background texture

异军突起

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yì jūn tū qǐ
  • Bản dịch tiếng Việt: Dị quân đột khởi
  • Cấu tạo thành ngữ: Khác biệt, lạ, mới (ở đây mang nghĩa là một lực lượng khác biệt với số đông)Quân đội, thế lực, đội ngũĐột ngột, bất ngờ, thình lìnhNổi lên, trỗi dậy, xuất hiện
  • Ý nghĩa: Chỉ một thế lực hoặc phe phái mới chưa từng được biết đến trước đó, bỗng nhiên xuất hiện và phát triển sức mạnh một cách nhanh chóng. Thường được dùng như một lời khen ngợi cho sự trỗi dậy hoặc thành tích xuất sắc ngoài mong đợi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

异军突起 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ý nghĩa của "Dị quân" (異軍): Chỉ một "đội quân khác" so với các phe phái chính thống hiện có, từ đó chuyển nghĩa thành "thế lực mới" hoặc "nhóm mới nổi".
  • Sự trỗi dậy đột ngột: Nhấn mạnh vào tốc độ xuất hiện nhanh chóng khiến những người xung quanh phải kinh ngạc, thay vì sự phát triển dần dần.
  • Đánh giá tích cực: Thông thường, thành ngữ này được dùng trong ngữ cảnh khen ngợi sức mạnh hoặc thực lực của thế lực mới đó. Nó được xem như một nhân tố mang lại sức sống mới hơn là một mối đe dọa.

3. Cách dùng

异军突起 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Kinh doanh và Cạnh tranh thị trường: Thường dùng khi một doanh nghiệp mới nổi hoặc một thương hiệu mới mở rộng thị phần trong thời gian ngắn và thu hút sự chú ý của ngành.
    • Ví dụ:这家科技公司凭借创新技术,在竞争激烈的市场上异军突起
      Công ty công nghệ này nhờ vào kỹ thuật sáng tạo đã dị quân đột khởi trên thị trường cạnh tranh khốc liệt.)
  • Thể thao và Thi đấu: Chỉ sự hoạt động như một "ngựa ô" của các đội bóng hoặc vận động viên vô danh, vượt qua mọi dự đoán để giành chiến thắng.
    • Ví dụ:在这次锦标赛中,一支年轻的队伍异军突起,击败了多名老将。
      Trong giải vô địch lần này, một đội bóng trẻ đã dị quân đột khởi, đánh bại nhiều cựu binh dày dạn kinh nghiệm.)
  • Văn hóa và Xu hướng: Mô tả sự lan rộng đột ngột của một phong cách nghệ thuật, trường phái văn học hoặc trào lưu mới.
    • Ví dụ:近年来,这种独特的绘画风格在艺术界异军突起
      Những năm gần đây, phong cách hội họa độc đáo này đã dị quân đột khởi trong giới nghệ thuật.)

Ví dụ khác:

  1. 谁也没想到,那个默默无闻的小品牌竟然异军突起,成为了行业黑马。
    Không ai ngờ rằng thương hiệu nhỏ vô danh đó lại có thể dị quân đột khởi, trở thành con ngựa ô của ngành.
  2. 随着短视频的流行,许多草根网红异军突起
    Cùng với sự phổ biến của video ngắn, nhiều hiện tượng mạng bình dân đã dị quân đột khởi.
  3. 在众多竞争对手中,他们靠着优质的服务异军突起
    Giữa vô số đối thủ cạnh tranh, họ đã dị quân đột khởi nhờ vào dịch vụ chất lượng cao.
  4. 电动汽车行业异军突起,正在改变传统的汽车市场格局。
    Ngành công nghiệp xe điện đang dị quân đột khởi, làm thay đổi cục diện thị trường ô tô truyền thống.
  5. 这支乐队以其独特的曲风异军突起,迅速拥有了大量粉丝。
    Ban nhạc này đã dị quân đột khởi với phong cách âm nhạc độc đáo và nhanh chóng sở hữu lượng người hâm mộ đông đảo.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ Sử ký (史记) - Hạng Vũ bản kỷ (项羽本纪). Vào thời kỳ loạn lạc cuối nhà Tần (秦), khi định tôn Trần Anh (陈婴) làm thủ lĩnh, sử sách đã chép rằng ông là "Dị quân thương đầu đặc khởi" (异军苍头特起), nghĩa là một đội quân khác biệt (Thương Đầu quân) đã đặc biệt nổi dậy.
  • Sắc thái hiện đại: Ban đầu cụm từ này dùng để chỉ các cuộc nổi dậy quân sự, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó đã trở thành thuật ngữ cố định để chỉ "làn sóng mới" hoặc "thế lực mới" trong mọi lĩnh vực như kinh doanh, thể thao, văn hóa. Nó mang sắc thái mạnh mẽ về sự "ngoài dự đoán" và "tăng trưởng thần tốc".

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Dị quân đột khởi" (異軍突起) là thành ngữ diễn tả việc một thế lực mới đột ngột xuất hiện và gia tăng sức mạnh nhanh chóng. Trong kinh doanh, nó dùng để chỉ sự trỗi dậy của các công ty mới nổi, hay trong thể thao là sự tiến bộ thần tốc của các đội bóng vô danh. Đây là cách diễn đạt cực kỳ tích cực để mô tả sự xuất hiện của một "ngựa ô" hay một "ngôi sao mới".

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 异军突起!

0/50