四面八方
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: sì miàn bā fāng
- Bản dịch tiếng Việt: Tứ diện bát phương
- Cấu tạo thành ngữ: 「四面」(Bốn mặt, tương ứng với bốn phương chính: Đông, Tây, Nam, Bắc)
+ 「八方」(Tám hướng, bao gồm bốn phương chính và bốn phương phụ (Đông Bắc, Đông Nam, Tây Bắc, Tây Nam)) - Ý nghĩa: Chỉ tất cả các hướng, mọi nơi. Thành ngữ này mô tả sự mở rộng của không gian vật lý hoặc trạng thái một sự vật, hiện tượng tập trung từ khắp nơi về hoặc lan tỏa ra mọi phía. Đây là một cách diễn đạt trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「四面八方」 bao gồm các sắc thái sau.
- Toàn diện về mặt không gian: Không chỉ chỉ một hướng cụ thể mà bao hàm toàn bộ 360 độ xung quanh chủ thể.
- Sự hội tụ và khuếch tán: Thường được dùng để nhấn mạnh chuyển động của người hoặc vật hướng về một tâm điểm hoặc từ tâm điểm tỏa ra ngoài.
3. Cách dùng
「四面八方」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự tập hợp của con người: Mô tả cảnh tượng mọi người từ nhiều địa điểm khác nhau cùng đổ dồn về một nơi.
- Ví dụ:「来自四面八方的游客涌向了广场。」
(Du khách từ tứ diện bát phương đổ về quảng trường.)
- Ví dụ:「来自四面八方的游客涌向了广场。」
- Sự lan tỏa của âm thanh hoặc ảnh hưởng: Diễn tả âm thanh vang dội khắp nơi hoặc thông tin, sự hỗ trợ được truyền đi/nhận được từ mọi phía.
- Ví dụ:「欢呼声从四面八方传来,响彻云霄。」
(Tiếng reo hò vang lên từ tứ diện bát phương, vang động cả tầng mây.)
- Ví dụ:「欢呼声从四面八方传来,响彻云霄。」
- Bao vây hoặc tấn công: Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tình huống bị vây hãm, tấn công từ mọi góc độ.
- Ví dụ:「敌军从四面八方包围了这座城市。」
(Quân địch đã bao vây thành phố này từ tứ diện bát phương.)
- Ví dụ:「敌军从四面八方包围了这座城市。」
Ví dụ khác:
- 一方有难,八方支援,救援物资从四面八方运往灾区。
(Một nơi gặp khó, tám nơi hỗ trợ, hàng cứu trợ được vận chuyển từ tứ diện bát phương đến vùng thiên tai.) - 朋友们散落在四面八方,很难聚在一起。
(Bạn bè sống rải rác khắp tứ diện bát phương, rất khó để tụ tập lại với nhau.) - 这座塔楼视野开阔,可以俯瞰四面八方的景色。
(Tòa tháp này có tầm nhìn rộng, có thể phóng mắt ngắm nhìn cảnh sắc tứ diện bát phương.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Khái niệm con số: Việc kết hợp số 'Tứ' (四) và 'Bát' (八) để biểu thị 'toàn bộ, mọi phía' là một cách diễn đạt đặc trưng trong tiếng Hán, tương tự như Tứ thông bát đạt (四通八达).
- Liên hệ văn hóa: Thành ngữ này thường gắn liền với khẩu hiệu 'Nhất phương hữu nan, bát phương chi viện' (一方有难,八方支援 - Một nơi gặp khó, tám nơi hỗ trợ), mang ý nghĩa tích cực về sự đoàn kết và tương trợ trong cộng đồng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 五湖四海 (wǔ hú sì hǎi): Ngũ hồ tứ hải; chỉ khắp mọi nơi trên thế giới, thường dùng trong ngữ cảnh mọi người từ khắp nơi hội tụ.
- 四通八达 (sì tōng bā dá): Tứ thông bát đạt; chỉ mạng lưới giao thông thuận tiện, có thể đi đến mọi hướng.link
- 大街小巷 (dà jiē xiǎo xiàng): Mọi nơi trong thành phố, bao gồm cả đường lớn và ngõ nhỏ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一步之遥 (yí bù zhī yáo): Nhất bộ chi dao; chỉ khoảng cách rất gần, chỉ cách một bước chân.
- 弹丸之地 (dàn wán zhī dì): Đạn hoàn chi địa; vùng đất nhỏ hẹp như viên đạn, chỉ diện tích cực kỳ hạn chế.
- 立锥之地 (lì zhuī zhī dì): Một chỗ đất nhỏ vừa đủ để cắm mũi dùi, ý nói không gian cực kỳ chật hẹp.link
6. Tóm tắt
Tứ diện bát phương (四面八方) là một thành ngữ rất thông dụng để chỉ 'mọi phương hướng' hoặc 'khắp mọi nơi'. Nó thường được dùng để miêu tả cảnh tượng con người từ khắp nơi tụ hội, âm thanh vang dội khắp phía, hoặc tình trạng bị bao vây từ mọi phía. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tích cực như 'sự hỗ trợ rộng khắp' hoặc tiêu cực như 'vòng vây không lối thoát'.
