background texture

朝气蓬勃

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zhāo qì péng bó
  • Bản dịch tiếng Việt: Triều khí bồng bột
  • Cấu tạo thành ngữ: Triều: Buổi sáng, sáng sớmKhí: Khí thế, tinh thần, sức sống (chuyển nghĩa từ luồng không khí tươi mới)蓬勃Bồng bột: (Cỏ cây) mọc xanh tốt, nảy nở mạnh mẽ; khí thế hừng hực
  • Ý nghĩa: Trạng thái tràn đầy sức sống, sinh lực và hy vọng như luồng không khí trong lành của buổi sớm mai. Đây là một lời khen ngợi (Bao nghĩa từ - 褒义词) dành cho những người trẻ tuổi hoặc các tổ chức mới có tinh thần cầu tiến và hăng hái.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

朝气蓬勃 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sức trẻ và năng lượng: Như chữ 'Triều' (朝) đã chỉ ra, thành ngữ này nhấn mạnh vào nguồn năng lượng tươi mới và mạnh mẽ vào lúc bắt đầu một ngày (hoặc một cuộc đời). Nó bao gồm cả sự khỏe khoắn về thể chất lẫn tinh thần lạc quan.
  • Đà phát triển mạnh mẽ: 'Bồng bột' (蓬勃) mô tả cảnh cỏ cây mọc lên mạnh mẽ, ngụ ý về một đà phát triển không ngừng nghỉ, không bị trì trệ.

3. Cách dùng

朝气蓬勃 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Miêu tả thanh niên, học sinh: Đây là cách dùng điển hình nhất, dùng để khen ngợi vẻ ngoài năng động hoặc trạng thái tinh thần đầy hy vọng của giới trẻ.
    • Ví dụ:看着操场上朝气蓬勃的学生们,老师露出了欣慰的笑容。
      Nhìn những học sinh triều khí bồng bột trên sân vận động, thầy giáo nở nụ cười mãn nguyện.)
  • Không khí của tổ chức hoặc đội ngũ: Thích hợp để mô tả các tập thể có tinh thần chiến đấu cao và đầy sức sống như các công ty khởi nghiệp hoặc đội dự án mới.
    • Ví dụ:这家初创公司拥有一支朝气蓬勃的团队,充满了创新精神。
      Công ty khởi nghiệp này sở hữu một đội ngũ triều khí bồng bột, luôn tràn đầy tinh thần đổi mới.)
  • Cảm giác của một thời đại: Dùng để diễn tả một thời đại cụ thể hoặc toàn xã hội đang trong đà đi lên và tràn đầy sức sống.
    • Ví dụ:那是一个朝气蓬勃的时代,每个人都对未来充满憧憬。
      Đó là một thời đại triều khí bồng bột, ai nấy đều tràn đầy khát vọng về tương lai.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然他已年过六旬,但依然精神矍铄,朝气蓬勃
    Tuy đã ngoài lục tuần nhưng ông ấy vẫn rất quắc thước, tinh thần triều khí bồng bột.
  2. 我们需要营造一种朝气蓬勃、积极向上的工作氛围。
    Chúng ta cần tạo ra một bầu không khí làm việc triều khí bồng bột và tích cực vươn lên.
  3. 春天的校园里百花盛开,一片朝气蓬勃的景象。
    Trong khuôn viên trường đại học vào mùa xuân, trăm hoa đua nở, một khung cảnh triều khí bồng bột hiện ra trước mắt.
  4. 这支球队虽然年轻,但在赛场上表现得朝气蓬勃,敢打敢拼。
    Đội bóng này tuy còn trẻ nhưng trên sân thi đấu lại thể hiện sự triều khí bồng bột, dám đánh dám thăng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Cấu trúc ẩn dụ: 'Triều khí' (朝气 - khí buổi sáng) là khái niệm đối lập với 'Mộ khí' (暮气 - khí buổi chiều tà). Do đó, thành ngữ này không chỉ nói về sự khỏe mạnh đơn thuần mà còn mang hàm ý 'sẽ còn tiến xa' và 'có tương lai'.
  • Đối tượng sử dụng: Thông thường được dùng cho 'Thanh niên' (青年) hoặc 'những sự vật mới'. Khi dùng cho người cao tuổi, nó mang nghĩa 'trẻ trung hơn so với tuổi tác'.
  • Đánh giá tích cực: Đây là một từ mang sắc thái biểu cảm tích cực (Bao nghĩa từ - 褒义词), thường được ưa chuộng trong các bài diễn văn, bài viết hoặc khi giới thiệu nhân vật, đoàn thể tại các sự kiện chính thức.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Triều khí bồng bột** (朝气蓬勃) miêu tả trạng thái tràn đầy sức sống thanh xuân và hy vọng, giống như luồng khí tươi mới của buổi sáng sớm. Thành ngữ này chủ yếu được dùng để ca ngợi giới trẻ, các tổ chức mới thành lập hoặc một thời đại đầy sức sống. Đây là một biểu đạt rất tích cực, gợi lên tiềm năng phát triển trong tương lai, trái ngược hoàn toàn với **Mộ khí trầm trầm** (暮气沉沉 - uể oải, thiếu sức sống).

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 朝气蓬勃!

0/50