事与愿违
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shì yǔ yuàn wéi
- Bản dịch tiếng Việt: Sự dữ nguyện vi
- Cấu tạo thành ngữ: 「事」(Sự việc, diễn biến thực tế)
+ 「与」(Với, so với (dùng để so sánh đối tượng)) + 「愿」(Nguyện vọng, mong muốn, ý định) + 「违」(Trái lại, khác biệt, làm trái) - Ý nghĩa: Diễn tả việc diễn biến hoặc kết quả của sự việc trái ngược hoàn toàn với nguyện vọng chủ quan hoặc kế hoạch ban đầu của bản thân. Nó không chỉ đơn thuần là thất bại, mà còn bao hàm sự thất vọng khi kỳ vọng không được đáp ứng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「事与愿违」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự cách biệt giữa lý tưởng và thực tế: Đúng như cấu trúc 'Sự' (thực tế) 'Vi' (trái ngược) với 'Nguyện' (mong muốn), thành ngữ này chỉ tình huống kết quả khách quan trái với kỳ vọng chủ quan.
- Biểu đạt cảm giác thất vọng: Thành ngữ này không chỉ mô tả sự việc mà còn thường đi kèm với sắc thái than thở của người nói như 'thật đáng tiếc' hay 'mọi việc chẳng như ý'.
3. Cách dùng
「事与愿违」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kế hoạch bị đổ vỡ: Dùng khi một kế hoạch đã chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc một sự kiện được mong đợi không thành công do những yếu tố bất ngờ.
- Ví dụ:「本想趁假期去旅行,由于台风来袭,结果事与愿违。」
(Vốn định nhân kỳ nghỉ để đi du lịch, nhưng do bão ập đến, kết quả là sự dữ nguyện vi.)
- Ví dụ:「本想趁假期去旅行,由于台风来袭,结果事与愿违。」
- Lòng tốt phản tác dụng: Dùng để giải thích những tình huống trớ trêu khi việc làm tốt lại mang đến kết quả xấu.
- Ví dụ:「他本想帮忙修电脑,没想到事与愿违,反而把文件都弄丢了。」
(Anh ấy vốn muốn giúp sửa máy tính, không ngờ sự dữ nguyện vi, ngược lại còn làm mất hết tài liệu.)
- Ví dụ:「他本想帮忙修电脑,没想到事与愿违,反而把文件都弄丢了。」
- Sự vô thường của cuộc đời: Dùng trong những ngữ cảnh trang trọng hoặc sâu sắc hơn để than thở về việc cuộc đời hay vận mệnh không nằm trong tầm kiểm soát của con người.
- Ví dụ:「人生中常常会有事与愿违的时候,我们要学会接受。」
(Trong cuộc đời thường có những lúc sự dữ nguyện vi, chúng ta cần học cách chấp nhận.)
- Ví dụ:「人生中常常会有事与愿违的时候,我们要学会接受。」
Ví dụ khác:
- 虽然我们付出了巨大的努力,但结果却是事与愿违。
(Mặc dù chúng tôi đã nỗ lực rất nhiều, nhưng kết quả lại là sự dữ nguyện vi.) - 父母希望他成为医生,但事与愿违,他选择了艺术。
(Cha mẹ hy vọng anh ấy trở thành bác sĩ, nhưng sự dữ nguyện vi, anh ấy đã chọn con đường nghệ thuật.) - 原本以为这笔投资能赚大钱,可惜事与愿违。
(Vốn tưởng rằng khoản đầu tư này có thể kiếm được món hời lớn, đáng tiếc là sự dữ nguyện vi.) - 很多时候现实总是事与愿违,但这并不代表我们要放弃。
(Nhiều khi thực tế luôn sự dữ nguyện vi, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta nên bỏ cuộc.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ một câu trong bài 'U phẫn thi' (幽愤诗) của nhà thơ Kê Khang (嵇康) thời Tam Quốc (三国): 'Sự dữ nguyện vi, cấu tư yêm lưu' (Việc trái với nguyện vọng, khiến ta phải lưu lại nơi này). Ông đã viết bài thơ này khi bị bỏ tù oan để bày tỏ nỗi uất ức của mình.
- Sắc thái: Ban đầu đây là lời than vãn đau đớn về số phận bất hạnh, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó được dùng rộng rãi từ những thất vọng nhẹ nhàng trong cuộc sống hàng ngày như 'lỡ kế hoạch' cho đến những bài học sâu sắc về cuộc đời.
- Tần suất sử dụng: Đây là một biểu đạt cực kỳ phổ biến, thường xuyên xuất hiện trong cả văn viết lẫn văn nói.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 适得其反 (shì dé qí fǎn): Thích đắc kỳ phản. Kết quả trái ngược hoàn toàn với mong đợi, thường dùng khi hành động gây ra tác dụng ngược.
- 大失所望 (dà shī suǒ wàng): Đại thất sở vọng. Cảm thấy vô cùng thất vọng vì kỳ vọng quá lớn.
- 竹篮打水 (zhú lán dá shuǐ): Công dã tràng.link
- 枉费心机 (wǎng fèi xīn jī): Mọi nỗ lực đều vô ích và không đạt được kết quả gì.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Sự dữ nguyện vi (事与愿违) là thành ngữ diễn tả thực tế không diễn ra như mong đợi. Thành ngữ này thường được dùng để bộc lộ cảm giác thất vọng khi đối mặt với thất bại của kế hoạch, những rắc rối bất ngờ, hoặc sự trớ trêu của cuộc đời. Đây là một biểu đạt rất phổ biến từ văn nói đến văn viết.
