喜出望外
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xǐ chū wàng wài
- Bản dịch tiếng Việt: Hỉ xuất vọng ngoại
- Cấu tạo thành ngữ: 「喜」(Hỉ: niềm vui, chuyện vui)
+ 「出」(Xuất: vượt ra, nằm ngoài) + 「望」(Vọng: mong đợi, kỳ vọng) + 「外」(Ngoại: bên ngoài, phạm vi ngoài) - Ý nghĩa: Gặp được điều tốt lành ngoài dự tính hoặc mong đợi mà cảm thấy vô cùng vui mừng. Điểm mấu chốt là yếu tố "bất ngờ" (ngoài mong đợi) đi kèm với niềm vui lớn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「喜出望外」 bao gồm các sắc thái sau.
- Yếu tố bất ngờ: Đúng như cụm từ "Vọng ngoại" (ngoài kỳ vọng), thành ngữ này chỉ trạng thái tâm lý khi những điều đã từ bỏ hoặc không hề dự tính lại mang đến may mắn.
- Sự bùng nổ niềm vui: Thay vì một niềm vui tĩnh lặng, nó diễn tả cảm xúc vui sướng mãnh liệt trào dâng cùng với sự ngạc nhiên.
3. Cách dùng
「喜出望外」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khi nhận được tin tốt lành: Phản ứng điển hình khi nhận được tin tốt về những việc chưa chắc chắn như thi cử, thăng chức, trúng tuyển.
- Ví dụ:「听到自己被理想的大学录取了,他简直喜出望外。」
(Nghe tin mình đã trúng tuyển vào trường đại học mơ ước, anh ấy thực sự vui mừng khôn xiết.)
- Ví dụ:「听到自己被理想的大学录取了,他简直喜出望外。」
- Sự tái ngộ hoặc món quà bất ngờ: Diễn tả sự ngạc nhiên và vui mừng khi bạn bè ghé thăm không báo trước hoặc nhận được món quà không mong đợi.
- Ví dụ:「多年未见的老朋友突然造访,这让我喜出望外。」
(Người bạn cũ nhiều năm không gặp đột nhiên tới thăm khiến tôi vô cùng mừng rỡ.)
- Ví dụ:「多年未见的老朋友突然造访,这让我喜出望外。」
- Khi thành quả vượt xa dự kiến: Dùng trong kinh doanh hoặc dự án khi kết quả đạt được vượt xa mục tiêu ban đầu.
- Ví dụ:「这次产品的销量远超预期,令整个团队喜出望外。」
(Doanh số sản phẩm lần này vượt xa dự kiến khiến cả đội ngũ vui mừng khôn xiết.)
- Ví dụ:「这次产品的销量远超预期,令整个团队喜出望外。」
Ví dụ khác:
- 本来没抱希望的面试竟然通过了,真是喜出望外。
(Buổi phỏng vấn vốn dĩ không hy vọng gì lại bất ngờ vượt qua, thật là hỉ xuất vọng ngoại.) - 收到这份特殊的生日礼物,她感到喜出望外。
(Nhận được món quà sinh nhật đặc biệt này, cô ấy cảm thấy vui mừng khôn xiết.) - 失而复得的钱包让他喜出望外。
(Chiếc ví mất đi tìm lại được khiến anh ấy vui mừng khôn xiết.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ bức thư 'Dữ Lý Chi Nghi thư' (与李之仪书) của nhà thơ thời Tống là Tô Thức (苏轼 - tức Tô Đông Pha). Trong thư có đoạn viết về việc không ngờ lại có ngày được gặp lại nhau.
- Sử dụng hiện đại: Đây là một thành ngữ rất phổ biến, dùng được cả trong văn viết lẫn văn nói. Các cấu trúc thường gặp là 'Khiến ai đó hỉ xuất vọng ngoại' (让...喜出望外) hoặc 'Cảm thấy hỉ xuất vọng ngoại' (感到喜出望外).
- Sắc thái: Cảm xúc mạnh hơn từ 'Vui mừng' (高兴) thông thường và bắt buộc phải có yếu tố 'bất ngờ'. Không dùng cho những thành công đã được dự tính từ trước.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 大喜过望 (dà xǐ guò wàng): Đại hỉ quá vọng: Kết quả tốt đẹp vượt xa dự tính, vô cùng vui mừng.
- 喜从天降 (xǐ cóng tiān jiàng): Hỉ tòng thiên giáng: Niềm vui từ trên trời rơi xuống, chỉ vận may bất ngờ ập đến.
- 兴高采烈 (xìng gāo cǎi liè): Vui vẻ và phấn khởi.link
- 眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào): Mặt mày hớn hở, vui mừng khôn xiết.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 大失所望 (dà shī suǒ wàng): Đại thất sở vọng: Kỳ vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều khi kết quả tồi tệ.
- 祸不单行 (huò bù dān xíng): Họa bất đơn hành: Họa không đi một mình (họa vô đơn chí), những điều xấu liên tiếp xảy ra.
- 事与愿违 (shì yǔ yuàn wéi): Mọi việc không như mong muốn.link
- 垂头丧气 (chuí tóu sàng qì): Buồn bã và mất hết tinh thần.link
6. Tóm tắt
"Hỉ xuất vọng ngoại" (喜出望外) là thành ngữ diễn tả niềm vui cực lớn trước một sự việc tốt đẹp hoàn toàn nằm ngoài dự tính. Từ khóa nằm ở chữ "Vọng ngoại" (ngoài mong đợi), thường dùng khi những việc tưởng chừng đã bỏ cuộc lại thành công hoặc khi nhận được sự bất ngờ thú vị.
