background texture

莫名其妙

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: mò míng qí miào
  • Bản dịch tiếng Việt: Mạc danh kỳ diệu
  • Cấu tạo thành ngữ: Không thể (phủ định)Nói ra, mô tả (động từ)Cái đó, điều đó (đại từ)Sự tinh vi, đạo lý, lý do
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái không hiểu được đạo lý hay nguyên nhân của sự việc, không thể giải thích được bằng lời. Thường dùng để chỉ sự bối rối trước một tình huống khó hiểu hoặc bày tỏ sự khó chịu, phê phán trước lời nói và hành động kỳ quặc của người khác.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

莫名其妙 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tình huống không thể hiểu nổi: Từ nghĩa gốc là "không thể gọi tên (名 - danh) được sự tinh vi (妙 - diệu) của nó", thành ngữ này chỉ trạng thái sự vật kỳ lạ vượt quá phạm vi hiểu biết.
  • Sắc thái khó chịu hoặc phê phán: Không chỉ đơn thuần là "không biết", nó còn thường xuyên được sử dụng với tông giọng tiêu cực để phê phán hành động của đối phương là phi lý, kỳ quặc hoặc không đúng mực.

3. Cách dùng

莫名其妙 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phê phán hành động của người khác: Dùng khi đối phương đột nhiên nổi giận hoặc nói những điều không mạch lạc, thể hiện thái độ "không hiểu nổi (người này bị làm sao vậy)".
    • Ví dụ:他突然对我发火,真是莫名其妙
      Anh ta tự nhiên nổi giận với tôi, thật là mạc danh kỳ diệu.)
  • Mô tả hiện tượng khó hiểu: Diễn tả sự bối rối khi gặp phải sự việc không rõ nguyên nhân hoặc tình huống không thể giải thích một cách logic.
    • Ví dụ:电脑里的文件莫名其妙地消失了。
      Tập tin trong máy tính bỗng nhiên biến mất một cách mạc danh kỳ diệu.)
  • Cảm xúc của bản thân: Mô tả những cảm xúc (lo lắng, buồn bã, vui vẻ...) dâng trào mà chính bản thân cũng không hiểu lý do tại sao.
    • Ví dụ:听到这首歌,我心里涌起一种莫名其妙的悲伤。
      Nghe bài hát này, trong lòng tôi dâng lên một nỗi buồn mạc danh kỳ diệu.)

Ví dụ khác:

  1. 别理他,他今天有点莫名其妙
    Đừng để ý đến anh ta, hôm nay anh ta hơi mạc danh kỳ diệu đấy.
  2. 我被这突如其来的指责弄得莫名其妙
    Tôi bị những lời chỉ trích bất ngờ này làm cho mạc danh kỳ diệu.
  3. 这规定改得简直莫名其妙,给大家添了很多麻烦。
    Quy định này thay đổi thật là mạc danh kỳ diệu, gây ra bao nhiêu rắc rối cho mọi người.
  4. 大家都看着我笑,让我感到莫名其妙
    Mọi người cứ nhìn tôi cười, làm tôi cảm thấy mạc danh kỳ diệu.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng: Đây là một trong những thành ngữ (成语) được sử dụng cực kỳ thường xuyên trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại.
  • Biến thể chữ viết: Đôi khi bạn sẽ thấy viết là Mạc Minh Kỳ Diệu (莫明其妙), nhưng về mặt chuẩn mực thì Mạc Danh Kỳ Diệu (莫名其妙) mới là đúng. Chữ Danh (名) ở đây đóng vai trò là động từ mang nghĩa là 'nói ra' hoặc 'mô tả'.
  • Sắc thái tình cảm: Điều quan trọng cần nhớ là nó không chỉ mang nghĩa 'không giải thích được' theo nghĩa đen, mà còn chứa đựng sự bực bội hoặc phê phán đối với những điều phi lý, ngớ ngẩn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Mạc danh kỳ diệu (莫名其妙) là một thành ngữ cực kỳ phổ biến để diễn tả trạng thái "không hiểu chuyện gì đang xảy ra". Không chỉ đơn thuần là sự kỳ lạ, nó còn thường được dùng để phê phán hành động của người khác là "vô lý", "không hiểu nổi" hoặc "kỳ quặc". Đây là cụm từ hoàn hảo khi bạn muốn nói "Thật là kỳ lạ!" hoặc "Thật khó hiểu!" trong giao tiếp hàng ngày.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 莫名其妙!

0/50