background texture

夜以继日

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yè yǐ jì rì
  • Bản dịch tiếng Việt: Dạ dĩ kế nhật
  • Cấu tạo thành ngữ: Dạ (ban đêm)Dĩ (dùng, lấy - chỉ phương thức)Kế (tiếp nối, kế thừa)Nhật (ban ngày)
  • Ý nghĩa: Dùng ban đêm để nối tiếp ban ngày, làm việc liên tục không ngừng nghỉ. Thành ngữ này thường dùng để mô tả sự miệt mài, nỗ lực hết mình trong công việc, học tập hoặc các nhiệm vụ khẩn cấp bằng cách tận dụng cả thời gian nghỉ ngơi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

夜以继日 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính liên tục của thời gian: Đúng như mặt chữ 'lấy đêm nối tiếp ngày', thành ngữ này nhấn mạnh việc không dừng lại khi màn đêm buông xuống mà tiếp tục công việc cho đến tận sáng hôm sau.
  • Sự cần cù và tính cấp bách: Không chỉ đơn thuần là 'thời gian dài', nó còn hàm chứa sắc thái nỗ lực hết mình để đạt mục tiêu hoặc do tình thế đang rất khẩn thiết.

3. Cách dùng

夜以继日 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Dự án và công trình xây dựng: Dùng để mô tả việc đẩy nhanh tiến độ thi công 24/7 để kịp thời hạn bàn giao.
    • Ví dụ:为了赶在雨季前完工,工人们夜以继日地在工地上忙碌。
      Để kịp hoàn thành trước mùa mưa, các công nhân đang làm việc trên công trường bất kể ngày đêm.)
  • Nghiên cứu và học tập: Ca ngợi các nhà khoa học hoặc học sinh quên ăn quên ngủ để đạt được thành tựu hoặc kết quả thi cử.
    • Ví dụ:科学家们夜以继日地进行实验,终于攻克了这个难题。
      Các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm không ngừng nghỉ và cuối cùng đã vượt qua được khó khăn này.)
  • Hoạt động cứu hộ và ứng phó khẩn cấp: Diễn tả các hoạt động trong tình huống cấp bách như cứu hộ thiên tai hoặc cấp cứu y tế.
    • Ví dụ:救援队夜以继日地搜救幸存者,不放弃任何一丝希望。
      Đội cứu hộ đã miệt mài ngày đêm tìm kiếm những người sống sót, không từ bỏ bất kỳ tia hy vọng nào.)

Ví dụ khác:

  1. 经过夜以继日的努力,这本小说终于出版了。
    Trải qua những nỗ lực dạ dĩ kế nhật, cuốn tiểu thuyết này cuối cùng cũng đã được xuất bản.
  2. 医生和护士们夜以继日地守护在病人身边。
    Các bác sĩ và y tá đã túc trực đêm ngày bên cạnh bệnh nhân.
  3. 为了应对即将到来的考试,他夜以继日地复习功课。
    Để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới, anh ấy đã ôn tập quên ăn quên ngủ.
  4. 这家工厂夜以继日地生产口罩,以满足市场需求。
    Nhà máy này đang sản xuất khẩu trang liên tục ngày đêm để đáp ứng nhu cầu thị trường.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này có các ghi chép tương tự trong các tác phẩm kinh điển như Mạnh Tử (孟子) - Ly Lâu hạ (离娄下) và Trang Tử (庄子) - Chí lạc (至乐). Từ xưa, nó đã được dùng để chỉ thái độ làm việc tận tụy của các bậc quân vương hoặc học giả.
  • Đức tính cần cù: Trong văn hóa Á Đông, 'Cần phấn' (勤奋) là một đức tính rất được coi trọng. 'Dạ dĩ kế nhật' không chỉ nói về việc lao động cường độ cao mà còn đánh giá cao sự 'tận hiến' và 'nghiêm túc' đằng sau đó.
  • Cách dùng hiện đại: Ngày nay, thành ngữ này cũng được dùng để mô tả môi trường làm việc khắc nghiệt (như văn hóa 996 trong các công ty công nghệ), nhưng về cơ bản vẫn tập trung vào sự nỗ lực để đạt được mục tiêu.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Dạ dĩ kế nhật** (夜以继日) diễn tả tinh thần làm việc quên mình, lấy đêm làm ngày để hoàn thành mục tiêu. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các cách nói như "đêm ngày không nghỉ" hay "miệt mài ngày đêm", nhấn mạnh sự cần cù và thái độ làm việc nghiêm túc, khẩn trương.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 夜以继日!

0/50