background texture

萍水相逢

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: píng shuǐ xiāng féng
  • Bản dịch tiếng Việt: Bình thủy tương phùng (萍水相逢)
  • Cấu tạo thành ngữ: Bèo tấm (biểu tượng cho sự trôi dạt, không định trước)Nước, dòng nướcLẫn nhau, cùng nhauGặp gỡ, hội ngộ (thường là tình cờ)
  • Ý nghĩa: Chỉ việc những người vốn không quen biết tình cờ gặp nhau, giống như cánh bèo trôi trên mặt nước vô tình chạm vào nhau. Thành ngữ này thường dùng để mô tả những cuộc gặp gỡ thoáng qua hoặc khởi đầu của một mối duyên nợ bất ngờ giữa những người xa lạ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

萍水相逢 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ẩn dụ về loài bèo tấm: 'Bình (萍)' là loài bèo tấm trôi nổi trên mặt nước không có rễ bám. Nó tượng trưng cho vận mệnh không cố định, tính ngẫu nhiên và trạng thái tự do không ràng buộc lẫn nhau.
  • Tính ngẫu nhiên và nhất thời: Thành ngữ này thể hiện những cuộc đời giao nhau một cách tình cờ chứ không phải qua một cuộc hẹn định trước. Việc cuộc gặp đó kéo dài hay kết thúc ngay lập tức tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng điểm xuất phát luôn là 'người lạ'.
  • Khách tha hương: Như trong ngữ cảnh của điển tích gốc, thành ngữ này thường mang sắc thái những người cô đơn gặp nhau nơi đất khách quê người.

3. Cách dùng

萍水相逢 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khi đi du lịch hoặc đang di chuyển: Tình huống điển hình nhất là mô tả cuộc gặp gỡ với những người tình cờ ngồi cạnh trên tàu hỏa, máy bay hoặc tại điểm du lịch.
    • Ví dụ:我们在火车上萍水相逢,聊得很投机,下车时互留了联系方式。
      Chúng tôi bình thủy tương phùng trên tàu hỏa, trò chuyện rất hợp ý nên khi xuống xe đã trao đổi cách liên lạc.)
  • Nhấn mạnh mối quan hệ xã giao: Dùng khi muốn phủ nhận những kỳ vọng hoặc trách nhiệm quá mức vì chỉ là 'người dưng nước lã', hoặc ngược lại, để cảm ơn vì sự giúp đỡ của một người lạ.
    • Ví dụ:大家只是萍水相逢,没必要为了这点小事伤了和气。
      Mọi người chỉ là bình thủy tương phùng, không cần vì chuyện nhỏ này mà làm sứt mẻ hòa khí.)
  • Sự kỳ diệu của duyên phận: Cách dùng mang tính lãng mạn hoặc cảm động khi coi việc hai người hoàn toàn xa lạ gặp được nhau là một cái 'Duyên (缘)'.
    • Ví dụ:虽然我们是萍水相逢,但我感觉好像认识了你很久。
      Tuy chúng ta mới chỉ bình thủy tương phùng, nhưng tôi cảm thấy như đã quen biết bạn từ rất lâu rồi.)

Ví dụ khác:

  1. 在这个大城市里,每天都有无数人萍水相逢,然后擦肩而过。
    Ở thành phố lớn này, mỗi ngày có vô số người bình thủy tương phùng rồi lại lướt qua nhau.
  2. 感谢这位萍水相逢的好心人,在我迷路时帮了大忙。
    Cảm ơn người tốt bụng tình cờ gặp gỡ này đã giúp đỡ tôi rất nhiều khi tôi bị lạc đường.
  3. 萍水相逢也是一种缘分,不如坐下来喝杯茶吧。
    Bình thủy tương phùng cũng là một cái duyên, hay là ngồi xuống uống chén trà nhé.
  4. 对于萍水相逢的朋友,不必交浅言深。
    Đối với những người bạn mới gặp tình cờ, không nên tâm sự quá sâu sắc.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ: Từ bài 'Đằng Vương Các Tự' (滕王阁序) của thi sĩ Vương Bột (王勃) thời Đường với câu nổi tiếng: 'Bình thủy tương phùng, tận thị tha hương chi khách' (萍水相逢,尽是他乡之客). Ban đầu nó mang nghĩa là những người cùng cảnh ngộ tha hương gặp nhau để chia sẻ nỗi cô đơn.
  • Khái niệm Duyên (缘): Trong văn hóa Á Đông, việc gặp gỡ người lạ cũng được coi là một cái 'Duyên' cần trân trọng. Thành ngữ này chứa đựng sắc thái định mệnh hơn là chỉ sự tiếp xúc vật lý đơn thuần.
  • Phạm vi sử dụng: Tuy mang sắc thái văn chương nhưng vẫn được dùng phổ biến trong đời sống để diễn đạt sự gặp gỡ tình cờ một cách thi vị và lịch sự.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Bình thủy tương phùng** là một biểu hiện đẹp đẽ về sự gặp gỡ tình cờ giữa những người xa lạ. Trong tiếng Việt, hình ảnh "bèo nước gặp nhau" rất quen thuộc, nhấn mạnh vào chữ "Duyên (缘)". Dù ban đầu mang sắc thái cô đơn của những người tha hương, ngày nay nó được dùng rộng rãi để chỉ mọi cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên trong đời.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 萍水相逢!

0/50