background texture

喜怒哀乐

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: xǐ nù āi lè
  • Bản dịch tiếng Việt: Hỉ nộ ái lạc
  • Cấu tạo thành ngữ: Hỉ: Niềm vui, sự vui mừng.Nộ: Sự giận dữ, phẫn nộ.Ai: Sự buồn rầu, bi ai.Lạc: Sự vui sướng, lạc quan.
  • Ý nghĩa: Bốn cung bậc cảm xúc cơ bản của con người (vui mừng, giận dữ, buồn rầu, vui sướng), dùng để chỉ chung mọi trạng thái tình cảm hoặc những trải nghiệm phong phú trong cuộc đời.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

喜怒哀乐 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tổng xưng các loại cảm xúc: Không chỉ đích danh một cảm xúc cụ thể mà chỉ chung sự biến chuyển tình cảm của con người trong cuộc sống.
  • Hương vị cuộc đời: Ngoài trạng thái tâm lý, thành ngữ này còn là ẩn dụ cho những thăng trầm, biến cố mà mỗi người trải qua trong đời.

3. Cách dùng

喜怒哀乐 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Chia sẻ cảm xúc: Dùng khi muốn nói về việc cùng nhau trải qua mọi cung bậc tình cảm, cả vui lẫn buồn trong một mối quan hệ thân thiết.
    • Ví dụ:真正的朋友愿意分享你的喜怒哀乐
      Bạn bè thực sự là người sẵn sàng chia sẻ mọi hỉ nộ ái lạc cùng bạn.)
  • Biểu cảm và miêu tả: Dùng để miêu tả nét mặt hoặc cách một tác phẩm nghệ thuật (phim ảnh, tiểu thuyết) khắc họa thế giới nội tâm con người.
    • Ví dụ:他把这个角色的喜怒哀乐演绎得淋漓尽致。
      Anh ấy đã thể hiện một cách trọn vẹn mọi hỉ nộ ái lạc của nhân vật này.)
  • Kiểm soát cảm xúc: Dùng trong ngữ cảnh giải thích về việc một người không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng hoặc không bộc lộ chúng ra bên ngoài.
    • Ví dụ:他是个深沉的人,喜怒哀乐从不形于色。
      Anh ấy là người sâu sắc, không bao giờ để lộ hỉ nộ ái lạc ra nét mặt.)

Ví dụ khác:

  1. 这本小说描写了普通百姓的喜怒哀乐
    Cuốn tiểu thuyết này miêu tả những hỉ nộ ái lạc của những người dân thường.
  2. 每个人都有自己的喜怒哀乐,要学会互相理解。
    Mỗi người đều có những hỉ nộ ái lạc riêng, cần phải học cách thấu hiểu lẫn nhau.
  3. 看着老照片,过去的喜怒哀乐涌上心头。
    Nhìn những bức ảnh cũ, bao nhiêu hỉ nộ ái lạc của quá khứ lại ùa về trong lòng.
  4. 为了不让父母担心,他总是把喜怒哀乐藏在心里。
    Để không làm cha mẹ lo lắng, anh ấy luôn giấu kín mọi hỉ nộ ái lạc trong lòng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc từ sách Lễ Ký (礼记), chương Trung Dung (中庸). Đoạn văn gốc viết rằng: 'Hỉ nộ ái lạc chi vị phát, vị chi trung' (喜怒哀乐之未发,谓之中), nghĩa là khi các cảm xúc chưa bộc lộ ra ngoài thì gọi là 'Trung'.
  • Trong triết học Nho giáo (儒教), việc kiểm soát và điều hòa cảm xúc để đạt được trạng thái cân bằng là một chủ đề vô cùng quan trọng.
  • Thứ tự của các chữ luôn cố định là Hỉ - Nộ - Ai - Lạc, không được thay đổi vị trí.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Hỉ nộ ái lạc (喜怒哀乐) là một khái niệm quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, dùng để chỉ toàn bộ các cung bậc cảm xúc của con người. Nó không chỉ mô tả tâm trạng nhất thời mà còn ám chỉ những thăng trầm và trải nghiệm đa dạng trong cuộc sống. Người Việt thường dùng các cụm từ như "chia sẻ hỉ nộ ái lạc" hoặc "không để lộ hỉ nộ ái lạc ra mặt".

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 喜怒哀乐!

0/50