background texture

没日没夜

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: méi rì méi yè
  • Bản dịch tiếng Việt: Ngày đêm không nghỉ / Quên ngày quên đêm
  • Cấu tạo thành ngữ: Một (Hán Việt), nghĩa là không có (phủ định).Nhật, nghĩa là ngày, ban ngày.Một (Hán Việt), nghĩa là không có (phủ định).Dạ, nghĩa là đêm, ban đêm.
  • Ý nghĩa: Làm việc hoặc làm gì đó liên tục không kể ngày đêm, đến mức quên cả thời gian và nghỉ ngơi. Thường dùng để mô tả trạng thái quá say mê vào công việc, học tập hoặc vui chơi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

没日没夜 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự biến mất của ranh giới thời gian: Chỉ trạng thái "không có ngày cũng không có đêm" theo nghĩa đen, diễn tả việc tiếp tục hành động mà không để ý đến sự trôi qua của thời gian.
  • Sự tiếp diễn quá mức: Không chỉ là "thời gian dài", mà còn mang sắc thái hy sinh cả thời gian nghỉ ngơi, thường hàm ý lo ngại về sức khỏe hoặc sự nỗ lực phi thường.

3. Cách dùng

没日没夜 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Lao động hoặc học tập khắc nghiệt: Thường dùng trong các tình huống cần sự tập trung cao độ hoặc chạy nước rút như dự án trước thời hạn hoặc ôn thi. Có thể dùng để khen ngợi nỗ lực hoặc lo lắng về việc làm việc quá sức.
    • Ví dụ:为了赶项目进度,整个团队已经没日没夜地工作了一个星期。
      Để kịp tiến độ dự án, cả đội ngũ đã làm việc ngày đêm không nghỉ suốt một tuần qua.)
  • Say mê vui chơi hoặc sở thích: Cũng được dùng để mô tả một cách phê phán hoặc ngán ngẩm khi ai đó quá say mê giải trí như chơi game, đánh bài đến mức làm đảo lộn nhịp sinh hoạt.
    • Ví dụ:放假回家后,他总是没日没夜地打游戏,完全不顾身体。
      Kể từ khi về nhà nghỉ lễ, anh ấy cứ chơi game quên ngày quên đêm, hoàn toàn không để ý đến sức khỏe.)

Ví dụ khác:

  1. 那段时间他没日没夜地复习,终于考上了理想的大学。
    Thời gian đó anh ấy đã ôn tập quên ăn quên ngủ, cuối cùng cũng thi đỗ vào trường đại học mơ ước.
  2. 照顾新生儿真是件辛苦事,父母往往得没日没夜地围着孩子转。
    Chăm sóc trẻ sơ sinh thực sự là một việc vất vả, cha mẹ thường phải xoay quanh đứa trẻ suốt ngày đêm.
  3. 外面雨下得没日没夜的,真让人心烦。
    Bên ngoài mưa rơi liên miên ngày đêm, thật khiến người ta phiền lòng.
  4. 这种没日没夜的生活方式迟早会把身体搞垮的。
    Lối sống không kể ngày đêm này sớm muộn gì cũng sẽ làm hỏng sức khỏe thôi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tính khẩu ngữ: "Một nhật một dạ" (没日没夜) là một biểu đạt mang tính khẩu ngữ cao. Trong văn viết hoặc các văn bản trang trọng, người ta có xu hướng ưa chuộng thành ngữ "Dạ dĩ kế nhật" (夜以继日) có ý nghĩa tương tự.
  • Phạm vi sử dụng: Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực (nhấn mạnh sự cần cù) hoặc tiêu cực (không lành mạnh, chơi bời quá độ). Tuy nhiên, nó thường mang sắc thái "vượt quá giới hạn bình thường", truyền tải sự quyết liệt hoặc bất thường hơn là chỉ đơn thuần là sự nỗ lực.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Một nhật một dạ" (没日没夜) là một thành ngữ khẩu ngữ, diễn tả trạng thái say mê hoặc bận rộn đến mức không còn phân biệt được ngày và đêm. Nó có thể dùng để khen ngợi sự chăm chỉ như "làm việc quên ăn quên ngủ" hoặc phê phán lối sống thiếu điều độ như "chơi bời quên ngày tháng". Trong giao tiếp hàng ngày, nó rất hữu ích để nhấn mạnh sự bận rộn hoặc nhiệt huyết cực độ.

Bài luận thành ngữ

méi rì méi yè
没日没夜
Quên ăn quên ngủ
shēng huó生活tōng cháng通常shìyǒujié zòu节奏de

Cuộc sống thường có nhịp điệu.

tài yáng太阳shēng qǐ升起wǒ men我们kāi shǐ开始huó dòng活动yè mù jiàng lín夜幕降临wǒ men我们tíng xià lái停下来xiū xī休息

Mặt trời mọc, chúng ta bắt đầu hoạt động; màn đêm buông xuống, chúng ta dừng lại nghỉ ngơi.

zhè zhǒng这种bái tiān白天wǎn shàng晚上dejiāo tì交替gòu chéng构成lewǒ men我们rì fù yí rì日复一日deshēng huó生活guī lǜ规律

Sự luân phiên giữa 'ngày' và 'đêm' này tạo nên quy luật cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

kě shì可是yǒu xiē有些tè shū特殊deshí kè时刻zhè zhǒng这种guī lǜ规律huìbèidǎ pò打破

Tuy nhiên, trong một số khoảnh khắc đặc biệt, quy luật này sẽ bị phá vỡ.

yě xǔ也许shìyīn wèi因为yī xiàng一项bì xū必须yàowán chéng完成dejǐn jí紧急gōng zuò工作yě xǔ也许shìwèi le为了zhǔn bèi准备yī cháng一场zhì guān zhòng yào至关重要dekǎo shì考试yòuhuò zhě或者shìdān chún单纯yīn wèi因为tàichén mí沉迷mǒu jiàn某件shìbǐ rú比如yī běn一本jīng cǎi精彩dexiǎo shuō小说huò zhě或者wányí gè一个gāngshàng shǒu上手deyóu xì游戏

Có lẽ vì một công việc khẩn cấp phải hoàn thành, có lẽ để chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng, hoặc đơn giản là vì quá say mê một việc gì đó—như đọc một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn, hoặc chơi một trò chơi mới bắt đầu.

zàizhè xiē这些shí kè时刻kě néng可能huìwàng jì忘记kàn biǎo看表wàng jì忘记chī fàn吃饭shèn zhì甚至gǎn jué感觉bú dào不到wài miàn外面detiānshìliànglehái shì还是hēile

Trong những khoảnh khắc đó, bạn có thể quên xem đồng hồ, quên ăn, thậm chí không cảm nhận được bên ngoài trời đang sáng hay tối.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种zhuàng tài状态jiàoméi rì méi yè没日没夜

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả trạng thái này, gọi là 没日没夜.

cóngzì miàn字面shàngkàndeyì si意思fēi cháng非常zhí bái直白méijiù shì就是méi yǒu没有

Nhìn từ mặt chữ, ý nghĩa của nó rất trực diện: 没 có nghĩa là không có.

fǎng fú仿佛shēng huó生活zhōngméi yǒu没有lebái tiān白天méi yǒu没有lehēi yè黑夜

Giống như trong cuộc sống không còn ban ngày, cũng không còn ban đêm.

dāngwǒ men我们shuōyí gè一个rénméi rì méi yè没日没夜zuòmǒu shì某事shítōng cháng通常bù jǐn jǐn不仅仅shìzàishuōhěnmáng

Khi chúng ta nói một người làm việc gì đó 没日没夜, thường không chỉ đơn thuần là nói họ rất bận rộn.

wǒ men我们shìzàiqiáng diào强调yī zhǒng一种jí dù极度detóu rù投入

Chúng ta đang nhấn mạnh một sự tận tâm cực độ.

zhè zhǒng这种tóu rù投入qiáng liè强烈dàoliánshí jiān时间dejiè xiàn界限dōubiàn dé变得mó hú模糊le

Sự tận tâm này mạnh mẽ đến mức ngay cả ranh giới của thời gian cũng trở nên mờ nhạt.

bǐ rú比如huìtīng dào听到bié rén别人shuōwèi le为了gǎnzàizhè ge这个yuè dǐ月底qiánwán chéng完成xiàng mù项目zhěng gè整个tuán duì团队dōuzàiméi rì méi yè没日没夜jiā bān加班

Ví dụ, bạn sẽ nghe người khác nói: 'Để kịp hoàn thành dự án trước cuối tháng này, cả đội ngũ đang tăng ca 没日没夜.'

huò zhě或者xíng róng形容yī wèi一位kē xué jiā科学家jìnshí yàn shì实验室jiùméi rì méi yè没日没夜wán quán完全wàng jì忘记lexiū xī休息

Hoặc mô tả một nhà khoa học: 'Ông ấy hễ vào phòng thí nghiệm là 没日没夜, hoàn toàn quên mất việc nghỉ ngơi.'

zhí de值得zhù yì注意deshìméi rì méi yè没日没夜zhè ge这个běn shēn本身shìzhōng xìng中性de

Đáng chú ý là bản thân từ 没日没夜 mang tính trung tính.

yǒu shí hòu有时候dàizheyì diǎn一点xīn téng心疼yīn wèi因为zhè yàng这样shēng huó生活hěnxīn kǔ辛苦hěnshāngshēn tǐ身体dànyǒu shí hòu有时候dàizheyī zhǒng一种jìng pèi敬佩yīn wèi因为dài biǎo代表zheyī zhǒng一种wèi le为了mù biāo目标quán lì yǐ fù全力以赴dejué xīn决心

Đôi khi nó mang theo một chút xót xa, vì sống như vậy rất vất vả, hại sức khỏe; nhưng đôi khi, nó cũng mang theo một sự kính trọng, vì nó đại diện cho một quyết tâm dốc hết sức vì mục tiêu.

dāng rán当然méi yǒu没有rénnéng gòu能够yǒng yuǎn永远méi rì méi yè没日没夜

Tất nhiên, không ai có thể 没日没夜 mãi mãi.

tōng cháng通常zhǐshǔ yú属于shēng mìng生命zhōngnà xiē那些tè dìng特定dexū yào需要chōng cì冲刺dejiē duàn阶段

Nó thường chỉ thuộc về những giai đoạn đặc biệt trong cuộc đời cần phải bứt phá.

suǒ yǐ所以xià cì下次dāngfā xiàn发现zì jǐ自己yīn wèi因为tàizhuān zhù专注yī jiàn shì一件事yī tái tóu一抬头cáifā xiàn发现chuāng wài窗外yǐ jīng已经tiān liàng天亮de shí hòu的时候jiùhuìmíng bái明白zhè ge这个chéng yǔ成语deyì si意思le

Vì vậy, lần tới khi bạn thấy mình quá tập trung vào một việc, đến khi ngẩng đầu lên mới phát hiện ngoài cửa sổ trời đã sáng, bạn sẽ hiểu ý nghĩa của thành ngữ này.

xíng róng形容deshìyī zhǒng一种wán quán完全wàng wǒ忘我dezhuàng tài状态yīn wèi因为tàitóu rù投入liánshí jiān时间dōushī qù失去leyì yì意义

Nó mô tả một trạng thái hoàn toàn quên mình—vì quá say mê, ngay cả thời gian cũng mất đi ý nghĩa.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 没日没夜!

0/50