挨家挨户
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: āi jiā āi hù
- Bản dịch tiếng Việt: Ai gia ai hộ
- Cấu tạo thành ngữ: 「挨」(Lần lượt, theo thứ tự (trong ngữ cảnh này nghĩa là đi lần lượt qua các địa điểm))
+ 「家」(Nhà, gia đình) + 「挨」(Lần lượt (lặp lại để nhấn mạnh tính liên tục)) + 「户」(Cửa, hộ gia đình) - Ý nghĩa: Đi lần lượt qua tất cả các ngôi nhà trong một khu vực mà không bỏ sót một nhà nào. Thành ngữ này mô tả hành động được thực hiện một cách triệt để đối với mọi hộ gia đình, thường dùng trong các ngữ cảnh như điều tra, bán hàng, tìm kiếm hoặc thông báo.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「挨家挨户」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính bao quát và thứ tự: Đúng như chữ Ai (挨 - lần lượt) được lặp lại, thành ngữ này nhấn mạnh việc thực hiện theo trình tự, không chọn lọc ngẫu nhiên mà nhắm đến tất cả các đối tượng.
- Nỗ lực và sự triệt để: Hành động đi từng nhà gợi lên sự tốn kém về công sức và thời gian, đồng thời cho thấy sự kỹ lưỡng, không để xảy ra sai sót hay bỏ lỡ.
3. Cách dùng
「挨家挨户」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Hoạt động thăm viếng (điều tra, bán hàng, thông báo): Thường dùng khi đi thăm tất cả các nhà với một mục đích cụ thể như điều tra dân số, bán hàng tận cửa hoặc truyền đạt thông tin cộng đồng.
- Ví dụ:「社区志愿者挨家挨户分发防疫物资。」
(Các tình nguyện viên cộng đồng đang đi từng nhà để phát vật tư phòng dịch.)
- Ví dụ:「社区志愿者挨家挨户分发防疫物资。」
- Tìm kiếm và xác nhận: Mô tả tình huống kiểm tra kỹ lưỡng từng nơi một, chẳng hạn như khi tìm trẻ lạc, đồ vật bị mất hoặc cảnh sát điều tra tội phạm.
- Ví dụ:「警察正在这一带挨家挨户排查嫌疑人。」
(Cảnh sát đang rà soát từng nhà trong khu vực này để truy tìm nghi phạm.)
- Ví dụ:「警察正在这一带挨家挨户排查嫌疑人。」
Ví dụ khác:
- 推销员挨家挨户地推销新产品,但效果并不理想。
(Nhân viên tiếp thị đã đến từng nhà để chào mời sản phẩm mới, nhưng kết quả không mấy khả quan.) - 为了寻找走失的小狗,他挨家挨户地询问邻居。
(Để tìm chú chó nhỏ bị lạc, anh ấy đã hỏi thăm từng nhà hàng xóm.) - 过年时,孩子们喜欢挨家挨户去拜年讨糖果。
(Vào dịp Tết, trẻ em thích đến từng nhà chúc Tết để xin kẹo.) - 人口普查员必须挨家挨户登记信息,确保数据准确。
(Nhân viên điều tra dân số phải đến từng hộ gia đình để đăng ký thông tin nhằm đảm bảo dữ liệu chính xác.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Đặc điểm cấu trúc: Mô hình 'Ai... Ai...' (挨~挨~) như trong 'Ai môn ai hộ' (挨门挨户 - từng cửa từng nhà) là một cách diễn đạt đặc trưng để nhấn mạnh tính liên tục và triệt để của hành động.
- Bối cảnh xã hội: Trong xã hội Trung Quốc truyền thống (đặc biệt là ở nông thôn hoặc các khu dân cư cũ), các gia đình thường sống gần nhau và việc đi bộ đến từng nhà để giải quyết công việc là rất phổ biến. Trong đô thị hiện đại, dù vấn đề an ninh khiến việc 'Ai gia ai hộ' trở nên khó khăn hơn, nhưng nó vẫn được thực hiện trong các cuộc điều tra công vụ hoặc thông báo khẩn cấp.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 挨门逐户 (āi mén zhú hù): Đi từng cửa, từng nhà. Gần như đồng nghĩa với 'Ai gia ai hộ'.
- 比屋连格 (bǐ wū lián gé): Nhà cửa san sát, mái ngói liền kề. Nghĩa bóng là tất cả mọi nhà, nhà nhà như nhau.
- 家家户户 (jiā jiā hù hù): Mọi nhà; mỗi gia đình.link
- 千家万户 (qiān jiā wàn hù): Chỉ rất nhiều gia đình và hộ gia đình.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Ai gia ai hộ (挨家挨户)** chỉ việc đi thăm hỏi hoặc kiểm tra từng nhà một theo thứ tự trong một khu vực nhất định. Đây là một biểu đạt rất thông dụng và thực tế trong đời sống, mang sắc thái làm việc kỹ lưỡng, tận tâm và không để sót bất kỳ đối tượng nào.
