酸甜苦辣
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: suān tián kǔ là
- Bản dịch tiếng Việt: Toan điềm khổ lạt
- Cấu tạo thành ngữ: 「酸」(Chua (Toan): Tượng trưng cho sự xót xa, đau lòng hoặc ghen tị.)
+ 「甜」(Ngọt (Điềm): Tượng trưng cho hạnh phúc, niềm vui và sự ngọt ngào.) + 「苦」(Đắng (Khổ): Tượng trưng cho sự gian khổ, vất vả và đau khổ.) + 「辣」(Cay (Lạt): Tượng trưng cho sự kích thích, khó khăn gay gắt hoặc đau đớn.) - Ý nghĩa: Nghĩa đen là bốn vị: chua, ngọt, đắng, cay. Nghĩa bóng dùng để chỉ những trải nghiệm phong phú, đa dạng trong cuộc đời, bao gồm cả hạnh phúc, khổ đau, vui mừng và buồn bã. Thành ngữ này thường được dùng khi hồi tưởng về những gian truân và thăng trầm đã qua.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「酸甜苦辣」 bao gồm các sắc thái sau.
- Hình ảnh thu nhỏ của cuộc đời: Thành ngữ này không chỉ nói về một cảm xúc đơn lẻ mà thể hiện 'hương vị phức tạp của cuộc đời' bao gồm cả điều tốt lẫn điều xấu.
- Độ sâu của trải nghiệm: Thường được dùng với động từ 'nếm trải' (尝尽) để nhấn mạnh trạng thái trưởng thành sau khi đi qua nhiều biến cố hoặc quá trình vượt qua gian khổ.
3. Cách dùng
「酸甜苦辣」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Hồi tưởng cuộc đời: Dùng khi nhìn lại một quãng thời gian dài hoặc một giai đoạn cụ thể với nhiều biến cố.
- Ví dụ:「回首这几十年的创业之路,真是尝尽了酸甜苦辣。」
(Nhìn lại con đường khởi nghiệp mấy chục năm qua, đúng là đã nếm trải đủ mọi toan điềm khổ lạt.)
- Ví dụ:「回首这几十年的创业之路,真是尝尽了酸甜苦辣。」
- Bộc lộ cảm xúc: Dùng để diễn tả tâm trạng phức tạp khó tả hoặc làm lời mở đầu khi kể về những gian khổ.
- Ví dụ:「听到孩子终于考上大学的消息,母亲心里五味杂陈,酸甜苦辣涌上心头。」
(Nghe tin con cuối cùng cũng đỗ đại học, lòng người mẹ đan xen nhiều cảm xúc, bao nhiêu toan điềm khổ lạt bỗng chốc dâng trào.)
- Ví dụ:「听到孩子终于考上大学的消息,母亲心里五味杂陈,酸甜苦辣涌上心头。」
Ví dụ khác:
- 只有经历过生活的酸甜苦辣,人才能真正成熟。
(Chỉ khi trải qua những toan điềm khổ lạt của cuộc sống, con người mới có thể thực sự trưởng thành.) - 这本自传记录了他一生的酸甜苦辣。
(Cuốn tự truyện này ghi lại những toan điềm khổ lạt trong suốt cuộc đời ông ấy.) - 他在异国他乡漂泊多年,饱尝了酸甜苦辣。
(Anh ấy phiêu bạt nơi đất khách quê người nhiều năm, nếm trải đủ mọi toan điềm khổ lạt.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Vị giác và Cuộc đời: Trong văn hóa Á Đông, có truyền thống kết nối vị giác (Ngũ vị: Toan - Khổ - Điềm - Lạt - Hàm) với những trải nghiệm và cảm xúc của con người. **Toan điềm khổ lạt (酸甜苦辣)** là biểu hiện tiêu biểu, đặc biệt vì có chứa 'Khổ' (đắng/khổ đau) và 'Lạt' (cay/đau đớn) nên sắc thái về sự gian truân thường rất mạnh mẽ.
- Biến thể thứ tự: Thông thường thứ tự cố định là **Toan điềm khổ lạt (酸甜苦辣)**, nhưng tùy theo ngữ cảnh hoặc vùng miền, đôi khi có thể nói là **Điềm toan khổ lạt (甜酸苦辣)**. Tuy nhiên, dạng chuẩn nhất vẫn là thứ tự ban đầu.
- Liên quan đến ẩm thực: Mặc dù về mặt chữ nghĩa có thể dùng để chỉ hương vị phong phú của món ăn, nhưng hơn 90% trường hợp khi dùng như một thành ngữ là để ẩn dụ cho cuộc đời.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一帆风顺 (yī fān fēng shùn): Nhất phàm phong thuận (Thuận buồm xuôi gió). Mọi việc diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại.link
- 平平淡淡 (píng píng dàn dàn): Bình bình đạm đạm. Cuộc sống bình lặng, giản đơn, không có sóng gió.
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Bình thường, không có gì đặc biệt.link
- 千篇一律 (qiān biàn yī lǜ): Thiên thiên nhất luật, ý nói nghìn bài như một, không có gì thay đổi, rập khuôn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Toan điềm khổ lạt (酸甜苦辣)** ví von mọi trải nghiệm trong đời như các vị giác khác nhau. Nó không chỉ nói về hạnh phúc mà còn nhấn mạnh đến sự phong phú và phức tạp của cuộc sống bao gồm cả những khó khăn. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'nếm trải đủ mùi vị cuộc đời' để diễn đạt ý nghĩa tương tự. Thành ngữ này thường đi kèm với các động từ như 'nếm trải' (尝尽) khi nhìn lại một chặng đường đã qua.
