background texture

一模一样

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yī mú yī yàng
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhất mô nhất dạng
  • Cấu tạo thành ngữ: Một, giống nhauKhuôn, khuôn đúcMột, giống nhauHình dáng, kiểu dáng
  • Ý nghĩa: Ngoại hình hoặc tính chất hoàn toàn giống nhau, như thể được đúc ra từ cùng một khuôn. Thành ngữ này nhấn mạnh sự không có khác biệt ngay cả ở những chi tiết nhỏ nhất.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

一模一样 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự trùng khớp hoàn toàn: Từ cấu trúc 'Mô (模 - khuôn)' và 'Dạng (样 - hình dáng)' đều là một, thành ngữ này chỉ sự giống nhau đến từng chi tiết nhỏ.
  • Nhấn mạnh sự so sánh: Khi so sánh hai đối tượng, nó vượt qua mức độ 'giống' thông thường để nhấn mạnh rằng chúng 'không thể phân biệt được'.

3. Cách dùng

一模一样 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Mô tả ngoại hình (sinh đôi, cha con): Cách dùng phổ biến nhất để chỉ sự giống nhau về diện mạo giữa người với người hoặc vật với vật.
    • Ví dụ:这对双胞胎姐妹长得一模一样,连父母有时候都分不清。
      Cặp chị em sinh đôi này trông giống hệt nhau, đến nỗi bố mẹ đôi khi cũng không phân biệt được.)
  • Hàng giả, bản sao: Mô tả sự tinh xảo của đồ giả hoặc bản sao khiến chúng không thể phân biệt được với bản gốc.
    • Ví dụ:虽然这是赝品,但做工精细,跟真迹简直一模一样
      Tuy đây là đồ giả nhưng chế tác rất tinh xảo, trông chẳng khác gì đồ thật.)
  • Sự trùng khớp trừu tượng (tính cách, bút tích, tình huống): Không chỉ dùng cho ngoại hình, thành ngữ này còn dùng khi tính cách, cách nói, bút tích hoặc tình huống xảy ra hoàn toàn trùng khớp.
    • Ví dụ:他的脾气跟年轻时的父亲一模一样,都非常固执。
      Tính cách của anh ấy y hệt bố hồi trẻ, cả hai đều rất bảo thủ.)

Ví dụ khác:

  1. 这道菜的味道和我小时候吃的一模一样
    Món ăn này có vị giống hệt món tôi đã ăn hồi nhỏ.
  2. 你怎么买了跟昨天一模一样的衣服?
    Sao bạn lại mua bộ quần áo y hệt bộ hôm qua thế?
  3. 现在的局势与十年前的那场危机几乎一模一样
    Cục diện hiện tại chẳng khác gì cuộc khủng hoảng mười năm trước.
  4. 请按照这个样品,做一个一模一样的模型出来。
    Hãy làm một mô hình giống hệt theo mẫu này.
  5. 不管是语气还是神态,他模仿得都跟原版一模一样
    Dù là giọng điệu hay thần thái, anh ấy mô phỏng giống hệt bản gốc.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Lưu ý về phát âm: Chữ Mô (模) thông thường đọc là 'mó', nhưng trong thành ngữ Nhất mô nhất dạng (一模一样) truyền thống thường đọc là 'mú' (đặc biệt là trong khẩu ngữ).
  • Tần suất sử dụng: Đây là một trong những thành ngữ cơ bản nhất để diễn tả sự giống nhau, được dùng rộng rãi từ văn nói đến văn viết.
  • Sắc thái: Vì có nghĩa gốc là 'đúc từ một khuôn', đôi khi nó được dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ sự rập khuôn, thiếu cá tính như Thiên thiên nhất luật (千篇一律), nhưng nhìn chung đây là một từ trung tính.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Nhất mô nhất dạng (一模一样) là thành ngữ phổ biến nhất để diễn tả sự giống nhau như tạc. Đúng như cấu trúc 'cùng một khuôn (Mô 模), cùng một kiểu (Dạng 样)', nó chỉ trạng thái hoàn toàn trùng khớp như được sao chép ra. Thành ngữ này có thể dùng cho người, vật hoặc các sự việc trừu tượng và xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 一模一样!

0/50