一路顺风
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yī lù shùn fēng
- Bản dịch tiếng Việt: Nhất lộ thuận phong
- Cấu tạo thành ngữ: 「一」(Nhất (toàn bộ, suốt cả))
+ 「路」(Lộ (con đường, hành trình)) + 「顺」(Thuận (theo chiều, thuận lợi)) + 「风」(Phong (gió)) - Ý nghĩa: Một lời chúc phổ biến dành cho người sắp đi xa, mong muốn hành trình của họ gặp nhiều may mắn và thuận lợi. Nghĩa đen là 'suốt dọc đường đều gặp gió xuôi', tượng trưng cho sự trôi chảy và an toàn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「一路顺风」 bao gồm các sắc thái sau.
- Cầu chúc an toàn hành trình: Được sử dụng như một lời chào định hình dành cho những người sắp đi xa hoặc bắt đầu một chuyến du lịch.
- Sự tiến triển thuận lợi: Không chỉ giới hạn ở việc di chuyển vật lý, nó còn mang nghĩa bóng là chúc cho một quá trình hay thử thách mới diễn ra suôn sẻ.
- Lưu ý khi đi máy bay: Trong ngữ cảnh hiện đại, một số người tránh dùng 'thuận phong' (gió xuôi) cho máy bay vì về mặt kỹ thuật, máy bay cần gió ngược để cất cánh và hạ cánh an toàn. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, điều này không quá khắt khe.
3. Cách dùng
「一路顺风」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Lời chào tạm biệt (Du lịch, Công tác): Thường được dùng làm lời chúc cuối cùng khi tiễn bạn bè hoặc đồng nghiệp tại nhà ga, sân bay.
- Ví dụ:「祝你这次去欧洲考察一路顺风,满载而归!」
(Chúc chuyến đi khảo sát châu Âu lần này của anh nhất lộ thuận phong, gặt hái được nhiều thành công!)
- Ví dụ:「祝你这次去欧洲考察一路顺风,满载而归!」
- Tiễn đưa người bắt đầu cuộc sống mới: Dùng cho người chuyển công tác hoặc đi du học, vừa chúc hành trình an toàn vừa chúc tương lai suôn sẻ.
- Ví dụ:「既然你决定去北京发展,那我就祝你一路顺风,前程似锦。」
(Nếu bạn đã quyết định đến Bắc Kinh phát triển, mình chúc bạn nhất lộ thuận phong, tiền đồ xán lạn.)
- Ví dụ:「既然你决定去北京发展,那我就祝你一路顺风,前程似锦。」
Ví dụ khác:
- 明天你要赶早班机,早点休息吧,祝你一路顺风。
(Ngày mai bạn phải đi chuyến bay sớm, nghỉ ngơi sớm đi nhé, chúc bạn nhất lộ thuận phong.) - 送君千里,终须一别,各位请回吧,祝大家一路顺风。
(Tiễn quân ngàn dặm cuối cùng cũng phải chia tay, mọi người quay về đi, chúc mọi người nhất lộ thuận phong.) - 希望我们的合作项目能像这句成语一样,一路顺风。
(Hy vọng dự án hợp tác của chúng ta cũng sẽ nhất lộ thuận phong như câu thành ngữ này.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Dấu ấn thời đại Thuyền buồm (帆船): Thành ngữ này bắt nguồn từ việc cầu chúc cho thuyền bè gặp được gió xuôi để hành trình thuận lợi và nhanh chóng.
- Kiêng kỵ hàng không: Một số người duy tâm cho rằng chúc Nhất lộ thuận phong (一路顺风) khi đi máy bay có thể gây điềm xấu vì máy bay cần gió ngược để tạo lực nâng. Trong trường hợp này, Nhất lộ bình an (一路平安) được coi là lựa chọn an toàn hơn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 困难重重 (kùn nán chóng chóng): Khốn nan trùng trùng (困难重重): Khó khăn chồng chất, hết lớp này đến lớp khác.
- 跋山涉水 (bá shān shè shuǐ): Bạt sơn thiệp thủy (跋山涉水): Vượt núi băng sông, chỉ hành trình gian khổ và vất vả.
- 一波三折 (yī bō sān zhé): Sự việc diễn biến phức tạp, gặp nhiều trắc trở.link
- 险象环生 (xiǎn xiàng huán shēng): Bị bao vây bởi nguy hiểm; ở trong tình thế hiểm nghèo.link
6. Tóm tắt
Nhất lộ thuận phong (一路顺风) là câu chúc cửa miệng khi tiễn một người đi du lịch hoặc công tác. Mặc dù có nguồn gốc từ việc cầu chúc gió thuận cho thuyền buồm, ngày nay nó được dùng cho mọi phương tiện. Tuy nhiên, khi đi máy bay, một số người có xu hướng chọn Nhất lộ bình an (一路平安) để thay thế.
