background texture

来龙去脉

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: lái lóng qù mài
  • Bản dịch tiếng Việt: Lai long khứ mạch
  • Cấu tạo thành ngữ: Đến (chỉ nguồn gốc, sự bắt đầu)Rồng (trong phong thủy chỉ sự uốn lượn của mạch núi)Đi (chỉ kết cục, hướng đi tiếp theo)Mạch (sự liên kết, mạch lạc, logic)
  • Ý nghĩa: Diễn biến chi tiết từ đầu đến cuối của một sự việc, hoặc toàn bộ mối quan hệ nhân quả của một vấn đề. Vốn là một thuật ngữ trong Phong thủy (风水) dùng để chỉ hình thế của mạch núi, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó được dùng để chỉ toàn bộ bối cảnh và quá trình phức tạp của một sự kiện.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

来龙去脉 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nắm bắt toàn cảnh: Không chỉ đơn thuần là kết quả, mà bao gồm cả "nguyên nhân" (tại sao lại như vậy) và "kết quả" (trở nên như thế nào), tức là toàn bộ dòng chảy của sự việc.
  • Nguồn gốc từ Phong thủy: Xuất phát từ việc ví sự nhấp nhô của mạch núi với mạch rồng, ám chỉ rằng mọi sự vật đều có mạch lạc và trình tự rõ ràng.

3. Cách dùng

来龙去脉 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giải thích / Báo cáo: Thường được dùng khi giải thích những tình tiết phức tạp cho người khác hoặc khi thực hiện báo cáo điều tra. Điển hình là kết hợp với các động từ như "làm rõ" (弄清) hay "hiểu rõ" (搞清楚).
    • Ví dụ:请你把这件事情的来龙去脉详细地告诉我。
      Xin hãy kể cho tôi nghe chi tiết lai long khứ mạch của chuyện này.)
  • Điều tra / Phân tích: Được sử dụng trong ngữ cảnh đào sâu vào bối cảnh của một vụ án hoặc vấn đề nào đó.
    • Ví dụ:警方正在调查这起案件的来龙去脉
      Cảnh sát đang điều tra lai long khứ mạch của vụ án này.)

Ví dụ khác:

  1. 如果不了解事情的来龙去脉,就不要轻易下结论。
    Nếu không hiểu rõ lai long khứ mạch của sự việc, thì đừng vội vàng đưa ra kết luận.
  2. 这篇文章详细分析了金融危机的来龙去脉
    Bài viết này đã phân tích chi tiết lai long khứ mạch của cuộc khủng hoảng tài chính.
  3. 只有弄清了来龙去脉,我们才能找到解决问题的办法。
    Chỉ khi làm rõ lai long khứ mạch, chúng ta mới có thể tìm ra cách giải quyết vấn đề.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc Phong thủy: Ban đầu đây là một thuật ngữ trong Phong thủy (风水), còn gọi là Kham dư thuật (堪舆术). "Lai long" (来龙) chỉ nơi mạch núi bắt nguồn (Tổ sơn - 祖山), còn "Khứ mạch" (去脉) chỉ nơi mạch núi đó kéo dài và phát triển tới (Chi mạch - 支脉). Đây là tiêu chuẩn để phán đoán luồng khí và cát hung.
  • Mở rộng ý nghĩa: Trong tiếng Hán hiện đại, ý nghĩa mê tín đã mờ nhạt, nó trở thành một biểu thức phổ biến để chỉ "quan hệ nhân quả" hoặc "quá trình" logic.
  • Tần suất sử dụng: Đây là một từ có tần suất sử dụng rất cao, từ giao tiếp hàng ngày đến các bản tin thời sự và văn bản kinh doanh.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Lai long khứ mạch" (来龙去脉) là thành ngữ chỉ "nguồn cơn, gốc rễ và diễn biến" của một sự việc. Dù có nguồn gốc từ thuật phong thủy, ngày nay nó thường được dùng để giải thích bối cảnh, nguyên nhân và kết quả của một vấn đề. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói "đầu đuôi gốc rễ" hay "nguồn cơn sự việc". Thành ngữ này thường đi kèm với các động từ như "làm rõ" (弄清) hoặc "tìm hiểu" (调查).

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 来龙去脉!

0/50