次金融危机的爆发原因,与十年前的那次简直如出一辙
      Nguyên nhân bùng nổ của cuộc khủng hoảng tài chính lần này và lần cách đây mười năm quả thực là như xuất nhất triệt.)
  • Sự tương đồng trong tác phẩm hoặc phương pháp: Dùng khi phong cách tác phẩm hoặc cách giải quyết vấn đề quá giống nhau, thiếu đi sự sáng tạo.
    • Ví dụ:这两部电影的情节设定如出一辙,缺乏新意。
      Thiết lập cốt truyện của hai bộ phim này như xuất nhất triệt, thiếu đi sự mới mẻ.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然他们来自不同的国家,但对这个问题的看法却如出一辙
    Mặc dù họ đến từ các quốc gia khác nhau, nhưng quan điểm về vấn đề này lại như xuất nhất triệt.
  2. 这种推卸责任的态度,与他前任的做法如出一辙
    Thái độ đùn đẩy trách nhiệm này như xuất nhất triệt với cách làm của người tiền nhiệm.
  3. 历史上很多悲剧的发生过程往往如出一辙
    Quá trình xảy ra của nhiều bi kịch trong lịch sử thường như xuất nhất triệt.
  4. 这两款软件的界面设计如出一辙,很难分辨。
    Thiết kế giao diện của hai phần mềm này như xuất nhất triệt, rất khó để phân biệt.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ tác phẩm Dung Trai Tùy Bút (容斋随笔) của Hồng Mai (洪迈) thời Tống. Tác giả khi phân tích thất bại của bốn vị tướng trong lịch sử đã nhận xét rằng việc họ kiêu ngạo và coi thường kẻ địch là 'Như xuất nhất triệt' (giống như cùng đi ra từ một vết bánh xe).
  • Ẩn dụ về vết bánh xe: Ở Trung Quốc cổ đại, xe ngựa là phương tiện giao thông chính. Những chiếc xe đi cùng một con đường sẽ để lại cùng một vết bánh xe (triệt - 辙). Từ đó, hình ảnh này được dùng để ẩn dụ cho việc đi theo cùng một lộ trình hoặc có cùng một kết quả, phương pháp.
  • Sắc thái ngôn ngữ: So với Nhất mô nhất dạng (一模一样) thiên về vẻ bề ngoài, Như xuất nhất triệt (如出一辙) nhấn mạnh hơn vào sự trùng khớp về logic, tư duy và bản chất sự việc.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Như xuất nhất triệt (如出一辙) mô tả hai sự việc giống hệt nhau như thể cùng đi ra từ một vết bánh xe. Nó không chỉ nói về vẻ bề ngoài mà còn nhấn mạnh sự trùng lặp về cách làm, suy nghĩ hoặc kết quả. Thành ngữ này thường được dùng khi nói về sự lặp lại của lịch sử hoặc những hành động có sự thống nhất đáng ngờ.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 如出一辙!

0/50