background texture

大相径庭

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: dà xiāng jìng tíng
  • Bản dịch tiếng Việt: Đại tương kính đình
  • Cấu tạo thành ngữ: Lớn, rất nhiềuLẫn nhau (khi so sánh)Đường nhỏ (lối đi bên ngoài cổng)Sân trước (khoảng sân trước nhà)
  • Ý nghĩa: Khi so sánh hai sự vật, ý kiến hoặc tình huống, nội dung hoặc tính chất của chúng cực kỳ khác biệt, có sự cách biệt rất lớn. Thành ngữ này không chỉ mang nghĩa là "khác nhau" mà còn bao hàm sắc thái khác xa đến mức mâu thuẫn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

大相径庭 bao gồm các sắc thái sau.

  • Cảm giác về khoảng cách giữa "Kính" và "Đình": "Kính" chỉ con đường nhỏ bên ngoài cổng, "Đình" chỉ khoảng sân rộng trước sảnh nhà. Vì hai nơi này cách xa nhau về mặt không gian, nó đã trở thành một ẩn dụ cho việc các sự vật khác biệt nhau rất lớn.
  • Ngữ cảnh so sánh: Thông thường, thành ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh so sánh hai đối tượng (A và B). Cấu trúc phổ biến là "A dữ B đại tương kính đình" (A và B khác nhau rất lớn).

3. Cách dùng

大相径庭 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Bất đồng ý kiến hoặc quan điểm: Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc hội nghị khi lập trường hoặc suy nghĩ của hai bên hoàn toàn không khớp nhau, thậm chí là trái ngược.
    • Ví dụ:虽然他们是双胞胎,但在政治观点上却大相径庭
      Mặc dù họ là anh em sinh đôi, nhưng quan điểm chính trị của họ lại đại tương kính đình.)
  • Sự khác biệt giữa dự đoán và kết quả: Dùng khi kết quả thực tế khác xa so với những gì đã dự đoán trước đó.
    • Ví dụ:实际的销售额与我们年初的预测大相径庭
      Doanh số bán hàng thực tế đại tương kính đình so với dự báo đầu năm của chúng tôi.)
  • Sự khác biệt về tính chất hoặc nội dung: Một cách diễn đạt trang trọng để giải thích rằng tính chất của hai tác phẩm, nền văn hóa hoặc thói quen là hoàn toàn khác nhau.
    • Ví dụ:这两本书虽然题目相似,但内容风格大相径庭
      Hai cuốn sách này tuy tiêu đề giống nhau nhưng phong cách nội dung lại đại tương kính đình.)

Ví dụ khác:

  1. 他的生活方式与传统的价值观大相径庭
    Lối sống của anh ấy đại tương kính đình so với các giá trị truyền thống.
  2. 这两个方案的预算大相径庭,我们需要仔细比较。
    Ngân sách của hai phương án này đại tương kính đình, chúng ta cần so sánh cẩn thận.
  3. 事实真相往往与流言蜚语大相径庭
    Sự thật thường đại tương kính đình so với những lời đồn thổi.
  4. 现在的气候条件与五十年前相比已经大相径庭
    Điều kiện khí hậu hiện nay so với 50 năm trước đã đại tương kính đình.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ Trang Tử (庄子), chương Tiêu dao du (逍遥游). Ban đầu xuất hiện dưới dạng "Đại hữu kính đình" (大有径庭), dùng để diễn tả lời nói của đối phương là bất thường, xa rời thực tế, giống như khoảng cách giữa bên ngoài cổng và trong sân.
  • Lưu ý sử dụng: Đại tương kính đình (大相径庭) nhấn mạnh vào việc "khác biệt lớn", không đơn thuần mang nghĩa là "không liên quan". Cần phải có đối tượng để so sánh.
  • Cách viết: Chữ Kính (径) trong thành ngữ này đôi khi bị viết nhầm thành các chữ có âm đọc tương tự, cần lưu ý viết đúng bộ Xích (彳).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Đại tương kính đình (大相径庭) là thành ngữ diễn đạt việc hai sự vật hoặc ý kiến khác nhau một cách rõ rệt, không thể so sánh được. Xuất phát từ việc Kính (径 - đường nhỏ) và Đình (庭 - sân trước) cách xa nhau, thành ngữ này nhấn mạnh vào sự "cách biệt" chứ không đơn thuần là sự khác biệt. Nó thường được dùng để giải thích sự bất đồng trong tranh luận hoặc sự khác biệt giữa kỳ vọng và kết quả thực tế.

Bài luận thành ngữ

dà xiāng jìng tíng
大相径庭
Một trời một vực
shēng huó生活zhōngwǒ men我们jīng cháng经常huìbǐ jiào比较liǎng jiàn两件shì wù事物

Trong cuộc sống, chúng ta thường so sánh hai sự vật với nhau.

yǒu shí hòu有时候qū bié区别hěnxiǎobǐ rú比如liǎng jiàn两件yī fú衣服yán sè颜色shāo wēi稍微yǒu diǎn有点bù tóng不同yǒu shí hòu有时候qū bié区别bǐ jiào比较bǐ rú比如yí gè一个shìyuándeyí gè一个shìfāngde

Đôi khi sự khác biệt rất nhỏ, chẳng hạn như hai chiếc áo có màu sắc hơi khác nhau một chút; đôi khi sự khác biệt lớn hơn, chẳng hạn như một cái hình tròn và một cái hình vuông.

dàn shì但是rú guǒ如果liǎng jiàn两件shì wù事物dechā bié差别dàolerànggǎn dào感到jīng yà惊讶shèn zhì甚至wán quán完全xiāng fǎn相反gāizěn me shuō ne怎么说呢

Nhưng nếu sự khác biệt giữa hai sự vật lớn đến mức khiến bạn ngạc nhiên, thậm chí hoàn toàn trái ngược nhau, thì phải nói thế nào?

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常yǒulì liàng力量dechéng yǔ成语jiàodà xiāng jìng tíng大相径庭

Trong tiếng Trung có một thành ngữ rất mạnh mẽ, đó là 大相径庭.

zhè ge这个tīng qǐ lái听起来yǒu diǎn有点fù zá复杂dànwǒ men我们kě yǐ可以chāi kāi拆开láikàn

Từ này nghe có vẻ hơi phức tạp, nhưng chúng ta có thể phân tích nó ra.

jìngzhǐdeshìmén wài门外dexiǎo lù小路tíngzhǐdeshìkuān chǎng宽敞detíng yuàn庭院

径 chỉ con đường nhỏ ngoài cửa; 庭 chỉ sân vườn rộng rãi.

zàigǔ rén古人yǎn lǐ眼里cóngxiá zhǎi狭窄dexiǎo lù小路zǒudàokuān kuò宽阔detíng yuàn庭院zhōngjiàn gé间隔zhehěn yuǎn很远dejù lí距离huán jìng环境wán quán完全bù tóng不同

Trong mắt người xưa, từ con đường nhỏ hẹp đến sân vườn rộng lớn là một khoảng cách rất xa, môi trường cũng hoàn toàn khác biệt.

suǒ yǐ所以dà xiāng jìng tíng大相径庭jiù shì就是yòng lái用来xíng róng形容bǐ cǐ彼此xiāng chà相差fēi cháng非常yuǎnshèn zhì甚至wán quán完全máo dùn矛盾

Vì vậy, 大相径庭 được dùng để mô tả sự khác biệt rất xa, thậm chí hoàn toàn mâu thuẫn.

wǒ men我们shén me shí hòu什么时候huìyòngdàone

Khi nào chúng ta sử dụng nó?

tōng cháng通常bú shì不是yòng lái用来xíng róng形容liǎng zhǐ两只píng guǒ苹果zhǎngxiàngér shì而是yòng lái用来xíng róng形容gèngchōu xiàng抽象dedōng xī东西bǐ rú比如guān diǎn观点jié guǒ结果huò zhě或者yù qī预期

Thông thường nó không được dùng để mô tả hai quả táo trông không giống nhau, mà dùng để mô tả những thứ trừu tượng hơn, chẳng hạn như quan điểm, kết quả hoặc kỳ vọng.

xiǎng xiàng想象yī xià一下leyī běn一本fēi cháng非常gǎn rén感人dexiǎo shuō小说mǎn huái满怀qī dài期待kànlegǎi biān改编dediàn yǐng电影

Hãy tưởng tượng bạn đã đọc một cuốn tiểu thuyết rất cảm động và tràn đầy kỳ vọng đi xem bộ phim chuyển thể.

jié guǒ结果fā xiàn发现diàn yǐng电影dejù qíng剧情gǎiluàn qī bā zāo乱七八糟yuán běn原本bēi shāng悲伤dejié jú结局jìng rán竟然biàn chéng变成lexǐ jù喜剧

Kết quả là bạn thấy cốt truyện phim bị thay đổi lộn xộn, cái kết vốn dĩ đau buồn lại biến thành một bộ phim hài.

zhè shí hòu这时候jiùkě yǐ可以shuōzhèdiàn yǐng电影deqíng jié情节yuán zhù原著dà xiāng jìng tíng大相径庭

Lúc này, bạn có thể nói: "Cốt truyện của bộ phim này và nguyên tác 大相径庭."

huò zhě或者zàiyī cì一次huì yì会议shàngjué de觉得mǒujì huà计划fēi cháng非常wán měi完美dàndetóng shì同事quèjué de觉得chōng mǎn充满fēng xiǎn风险wán quán完全kě xíng可行

Hoặc trong một cuộc họp, bạn thấy một kế hoạch rất hoàn hảo, nhưng đồng nghiệp của bạn lại thấy nó đầy rủi ro và hoàn toàn không khả thi.

nǐ men你们liǎng gè两个réndekàn fǎ看法bú shì不是zhǐ yǒu只有yì diǎn diǎn一点点fēn qí分歧ér shì而是gēn běn根本zàitóng yī gè同一个pín dào频道shàng

Ý kiến của hai bạn không chỉ khác nhau một chút, mà căn bản là không cùng một hệ tư tưởng.

zhèshìdà xiāng jìng tíng大相径庭

Đó cũng là 大相径庭.

zhè ge这个chéng yǔ成语pǔ tōng普通debù yí yàng不一样yàoqiáng liè强烈duō

Thành ngữ này mạnh mẽ hơn nhiều so với từ "khác nhau" thông thường.

dàizheyī zhǒng一种duàn liè断裂gǎnjiùxiàngliǎngrénbèi duì bèi背对背zǒuzàibù tóng不同delù shàng路上yuèzǒuyuèyuǎn

Nó mang lại cảm giác về sự "đứt gãy" — giống như hai người quay lưng lại với nhau đi trên hai con đường khác nhau, càng đi càng xa.

xué huì学会shǐ yòng使用dà xiāng jìng tíng大相径庭qí shí其实shìzàití xǐng提醒wǒ men我们shì jiè世界shàngdeshì qíng事情bìngzǒng shì总是xiāng sì相似huòjiē jìn接近de

Học cách sử dụng 大相径庭 thực chất là để nhắc nhở chúng ta rằng: mọi việc trên thế giới không phải lúc nào cũng tương đồng hay gần gũi.

yǒu shí hòu有时候lǐ xiǎng理想xiàn shí现实zhī jiān之间huò zhě或者rénréndexiǎng fǎ想法zhī jiān之间què shí确实cún zài存在zhejù dà巨大dehóng gōu鸿沟

Đôi khi, giữa lý tưởng và thực tế, hoặc giữa suy nghĩ của người này với người kia, thực sự tồn tại một hố sâu ngăn cách.

dāngwǒ men我们néngzhǔn què准确yòngdà xiāng jìng tíng大相径庭láimiáo shù描述zhè zhǒng这种chā jù差距shíwǒ men我们jiùgèngróng yì容易jiē shòu接受zhè zhǒng这种bù tóng不同decún zài存在le

Khi chúng ta có thể dùng 大相径庭 để mô tả chính xác khoảng cách này, chúng ta cũng sẽ dễ dàng chấp nhận sự tồn tại của những "khác biệt" đó hơn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 大相径庭!

0/50