年逾古稀
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: nián yú gǔ xī
- Bản dịch tiếng Việt: Niên du cổ hy
- Cấu tạo thành ngữ: 「年」(Niên: Năm, tuổi tác.)
+ 「逾」(Du: Vượt qua, vượt quá một ngưỡng nào đó.) + 「古稀」(Cổ hy: Tuổi 70, bắt nguồn từ câu 'Nhân sinh thất thập cổ lai hy' (Người thọ bảy mươi xưa nay hiếm).) - Ý nghĩa: Chỉ độ tuổi đã vượt quá bảy mươi (thất thập). Đây là một cách diễn đạt trang trọng trong văn viết, không chỉ đơn thuần chỉ con số tuổi tác mà còn hàm chứa sự kính trọng đối với bậc cao niên hoặc nhấn mạnh sự minh mẫn, hoạt động bền bỉ dù tuổi đã cao.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「年逾古稀」 bao gồm các sắc thái sau.
- Định nghĩa về tuổi tác: 'Cổ hy' (古稀) chỉ tuổi 70 tính theo tuổi mụ, còn 'Niên du cổ hy' chỉ trạng thái đã 'du' (vượt qua) ngưỡng 70 đó. Do đó, nó ám chỉ những người từ 71 tuổi trở lên.
- Sự tôn trọng và tính khách quan: So với các từ trực diện như 'người già' hay 'ông lão', cụm từ này tao nhã hơn, mang tính khách quan và bao hàm sự kính trọng, thường được ưa chuộng trong tiểu sử, tin tức hoặc các lời giới thiệu trang trọng.
3. Cách dùng
「年逾古稀」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Giới thiệu nhân vật / Hồ sơ: Dùng khi giới thiệu các học giả, nghệ sĩ hoặc người thân có tuổi tác cao để thể hiện sự tôn trọng và uy tín của họ.
- Ví dụ:「这位教授虽已年逾古稀,但依然坚持在大学授课。」
(Vị giáo sư này tuy đã niên du cổ hy nhưng vẫn kiên trì giảng dạy tại trường đại học.)
- Ví dụ:「这位教授虽已年逾古稀,但依然坚持在大学授课。」
- Mô tả tình trạng sức khỏe: Dùng trong cả hai ngữ cảnh: 'tuy già nhưng vẫn khỏe' hoặc 'vì tuổi cao nên cần được chăm sóc'.
- Ví dụ:「父亲年逾古稀,腿脚不太灵便,出门需要人搀扶。」
(Cha tôi đã niên du cổ hy, chân tay không còn linh hoạt, ra ngoài cần có người dìu.)
- Ví dụ:「父亲年逾古稀,腿脚不太灵便,出门需要人搀扶。」
- Đề cập đến thành tựu lâu dài: Dùng để ca ngợi những người đạt được thành tựu khi tuổi đã cao hoặc vẫn cống hiến cho đến khi về già.
- Ví dụ:「他年逾古稀才开始学习绘画,如今已是小有名气的画家。」
(Ông ấy đến khi niên du cổ hy mới bắt đầu học vẽ, vậy mà giờ đây đã là một họa sĩ có chút danh tiếng.)
- Ví dụ:「他年逾古稀才开始学习绘画,如今已是小有名气的画家。」
Ví dụ khác:
- 看着年逾古稀的父母,我希望能多花时间陪伴他们。
(Nhìn cha mẹ đã niên du cổ hy, tôi hy vọng có thể dành nhiều thời gian hơn để ở bên họ.) - 这位老中医年逾古稀,行医经验非常丰富。
(Vị lão Đông y này đã niên du cổ hy, kinh nghiệm khám chữa bệnh vô cùng phong phú.) - 虽然年逾古稀,他的思维却依然敏捷。
(Dù đã niên du cổ hy nhưng tư duy của ông ấy vẫn vô cùng nhạy bén.) - 对于一位年逾古稀的老人来说,这样的长途旅行太辛苦了。
(Đối với một cụ già đã niên du cổ hy, chuyến đi dài như thế này thật quá vất vả.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ một câu trong bài thơ 'Khúc Giang' (曲江) của thi sĩ đời Đường Đỗ Phủ (杜甫): 'Tửu trái tầm thường hành xứ hữu, nhân sinh thất thập cổ lai hy' (Nợ tiền rượu là chuyện bình thường đâu cũng có, nhưng người sống đến bảy mươi tuổi từ xưa đến nay vốn hiếm).
- Cách gọi tuổi: Trong văn hóa Hán học, có nhiều cách gọi tuổi nhã nhặn như 'Nhi lập' (而立 - 30 tuổi), 'Bất hoặc' (不惑 - 40 tuổi), 'Tri thiên mệnh' (知天命 - 50 tuổi), 'Hoa giáp' (花甲 - 60 tuổi), 'Cổ hy' (古稀 - 70 tuổi), 'Mạo điệt' (耄耋 - 80-90 tuổi).
- Cảm nhận hiện đại: Trong thời đại y học phát triển, tuổi 70 không còn là 'hy' (hiếm) nữa, nhưng từ 'Cổ hy' vẫn được duy trì như một biểu tượng của sự trường thọ đáng kính.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 古稀之年 (gǔ xī zhī nián): Chỉ chính xác độ tuổi 70.
- 耄耋之年 (mào dié zhī nián): Chỉ tuổi cao từ 80 đến 90 tuổi, già hơn cả tuổi Cổ hy.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 风华正茂 (fēng huá zhèng mào): Đang ở độ tuổi trẻ trung, tài năng rực rỡ, thời kỳ hoàng kim của cuộc đời.
- 血气方刚 (xuè qì fāng gāng): Trẻ tuổi, khí huyết hăng hái, tràn đầy năng lượng.
- 朝气蓬勃 (zhāo qì péng bó): Tràn đầy sức sống và năng lượng tuổi trẻ.link
6. Tóm tắt
Cụm từ **Niên du cổ hy** (年逾古稀) có nguồn gốc từ thơ của Đỗ Phủ (杜甫), dùng để chỉ những người đã bước sang tuổi 71 trở đi. Trong tiếng Việt, dù ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn các từ như "thất thập", nhưng trong văn chương và các bài diễn văn trang trọng, nó là một "Visual Anchor" mạnh mẽ kết nối với khái niệm "Cổ hy" (古稀) - tuổi bảy mươi hiếm thấy từ xưa.
