朝夕相处
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zhāo xī xiāng chǔ
- Bản dịch tiếng Việt: Triều tịch tương xử
- Cấu tạo thành ngữ: 「朝」(Buổi sáng)
+ 「夕」(Buổi tối) + 「相」(Lẫn nhau) + 「处」(Sống chung, đối đãi) - Ý nghĩa: Sống bên nhau từ sáng đến tối không rời. Diễn tả mối quan hệ vô cùng thân thiết do cùng chung sống hoặc làm việc trong một thời gian dài. Thường dùng cho gia đình, bạn cùng phòng, đồng nghiệp hoặc bạn học.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「朝夕相处」 bao gồm các sắc thái sau.
- Chia sẻ thời gian: Không chỉ là quan hệ tốt, mà nhấn mạnh vào thực tế là dành nhiều thời gian bên nhau về mặt vật lý.
- Sự gắn kết tình cảm: Thường bao hàm sắc thái hiểu rõ về nhau hoặc tình cảm trở nên sâu đậm hơn sau một thời gian dài gắn bó.
- Tính trung lập: Về cơ bản được dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhưng cũng có thể dùng để mô tả trạng thái sống chung hoặc làm việc cùng nhau một cách khách quan.
3. Cách dùng
「朝夕相处」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Cảnh chia tay: Thường dùng khi phải rời xa những người đã gắn bó lâu ngày do tốt nghiệp hoặc chuyển công tác.
- Ví dụ:「就要离开朝夕相处的同学们了,心里真有点舍不得。」
(Sắp phải rời xa những người bạn học đã triều tịch tương xử bấy lâu, trong lòng thật sự thấy lưu luyến.)
- Ví dụ:「就要离开朝夕相处的同学们了,心里真有点舍不得。」
- Mô tả quan hệ nhân sinh: Dùng để giải thích mức độ gắn kết mật thiết giữa vợ chồng, người yêu hoặc bạn thân.
- Ví dụ:「这对老夫妻结婚五十年来朝夕相处,从未红过脸。」
(Đôi vợ chồng già này kết hôn năm mươi năm qua luôn triều tịch tương xử, chưa từng một lần đỏ mặt cãi vã.)
- Ví dụ:「这对老夫妻结婚五十年来朝夕相处,从未红过脸。」
- Quan hệ với động vật: Có thể dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa thú cưng và chủ nhân.
- Ví dụ:「他和这只导盲犬朝夕相处,早已把它当成了家人。」
(Anh ấy và chú chó dẫn đường này triều tịch tương xử, từ lâu đã coi nó như người nhà.)
- Ví dụ:「他和这只导盲犬朝夕相处,早已把它当成了家人。」
Ví dụ khác:
- 经过几个月的朝夕相处,大家建立了深厚的友谊。
(Sau vài tháng triều tịch tương xử, mọi người đã xây dựng được một tình bạn sâu sắc.) - 虽然我们是朝夕相处的同事,但我对他私下的生活一无所知。
(Tuy chúng tôi là đồng nghiệp triều tịch tương xử, nhưng tôi hoàn toàn không biết gì về cuộc sống riêng tư của anh ấy.) - 为了完成这个项目,团队成员们朝夕相处,共同奋斗了一个月。
(Để hoàn thành dự án này, các thành viên trong nhóm đã triều tịch tương xử, cùng nhau phấn đấu suốt một tháng.) - 习惯了和奶奶朝夕相处的日子,现在一个人住觉得很孤单。
(Đã quen với những ngày tháng triều tịch tương xử cùng bà, giờ đây sống một mình cảm thấy rất cô đơn.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Cụm từ này không bắt nguồn từ một điển tích cố định mà hình thành tự nhiên từ nghĩa của các chữ Hán: 'Triều' (朝 - sáng) và 'Tịch' (夕 - tối). Nó xuất hiện trong các tác phẩm như 'Ngã đích sinh hoạt' (我的生活) của Phùng Ngọc Tường (冯玉祥).
- Trong văn hóa học đường Trung Quốc, học sinh sinh viên thường ở ký túc xá, nên 'Triều tịch tương xử' (朝夕相处) là từ khóa quan trọng khi nhắc về tình bạn thời đi học.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 天各一方 (tiān gè yī fāng): Mỗi người một phương trời, xa cách nghìn trùng.
- 萍水相逢 (píng shuǐ xiāng féng): Bèo nước gặp nhau, chỉ sự gặp gỡ tình cờ giữa những người lạ.link
- 离群索居 (lí qún suǒ jū): Sống cô độc, xa lánh mọi người.link
- 视同陌路 (shì tóng mò lù): Coi ai đó như người xa lạ.link
6. Tóm tắt
'Triều tịch tương xử' (朝夕相处) nghĩa là sáng tối bên nhau, chỉ mối quan hệ thân mật giữa những người chia sẻ nhiều thời gian trong cuộc sống. Nó không chỉ nói về việc ở cùng một chỗ mà còn ngụ ý sự kết nối về tinh thần.
