background texture

垂头丧气

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: chuí tóu sàng qì
  • Bản dịch tiếng Việt: Thùy đầu tang khí (Ủ rũ, nản chí)
  • Cấu tạo thành ngữ: Thùy (rủ xuống, cúi xuống)Đầu (cái đầu)Tang (mất mát, đánh mất)Khí (tinh thần, nhuệ khí)
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái thất vọng, chán nản sau khi gặp thất bại hoặc khó khăn, thể hiện rõ qua dáng vẻ cúi đầu và tinh thần rệu rã.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

垂头丧气 bao gồm các sắc thái sau.

  • Miêu tả trực quan: Đúng như từ 'Thùy đầu' (cúi đầu), thành ngữ này nhấn mạnh vào tư thế cơ thể và động tác cúi đầu chứ không chỉ là trạng thái tâm lý.
  • Nguyên nhân cụ thể: Thông thường, nó được dùng như một phản ứng ngay sau một sự việc không hay như thất bại trong thi đấu, thi cử hoặc bị mắng.
  • Trạng thái tạm thời: Thành ngữ này thường chỉ trạng thái nản lòng nhất thời do một sự kiện cụ thể, chứ không dùng để chỉ tính cách tiêu cực của một người.

3. Cách dùng

垂头丧气 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thất bại hoặc thua cuộc: Dùng để miêu tả dáng vẻ của người thua cuộc ngay sau khi thất bại trong một trận đấu thể thao hoặc cạnh tranh.
    • Ví dụ:得知决赛失利的消息后,队员们个个垂头丧气,一言不发。
      Sau khi biết tin thất bại trong trận chung kết, các thành viên trong đội ai nấy đều ủ rũ, không nói một lời.)
  • Bị khiển trách hoặc từ chối: Diễn tả trạng thái buồn bã khi bị cấp trên, cha mẹ mắng hoặc khi đề xuất bị từ chối.
    • Ví dụ:被老板狠狠批评了一顿,他垂头丧气地回到了座位上。
      Bị sếp mắng cho một trận tơi bời, anh ấy ủ rũ quay trở lại chỗ ngồi.)
  • Ngữ cảnh khuyên nhủ: Thường dùng trong câu phủ định để khuyên ai đó đừng quá nản lòng.
    • Ví dụ:一次失败不算什么,别垂头丧气的,下次再努力!
      Một lần thất bại không có gì to tát cả, đừng có ủ rũ như thế, lần sau cố gắng nhé!)

Ví dụ khác:

  1. 看到考试成绩不及格,孩子垂头丧气地低下了头。
    Thấy kết quả thi không đạt, đứa trẻ ủ rũ cúi đầu xuống.
  2. 虽然遇到了困难,但我们不能垂头丧气,要积极寻找解决办法。
    Tuy gặp phải khó khăn nhưng chúng ta không được nản chí, cần tích cực tìm kiếm giải pháp.
  3. 他并没有因为被拒绝而垂头丧气,反而更加斗志昂扬。
    Anh ấy không hề vì bị từ chối mà ủ rũ, ngược lại càng thêm hăng hái chiến đấu.
  4. 看着满地的碎玻璃,他垂头丧气地叹了口气。
    Nhìn những mảnh kính vỡ vụn đầy sàn, anh ấy ủ rũ thở dài một tiếng.
  5. 不要整天垂头丧气的,振作起来!
    Đừng có suốt ngày ủ rũ như thế, phấn chấn lên nào!

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ bài 'Tống Cùng Văn' (送穷文) của văn nhân đời Đường là Hàn Dũ (韩愈): 'Chủ nhân ư thị thùy đầu tang khí, thượng thủ xưng tạ' (Chủ nhân bấy giờ cúi đầu ủ rũ, chắp tay tạ lỗi). Đây là đoạn miêu tả vẻ cam chịu khi thất bại trong việc xua đuổi thần nghèo.
  • Ngôn ngữ cơ thể: Trong tiếng Hán có nhiều thành ngữ kết nối tư thế với trạng thái tinh thần như 'Ang thủ đĩnh hung' (昂首挺胸 - Ngẩng đầu ưỡn ngực) hay 'Chỉ cao khí dương' (趾高气扬 - Vênh váo tự đắc), và 'Thùy đầu tang khí' là biểu hiện tiêu cực điển hình.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Thùy đầu tang khí (垂头丧气)** là thành ngữ miêu tả dáng vẻ cúi đầu ủ rũ do một nguyên nhân cụ thể như thất bại hoặc bị khiển trách. Điểm đặc trưng là nó nhấn mạnh vào cả tâm trạng lẫn tư thế cơ thể. Thành ngữ này được dùng phổ biến trong cả văn viết và đời sống hàng ngày, đặc biệt khi khuyên nhủ ai đó đừng quá thất vọng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 垂头丧气!

0/50