background texture

久别重逢

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiǔ bié chóng féng
  • Bản dịch tiếng Việt: Cửu biệt trùng phùng
  • Cấu tạo thành ngữ: (Thời gian) lâu, dài (Hán Việt: Cửu)Chia tay, rời xa (Hán Việt: Biệt)Lại, một lần nữa (Hán Việt: Trùng)Gặp gỡ, hội ngộ (Hán Việt: Phùng)
  • Ý nghĩa: Sự gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách. Thành ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực, đi kèm với cảm xúc vui mừng và xúc động của những người thân thiết.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

久别重逢 bao gồm các sắc thái sau.

  • Yếu tố thời gian: Thành ngữ này bắt buộc phải có yếu tố "Cửu (久)" - tức là một khoảng thời gian dài. Nó không được dùng cho những cuộc chia ly ngắn ngủi chỉ vài ngày hay vài tuần.
  • Sức nặng cảm xúc: Dù là tình cờ gặp lại hay gặp theo hẹn trước, thành ngữ này luôn hàm chứa sức nặng của cảm xúc như sự nhớ nhung và niềm vui sướng.

3. Cách dùng

久别重逢 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Gặp lại bạn bè, người thân: Đây là cách dùng phổ biến nhất, diễn tả niềm vui khi gặp lại những người bạn cũ hoặc người thân sau nhiều năm.
    • Ví dụ:老同学久别重逢,大家都有说不完的话。
      Những người bạn học cũ cửu biệt trùng phùng, ai nấy đều có bao nhiêu chuyện muốn nói.)
  • Mô tả trong văn học hoặc phim ảnh: Thường được dùng để miêu tả những cảnh cao trào đầy cảm động trong tiểu thuyết hoặc phim truyền hình.
    • Ví dụ:这对恋人在战乱结束后终于久别重逢,激动得热泪盈眶。
      Cặp đôi ấy cuối cùng đã cửu biệt trùng phùng sau khi chiến tranh kết thúc, xúc động đến mức lệ nhòa đôi mắt.)
  • Lời chào hoặc thư từ: Dùng như một lời chào hỏi để làm ấm bầu không khí khi gặp lại một người đã lâu không thấy.
    • Ví dụ:咱们是久别重逢,今天一定要好好喝一杯!
      Chúng ta là cửu biệt trùng phùng, hôm nay nhất định phải uống một bữa thật say!)

Ví dụ khác:

  1. 久别重逢的感觉既熟悉又陌生。
    Cảm giác khi cửu biệt trùng phùng vừa thấy thân thuộc lại vừa có chút xa lạ.
  2. 这次聚会让我们体验到了久别重逢的喜悦。
    Buổi tụ họp lần này đã cho chúng tôi trải nghiệm niềm vui của sự cửu biệt trùng phùng.
  3. 虽然是久别重逢,但他看起来一点也没变。
    Dù là cửu biệt trùng phùng nhưng anh ấy trông chẳng thay đổi chút nào.
  4. 没有什么比亲人久别重逢更让人感动的了。
    Không có gì khiến người ta cảm động hơn cảnh người thân cửu biệt trùng phùng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Chia sẻ cảm xúc: Trong văn hóa Á Đông, các mối quan hệ (đặc biệt là chữ 'Tình' 情) rất được coi trọng. Khi gặp lại sau một thời gian dài, thay vì chỉ nói 'Lâu rồi không gặp', việc dùng 'Cửu biệt trùng phùng (久别重逢)' giúp nhấn mạnh sức nặng của mối nhân duyên.
  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong các tác phẩm như tiểu thuyết Nghiệt Hải Hoa (孽海花) thời nhà Thanh. Nó không dựa trên một điển tích cụ thể mà là sự kết hợp từ vựng mang tính biểu cảm cao.
  • Phạm vi sử dụng: Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái kịch tính và tình cảm mạnh mẽ hơn các lời chào thông thường.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Cửu biệt trùng phùng (久别重逢)" là một thành ngữ diễn tả sự hội ngộ đầy cảm động sau một thời gian dài chia cách. So với lời chào hỏi thông thường như "Lâu rồi không gặp (好久不见)", thành ngữ này nhấn mạnh hơn vào sức nặng của thời gian và niềm hạnh phúc khi được gặp lại. Nó thường được dùng cho những mối quan hệ thân thiết như bạn bè, gia đình hoặc người yêu.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 久别重逢!

0/50