background texture

随机应变

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: suí jī yìng biàn
  • Bản dịch tiếng Việt: Tùy cơ ứng biến
  • Cấu tạo thành ngữ: Tùy (theo, thuận theo)Cơ (thời cơ, tình huống)Ứng (đáp lại, ứng phó)Biến (thay đổi, biến hóa)
  • Ý nghĩa: Chỉ việc căn cứ vào sự thay đổi của tình hình mà đưa ra những biện pháp xử lý thích hợp nhất. Đây là một thành ngữ mang sắc thái khẳng định, đề cao khả năng hành động linh hoạt, không cứng nhắc theo kế hoạch đã định sẵn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

随机应变 bao gồm các sắc thái sau.

  • Linh hoạt và nhanh trí: Không chỉ đơn thuần là làm theo sự thay đổi, mà còn bao hàm sắc thái coi sự thay đổi đó là 'cơ' (thời cơ) để nhanh trí vượt qua khó khăn.
  • Đánh giá tích cực: Khác với hình ảnh khôn lỏi của 'Kiến phong sử đà' (gió chiều nào che chiều nấy), thành ngữ này được dùng để khen ngợi sự thông minh và khả năng thích nghi.

3. Cách dùng

随机应变 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Kinh doanh và công việc: Thường dùng để đánh giá khả năng xử lý linh hoạt trước những rắc rối bất ngờ hoặc sự thay đổi của thị trường thay vì chỉ làm theo sách vở.
    • Ví dụ:做生意不能死守规矩,要懂得随机应变
      Làm kinh doanh không thể cứ khư khư giữ quy tắc, cần phải biết tùy cơ ứng biến.)
  • Tình huống khẩn cấp: Mô tả tình huống cần đưa ra quyết định ngay tại chỗ khi mọi việc không diễn ra theo đúng kế hoạch.
    • Ví dụ:现场情况很复杂,你到了那里要随机应变
      Tình hình hiện trường rất phức tạp, khi đến đó cậu cần phải tùy cơ ứng biến.)
  • Kỹ năng đối nhân xử thế: Chỉ khả năng giao tiếp, thay đổi chủ đề hoặc thái độ phù hợp với phản ứng của đối phương và bầu không khí.
    • Ví dụ:主持人非常幽默,善于随机应变,化解了尴尬的气氛。
      Người dẫn chương trình rất hài hước, giỏi tùy cơ ứng biến nên đã hóa giải được bầu không khí gượng gạo.)

Ví dụ khác:

  1. 计划赶不上变化,我们只能随机应变了。
    Kế hoạch không kịp thay đổi, chúng ta chỉ có thể tùy cơ ứng biến thôi.
  2. 遇到突发事件时,冷静观察并随机应变是很重要的。
    Khi gặp sự cố bất ngờ, việc bình tĩnh quan sát và tùy cơ ứng biến là rất quan trọng.
  3. 这种游戏没有固定的攻略,全靠玩家随机应变
    Loại trò chơi này không có bí kíp cố định, tất cả phụ thuộc vào khả năng tùy cơ ứng biến của người chơi.
  4. 面试官的问题很刁钻,幸亏他反应快,随机应变地回答了。
    Câu hỏi của người phỏng vấn rất hóc búa, may mà anh ấy phản ứng nhanh, đã tùy cơ ứng biến để trả lời.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ Cựu Đường Thư (旧唐书), Quách Hiếu Khác truyện (郭孝恪传). Xuất phát từ bối cảnh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi chiến thuật linh hoạt theo sự di chuyển của kẻ thù và địa hình trên chiến trường.
  • So sánh với tiếng Việt: Thành ngữ này được sử dụng hoàn toàn tương đồng với cụm từ Tùy cơ ứng biến (随机应变) trong tiếng Việt, mang sắc thái khẳng định về khả năng thích nghi.
  • Phân biệt với từ đồng nghĩa: Kiến phong sử đà (见风使舵 - gió chiều nào che chiều nấy) cũng mang nghĩa thích nghi với tình hình, nhưng lại mang hàm ý tiêu cực là 'cơ hội' hoặc 'không có chính kiến', cần tránh nhầm lẫn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Tùy cơ ứng biến (随机应变)** là một thành ngữ mang nghĩa tích cực, chỉ việc hành động linh hoạt phù hợp với tình hình thay đổi. Thành ngữ này được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, tình huống khẩn cấp và giao tiếp hàng ngày với ý nghĩa là 'nhanh trí' hoặc 'có khả năng ứng phó tốt'.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 随机应变!

0/50