background texture

悲欢离合

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bēi huān lí hé
  • Bản dịch tiếng Việt: Bi hoan ly hợp
  • Cấu tạo thành ngữ: Bi (bi thương, buồn bã)Hoan (hoan hỉ, vui mừng)Ly (ly biệt, chia cách)Hợp (tụ họp, sum vầy)
  • Ý nghĩa: Một thuật ngữ chung chỉ những thăng trầm trong cuộc đời con người, bao gồm nỗi buồn, niềm vui, sự chia ly và ngày đoàn tụ. Đây là một cách diễn đạt mang tính văn chương và hơi đa sầu đa cảm, gợi ý rằng cuộc sống luôn thay đổi và không thể đoán trước.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

悲欢离合 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự vô thường của cuộc đời: Thành ngữ này mang bối cảnh về 'quan niệm vô thường', cho rằng cuộc đời luôn có những biến cố xảy ra, bao gồm cả điều tốt lẫn điều xấu.
  • Sự kết hợp giữa cảm xúc và hoàn cảnh: Bằng cách kết hợp cảm xúc 'Bi - Hoan' (buồn - vui) với hoàn cảnh vật lý 'Ly - Hợp' (chia ly - sum họp), thành ngữ này nhấn mạnh khía cạnh kịch tính của đời người.

3. Cách dùng

悲欢离合 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Nhìn lại hoặc tổng kết cuộc đời: Thường được dùng để tóm gọn nhiều sự kiện đã xảy ra trong một cuộc đời dài hoặc một câu chuyện. Thích hợp cho văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng.
    • Ví dụ:这部电影讲述了一对恋人跨越半个世纪的悲欢离合
      Bộ phim này kể về những bi hoan ly hợp của một cặp tình nhân suốt nửa thế kỷ.)
  • Chấp nhận số phận: Được dùng trong ngữ cảnh chấp nhận những thay đổi tất yếu của cuộc đời như một quy luật tự nhiên không thể tránh khỏi.
    • Ví dụ:人有悲欢离合,这是谁也无法改变的自然规律。
      Đời người có bi hoan ly hợp, đây là quy luật tự nhiên mà không ai có thể thay đổi được.)

Ví dụ khác:

  1. 他在小说中细腻地描写了普通家庭的悲欢离合
    Trong cuốn tiểu thuyết, ông đã miêu tả một cách tinh tế những bi hoan ly hợp của một gia đình bình thường.
  2. 经历了世间的悲欢离合后,他变得更加成熟稳重了。
    Sau khi trải qua những bi hoan ly hợp của thế gian, anh ấy đã trở nên trưởng thành và điềm đạm hơn.
  3. 这首歌曲唱尽了人间的悲欢离合,听得我热泪盈眶。
    Bài hát này đã hát lên hết những bi hoan ly hợp của nhân gian, khiến tôi nghe mà nước mắt lưng tròng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Bắt nguồn từ một câu trong bài từ nổi tiếng Thủy Điệu Ca Đầu (水调歌头) của nhà thơ Bắc Tống Tô Thức (蘇軾): 'Nhân hữu bi hoan ly hợp, nguyệt hữu âm tình viên khuyết' (Người có buồn vui ly hợp, trăng có mờ tỏ tròn khuyết).
  • Bối cảnh triết học: Bài thơ này ví sự không hoàn hảo của đời người với hiện tượng tự nhiên là các pha của mặt trăng. Nó tượng trưng cho nhân sinh quan đạt đạo: 'không có gì là hoàn hảo tuyệt đối, nhưng hãy chấp nhận và sống tiếp'.
  • Tần suất sử dụng: Rất phổ biến, từ hội thoại hàng ngày đến các tác phẩm văn học, đặc biệt được ưa chuộng trong tóm tắt phim ảnh, tiểu thuyết hoặc các bài học về cuộc sống.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ này bắt nguồn từ một bài từ nổi tiếng của Tô Thức (蘇軾), dùng để khái quát tất cả những biến cố và cảm xúc trong đời người. Nó thể hiện một thái độ chấp nhận sự vô thường của cuộc sống, thường được dùng khi bàn về các chủ đề cốt truyện hoặc trải nghiệm sống phong phú.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 悲欢离合!

0/50