兴高采烈
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xìng gāo cǎi liè
- Bản dịch tiếng Việt: Hưng cao thái liệt
- Cấu tạo thành ngữ: 「兴」(Hứng (hứng thú, niềm vui))
+ 「高」(Cao (dâng cao, mức độ cao)) + 「采」(Thái (thần thái, tinh thần, vẻ mặt)) + 「烈」(Liệt (mạnh mẽ, sôi nổi, nồng nhiệt)) - Ý nghĩa: Diễn tả tâm trạng vô cùng phấn khởi, vui mừng khôn xiết và tinh thần dâng cao. Đây là lời khen (hoặc cách miêu tả trung tính) về trạng thái làm việc gì đó một cách đầy hào hứng và tràn đầy sức sống.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「兴高采烈」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tâm trạng dâng trào: Chỉ trạng thái 'Hứng' (hứng thú) đạt đến đỉnh điểm, cho thấy mức độ năng lượng cao hơn hẳn so với việc chỉ cảm thấy 'vui'.
- Sức sống tràn trề ra bên ngoài: Vì 'Thái' (thần thái) ở trạng thái 'Liệt' (mạnh mẽ), nên nó miêu tả niềm vui không chỉ nằm ở bên trong mà còn hiện rõ qua nét mặt và thái độ sống động.
3. Cách dùng
「兴高采烈」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tham gia sự kiện hoặc hoạt động: Dùng để miêu tả sự háo hức, mong đợi khi tham gia lễ hội, du lịch, tiệc tùng.
- Ví dụ:「孩子们兴高采烈地去公园参加春游。」
(Lũ trẻ hứng khởi đi công viên tham gia dã ngoại xuân.)
- Ví dụ:「孩子们兴高采烈地去公园参加春游。」
- Cuộc trò chuyện sôi nổi: Diễn tả trạng thái thảo luận vui vẻ, không dứt về một chủ đề thú vị.
- Ví dụ:「大家围坐在一起,兴高采烈地谈论着假期的计划。」
(Mọi người ngồi quây quần bên nhau, vui vẻ bàn luận về kế hoạch cho kỳ nghỉ.)
- Ví dụ:「大家围坐在一起,兴高采烈地谈论着假期的计划。」
- Phản ứng trước thành công hoặc tin tốt: Diễn tả sự vui mừng khôn xiết hoặc tự hào khi đạt được kết quả tốt.
- Ví dụ:「听到获奖的消息,他兴高采烈地跑去告诉家人。」
(Nghe tin trúng giải, anh ấy hớn hở chạy đi báo cho gia đình.)
- Ví dụ:「听到获奖的消息,他兴高采烈地跑去告诉家人。」
Ví dụ khác:
- 庆功宴上,所有人都喝得兴高采烈。
(Tại tiệc mừng công, mọi người đều uống rượu trong bầu không khí vô cùng phấn khởi.) - 看着满桌的美味佳肴,客人们一个个兴高采烈。
(Nhìn bàn tiệc đầy những món ngon vật lạ, các vị khách ai nấy đều vui mừng hớn hở.) - 虽然旅途劳顿,但大家依然兴高采烈,毫无倦意。
(Dù hành trình mệt mỏi nhưng mọi người vẫn hừng hực khí thế, không hề lộ vẻ mệt mỏi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sự thay đổi về nguồn gốc: Ban đầu, đây là một thuật ngữ phê bình văn học trong tác phẩm Văn tâm điêu long (文心雕龙) của Lưu Hiệp (刘勰) thời Nam triều Lương, dùng để chỉ văn phong cao nhã và biểu cảm sắc sảo. Ngày nay, ý nghĩa đó đã mất đi và trở thành thành ngữ diễn tả cảm xúc con người.
- Tần suất sử dụng: Đây là một trong những thành ngữ cơ bản nhất để diễn tả niềm vui, được sử dụng rộng rãi từ văn nói đến văn viết.
- Sắc thái tích cực: Thành ngữ này chủ yếu dùng cho những việc tốt. Nếu ai đó vui mừng vì làm việc xấu, người ta thường dùng Đắc ý vong hình (得意忘形) thay vì thành ngữ này, trừ khi mang ý mỉa mai.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 兴致勃勃 (xìng zhì bó bó): Hứng trí bừng bừng; tràn đầy hứng thú và nhiệt huyết.
- 欢天喜地 (huān tiān xǐ dì): Hoan thiên hỷ địa; vui mừng khôn xiết, vui mừng đến mức trời đất cũng như reo vui.
- 眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào): Mặt mày hớn hở, vui mừng khôn xiết.link
- 喜出望外 (xǐ chū wàng wài): Vui mừng khôn xiết vì một sự việc tốt đẹp bất ngờ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Hưng cao thái liệt (兴高采烈) là một trong những thành ngữ phổ biến nhất để diễn tả sự vui mừng và phấn khích. Nó được dùng khi năng lượng tích cực của một người tràn trề ra bên ngoài, chẳng hạn như khi tham gia sự kiện hoặc trò chuyện vui vẻ. Trong tiếng Việt, dù ít dùng trực tiếp âm Hán Việt này trong khẩu ngữ, nhưng nó tương đương với các cụm từ như 'vui mừng khôn xiết' hay 'hớn hở'.
