风风雨雨
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: fēng fēng yǔ yǔ
- Bản dịch tiếng Việt: Phong phong vũ vũ
- Cấu tạo thành ngữ: 「风」(Gió (ẩn dụ cho khó khăn hoặc lời đồn))
+ 「风」((Lặp lại để nhấn mạnh sự liên tục, dồn dập)) + 「雨」(Mưa (ẩn dụ cho thử thách hoặc trở ngại)) + 「雨」((Lặp lại để nhấn mạnh sự liên tục, dồn dập)) - Ý nghĩa: Từ hình ảnh gió mưa thổi tới không ngừng, thành ngữ này ẩn dụ cho những khó khăn, thử thách dồn dập trong cuộc đời hoặc sự nghiệp, hoặc cũng có thể chỉ những lời đồn đại xôn xao trong dư luận. So với cụm từ 'phong vũ' (gió mưa) thông thường, nó nhấn mạnh hơn vào sự kéo dài và dồn dập của các biến cố.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「风风雨雨」 bao gồm các sắc thái sau.
- Chuỗi khó khăn và thử thách: Chỉ sự tích tụ của những gian khổ hoặc trở ngại không thể tránh khỏi trong cuộc đời hoặc lịch sử. Thường được dùng trong ngữ cảnh đã vượt qua được những điều đó.
- Sự lan truyền của lời đồn hoặc tranh cãi: Cũng có khi dùng để chỉ trạng thái các lời đồn đại hoặc tranh luận gây xôn xao dư luận đang bủa vây.
- Nhấn mạnh bằng hình thức lặp từ: Bằng cách lặp lại từ 'Phong vũ' (Gió mưa) theo cấu trúc AABB, thành ngữ này nhấn mạnh độ dài của thời gian, số lượng sự việc hoặc mật độ dày đặc của các biến cố.
3. Cách dùng
「风风雨雨」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Nhìn lại cuộc đời hoặc các mối quan hệ: Thường dùng để nói về các cặp vợ chồng, tình bạn lâu năm hoặc sự nghiệp, diễn tả sự xúc động khi đã cùng nhau vượt qua nhiều gian khổ.
- Ví dụ:「这对夫妻携手走过了几十年的风风雨雨,依然恩爱如初。」
(Cặp vợ chồng này đã cùng nhau nắm tay vượt qua mấy mươi năm sóng gió, tình cảm vẫn mặn nồng như thuở ban đầu.)
- Ví dụ:「这对夫妻携手走过了几十年的风风雨雨,依然恩爱如初。」
- Sự biến thiên của tổ chức hoặc lịch sử: Dùng để miêu tả quá trình một công ty hoặc quốc gia trải qua những thời kỳ biến động để có được ngày hôm nay.
- Ví dụ:「这家企业经历了半个世纪的风风雨雨,终于成为了行业巨头。」
(Doanh nghiệp này đã trải qua nửa thế kỷ với biết bao thăng trầm, cuối cùng đã trở thành gã khổng lồ trong ngành.)
- Ví dụ:「这家企业经历了半个世纪的风风雨雨,终于成为了行业巨头。」
- Lời đồn đại hoặc dư luận: Chỉ những lời đồn không căn cứ hoặc những cuộc tranh luận gây xôn xao dư luận. Cách dùng này mang sắc thái hơi tiêu cực.
- Ví dụ:「面对外面的风风雨雨,他选择了保持沉默。」
(Đối mặt với những lời ra tiếng vào bên ngoài, anh ấy đã chọn cách giữ im lặng.)
- Ví dụ:「面对外面的风风雨雨,他选择了保持沉默。」
Ví dụ khác:
- 不管未来有多少风风雨雨,我都会一直陪在你身边。
(Bất kể tương lai có bao nhiêu sóng gió, tôi vẫn sẽ luôn ở bên cạnh bạn.) - 经过这么多年的风风雨雨,他变得更加成熟稳重了。
(Sau bao nhiêu năm trải qua thăng trầm, anh ấy đã trở nên trưởng thành và điềm đạm hơn.) - 关于这次人事变动,公司里传得风风雨雨。
(Về đợt điều động nhân sự lần này, trong công ty đang đồn đại xôn xao.) - 这栋老房子见证了家族几代人的风风雨雨。
(Ngôi nhà cổ này đã chứng kiến lịch sử đầy biến động của mấy thế hệ trong gia tộc.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Đặc điểm cấu tạo: Việc lặp lại danh từ 'Phong vũ' (风雨 - gió mưa) theo kiểu 'AABB' giúp tăng cường sắc thái tính từ và phó từ, nhấn mạnh tính 'nhiều' và 'liên tục' của sự vật. Trong tiếng Trung, phương pháp lặp danh từ này thường được dùng để làm phong phú thêm sự miêu tả (ví dụ: Gia gia hộ hộ 家家户户 - nhà nhà người người).
- Nguồn gốc: Có thể tìm thấy trong một đoạn của bài tản khúc 'Phổ Thiên Nhạc - Ức Giám Hồ' (普天乐·忆鉴湖) của Trương Khả Cửu (张可久) thời nhà Nguyên: 'Phong phong vũ vũ Thanh Minh, oanh oanh yến yến quan tình'. Ở đây miêu tả cảnh mưa rơi không ngớt dịp Tết Thanh Minh, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó chủ yếu được dùng với nghĩa ẩn dụ về 'khó khăn trong cuộc đời'.
- Sắc thái tình cảm: Tuy là từ chỉ sự gian khổ, nhưng nó thường được dùng trong ngữ cảnh 'đã vượt qua', mang theo cảm xúc bồi hồi, hoài niệm hoặc khẳng định sự gắn kết bền chặt.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 大风大浪 (dà fēng dà làng): Sóng to gió lớn. Ẩn dụ cho những biến động xã hội hoặc những thử thách cực kỳ nghiêm trọng.
- 坎坷不平 (kǎn kě bù píng): Đường sá gồ ghề. Ẩn dụ cho cuộc đời hoặc công việc không thuận lợi, gặp nhiều trắc trở.
- 酸甜苦辣 (suān tián kǔ là): Chua, ngọt, đắng, cay; dùng để chỉ những hương vị khác nhau của cuộc sống.link
- 一波三折 (yī bō sān zhé): Sự việc diễn biến phức tạp, gặp nhiều trắc trở.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一帆风顺 (yī fān fēng shùn): Thuận buồm xuôi gió. Mọi việc tiến triển cực kỳ thuận lợi.link
- 风平浪静 (fēng píng làng jìng): Gió yên biển lặng. Trạng thái bình yên vô sự.
- 风和日丽 (fēng hé rì lì): Gió hiu hiu và nắng đẹp, miêu tả thời tiết dễ chịu.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Phong phong vũ vũ (风风雨雨)** không chỉ đơn thuần nói về thời tiết xấu, mà là một cách nói ẩn dụ về 'những khó khăn chồng chất' hay 'chuỗi thử thách' trong cuộc đời và lịch sử. Nó thường được dùng khi nhìn lại chặng đường của một cặp vợ chồng lâu năm hoặc lịch sử của một doanh nghiệp, gợi lên cảm giác trân trọng sau khi đã vượt qua gian khổ. Ngoài ra, nó còn được dùng để chỉ những 'lời ra tiếng vào' của thế gian.
