background texture

耳鬓厮磨

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: ěr bìn sī mó
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhĩ bấn tư ma
  • Cấu tạo thành ngữ: Tai (bộ phận cơ thể)Tóc mai (phần tóc ở hai bên thái dương)Lẫn nhau, cùng nhau (tương đương với chữ 'tương' 相)Cọ xát, tiếp xúc gần gũi
  • Ý nghĩa: Mô tả cảnh tai và tóc mai chạm vào nhau, thể hiện sự gần gũi, thân mật cực độ. Thành ngữ này thường dùng để chỉ tình cảm gắn bó của những cặp đôi lớn lên bên nhau từ nhỏ hoặc sự quấn quýt, mặn nồng của những người yêu nhau.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

耳鬓厮磨 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự gần gũi vật lý và tâm hồn: Nghĩa đen là 'khoảng cách cơ thể chạm vào nhau', nhưng nghĩa bóng nhấn mạnh sự thân thiết về mặt tâm hồn do đã cùng nhau trải qua một thời gian dài.
  • Miêu tả thanh mai trúc mã: Thường được dùng kèm với cụm từ 'từ nhỏ' (从小) để diễn tả sự gắn bó khăng khít trong quá trình trưởng thành của những người bạn thân khác giới.
  • Sắc thái lãng mạn: So với tình bạn thông thường, từ này mang sắc thái gợi liên tưởng đến tình yêu nam nữ hoặc những giây phút ngọt ngào của các cặp đôi.

3. Cách dùng

耳鬓厮磨 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Mối quan hệ thanh mai trúc mã: Dùng để giải thích mối quan hệ cực kỳ thân thiết giữa hai người lớn lên bên nhau từ nhỏ.
    • Ví dụ:他们俩从小耳鬓厮磨,一起长大,感情非常深厚。
      Hai người họ từ nhỏ đã nhĩ bấn tư ma, cùng nhau lớn lên nên tình cảm vô cùng sâu đậm.)
  • Thời gian thân mật của các cặp đôi: Dùng để miêu tả cảnh các cặp tình nhân quấn quýt bên nhau, không rời nửa bước.
    • Ví dụ:这对恋人整天耳鬓厮磨,一刻也不愿意分开。
      Cặp đôi này suốt ngày nhĩ bấn tư ma, không muốn rời xa nhau dù chỉ một khắc.)
  • Sự thân mật mang tính ẩn dụ (văn chương): Đôi khi được dùng để nhân hóa việc một người gắn bó sâu sắc với thiên nhiên hoặc sở thích.
    • Ví dụ:他整日与书本耳鬓厮磨,沉浸在知识的海洋里。
      Anh ấy suốt ngày nhĩ bấn tư ma với sách vở, đắm mình trong biển cả tri thức.)

Ví dụ khác:

  1. 回想起当年我们耳鬓厮磨的日子,真是让人怀念。
    Nhớ lại những ngày tháng chúng ta nhĩ bấn tư ma năm ấy, thật khiến lòng người hoài niệm.
  2. 虽然他们没有结婚,但多年的耳鬓厮磨早已让他们如同家人一般。
    Tuy họ chưa kết hôn, nhưng nhiều năm nhĩ bấn tư ma đã khiến họ từ lâu như người một nhà.
  3. 那种耳鬓厮磨的纯真爱情,在现代社会似乎越来越少见了。
    Kiểu tình yêu thuần khiết nhĩ bấn tư ma như thế dường như ngày càng hiếm thấy trong xã hội hiện đại.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất hiện trong chương 72 của tiểu thuyết Hồng Lâu Mộng (红楼梦) thời nhà Thanh, và trong tác phẩm Phù Sinh Lục Ký (浮生六记) của Thẩm Phục (沈复). Trong Hồng Lâu Mộng (红楼梦), nó được dùng để miêu tả sự thân mật giữa Giả Bảo Ngọc (贾宝玉) và các thị nữ cùng chung sống từ nhỏ.
  • Sắc thái: Mặc dù từ 'Tư ma' (厮磨 - cọ xát lẫn nhau) nghe có vẻ trần trụi, nhưng về cơ bản đây là một từ ngữ tích cực và đẹp đẽ, dùng để chỉ 'tình cảm thuần khiết của thanh mai trúc mã' hoặc 'sự hòa hợp của vợ chồng, người yêu'. Nó nhấn mạnh vào sự gần gũi về tinh thần và việc chia sẻ thời gian hơn là ý nghĩa tình dục.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Nhĩ bấn tư ma (耳鬓厮磨) diễn tả sự thân mật đến mức tóc mai và tai chạm sát vào nhau. Nó thường được dùng để khắc họa mối liên kết sâu sắc giữa những người bạn thanh mai trúc mã hoặc những giây phút ngọt ngào của các cặp tình nhân. Không chỉ dừng lại ở sự gần gũi về mặt vật lý, thành ngữ này còn nhấn mạnh sự gắn kết về mặt tâm hồn sau một thời gian dài cùng nhau chung sống và trưởng thành.

Bài luận thành ngữ

ěr bìn sī mó
耳鬓厮磨
Gần gũi thân mật
wǒ men我们chángshuōrénrénzhī jiān之间tōng cháng通常xū yào需要bǎo chí保持yì diǎn一点ān quán安全jù lí距离

Chúng ta thường nói rằng giữa người với người thường cần giữ một khoảng cách an toàn nhất định.

dànzàimǒu xiē某些tè bié特别deguān xì关系zhè zhǒng这种jù lí距离huìwán quán完全xiāo shī消失

Nhưng trong một số mối quan hệ đặc biệt, khoảng cách này sẽ hoàn toàn biến mất.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常xì nì细腻dechéng yǔ成语yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种qīn mì wú jiàn亲密无间jī hū几乎méi yǒu没有fèng xì缝隙dezhuàng tài状态jiàoěr bìn sī mó耳鬓厮磨

Trong tiếng Trung có một thành ngữ rất tinh tế dùng để mô tả trạng thái thân mật khăng khít, gần như không có kẽ hở này, gọi là 耳鬓厮磨.

zhè ge这个dehuà miàn gǎn画面感qiáng

Từ này mang lại cảm giác hình ảnh rất mạnh mẽ.

ěrshìěr duǒ耳朵bìnshìliǎn jiá脸颊liǎng páng两旁detóu fà头发érsī mó厮磨yì si意思shìhù xiāng互相mó cā摩擦hù xiāng互相yī kào依靠

耳 là tai; 鬓 là tóc mai hai bên má; còn 厮磨 nghĩa là cọ xát vào nhau, dựa dẫm vào nhau.

qǐngxiǎng xiàng想象yī xià一下liǎngréndeliǎnyàokàoyǒuduōjìnyí gè一个réndeěr duǒ耳朵cáihuìpèng dào碰到lìngyí gè一个réndebìn fà鬓发

Hãy tưởng tượng xem, khuôn mặt của hai người phải sát nhau đến mức nào thì tai của người này mới chạm vào tóc mai của người kia?

zhètōng cháng通常bú shì不是zàixíng róng形容liǎngchéng nián rén成年人delǐ mào礼貌wò shǒu握手jǐn jǐn仅仅shìpǔ tōng普通péng yǒu朋友deyōng bào拥抱

Điều này thường không dùng để mô tả một cái bắt tay lịch sự giữa hai người lớn, cũng không chỉ là cái ôm của những người bạn bình thường.

wǎng wǎng往往yòng lái用来xíng róng形容nà zhǒng那种cóng xiǎo从小yì qǐ一起zhǎng dà长大dewán bàn玩伴jiù shì就是wǒ men我们chángshuōdeqīng méi zhú mǎ青梅竹马huò zhě或者shìzhèng zài正在rè liàn热恋zhōngdeài rén爱人

Nó thường được dùng để mô tả những người bạn cùng nhau lớn lên từ nhỏ, hay còn gọi là thanh mai trúc mã; hoặc là những người đang yêu nhau nồng thắm.

bǐ rú比如liǎnghái zi孩子còuzàiyì qǐ一起kàntóng yī同一běnxiǎo rén shū小人书tóupèngzhetóuzhèjiù shì就是ěr bìn sī mó耳鬓厮磨huò zhě或者liàn rén恋人zhī jiān之间dī shēng低声shuōzheqiāo qiāo huà悄悄话bù xiǎng不想ràngdì sān第三réntīng jiàn听见nà zhǒng那种qīn nì亲昵dezhuàng tài状态shìěr bìn sī mó耳鬓厮磨

Ví dụ, hai đứa trẻ chụm đầu vào nhau cùng xem một cuốn truyện tranh, đó chính là 耳鬓厮磨; hoặc giữa những người yêu nhau đang thì thầm to nhỏ, không muốn người thứ ba nghe thấy, trạng thái thân mật đó cũng là 耳鬓厮磨.

zhè ge这个chéng yǔ成语zuìdòng rén动人dedì fāng地方qí shí其实zài yú在于dòng zuò动作érzài yú在于àn shì暗示dexìn rèn信任

Điểm cảm động nhất của thành ngữ này thực ra không nằm ở hành động, mà nằm ở sự tin tưởng mà nó ám chỉ.

zhǐ yǒu只有dāngliǎng gè两个rénwán quán完全xiè xià卸下lesuǒ yǒu所有defáng bèi防备bù zài不再duì fāng对方dàng chéng当成wài rén外人cáihuìyǔn xǔ允许bǐ cǐ彼此kàozhè me这么jìnjìndàokě yǐ可以tīng jiàn听见hū xī呼吸jìndàokě yǐ可以gǎn shòu感受dàotǐ wēn体温

Chỉ khi hai người hoàn toàn rũ bỏ mọi sự phòng bị, không còn coi đối phương là người ngoài, mới cho phép đối phương đến gần mình như vậy, gần đến mức có thể nghe thấy tiếng thở, gần đến mức có thể cảm nhận được nhiệt độ cơ thể.

zàixiàn dài现代shēng huó生活zhōngwǒ men我们xí guàn习惯leyòngshǒu jī手机dǎ zì打字jiāo liú交流xí guàn习惯lebǎo chí保持lǐ mào礼貌dejù lí距离

Trong cuộc sống hiện đại, chúng ta đã quen với việc giao tiếp qua tin nhắn điện thoại, quen với việc giữ khoảng cách lịch sự.

zhèngyīn wèi因为zhè yàng这样ěr bìn sī mó耳鬓厮磨zhè zhǒng这种dàizhewēn dù温度deqīn mì亲密cáixiǎn de显得gé wài格外zhēn guì珍贵

Chính vì vậy, sự thân mật mang hơi ấm như 耳鬓厮磨 mới trở nên đặc biệt quý giá.

tí xǐng提醒wǒ men我们zhēn zhèng真正degǎn qíng感情bù jǐn不仅shìxīn lǐ心里deguà niàn挂念yǒu shí hòu有时候shìyī zhǒng一种shí shí zài zài实实在在deyuàn yì愿意xiāng hù相互yī kào依靠dewēn nuǎn温暖

Nó nhắc nhở chúng ta rằng, tình cảm thực sự không chỉ là sự nhớ nhung trong lòng, mà đôi khi còn là một sự ấm áp thực sự khi sẵn lòng dựa dẫm vào nhau.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 耳鬓厮磨!

0/50