background texture

力所能及

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: lì suǒ néng jí
  • Bản dịch tiếng Việt: Lực sở năng cập
  • Cấu tạo thành ngữ: Lực: Sức lực, khả năng, năng lực của bản thânSở: Những gì, cái mà (đóng vai trò như một đại từ quan hệ)Năng: Có thể, khả năng thực hiệnCập: Đạt đến, chạm tới, tới mức
  • Ý nghĩa: Chỉ những việc nằm trong phạm vi khả năng hoặc quyền hạn của bản thân có thể đáp ứng được. Thành ngữ này mang sắc thái tích cực, thực tế, thể hiện thái độ "làm hết sức mình trong phạm vi có thể" thay vì cố gắng quá sức một cách mù quáng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

力所能及 bao gồm các sắc thái sau.

  • Trong giới hạn năng lực: Vì chữ "Cập" (及) nghĩa là chạm tới phạm vi, nên thành ngữ này không chỉ những việc quá sức hay không tưởng, mà là những hành động nằm trong tầm kiểm soát.
  • Sự khiêm tốn và chân thành: Thành ngữ này thường được dùng để thể hiện thái độ đóng góp khiêm tốn nhưng chân thành: "Tôi không thể giải quyết tất cả, nhưng những gì làm được tôi sẽ làm hết mình".

3. Cách dùng

力所能及 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đề nghị giúp đỡ hoặc đóng góp: Dùng khi làm tình nguyện, quyên góp hoặc giúp đỡ người khác với ý nghĩa khiêm tốn: "tuy ít ỏi nhưng là trong khả năng của tôi".
    • Ví dụ:虽然捐款不多,但这只是我的一点力所能及的心意。
      Tuy số tiền quyên góp không nhiều, nhưng đây là chút tấm lòng trong tầm khả năng của tôi.)
  • Giới hạn phạm vi trách nhiệm: Trong giáo dục con cái hoặc hướng dẫn cấp dưới, dùng để khẳng định nên giao những việc "phù hợp với năng lực", không gây áp lực quá mức.
    • Ví dụ:我们要鼓励孩子做一些力所能及的家务,培养他们的独立性。
      Chúng ta nên khuyến khích trẻ làm những việc nhà vừa sức mình để nuôi dưỡng tính tự lập.)
  • Thái độ giải quyết vấn đề: Đối với những vấn đề lớn lao, khó giải quyết ngay lập tức, dùng để chỉ thái độ thực tế: bắt đầu từ những việc nhỏ nhất có thể làm được.
    • Ví dụ:面对环境污染,我们每个人都应该做一些力所能及的小事,比如垃圾分类。
      Đối mặt với ô nhiễm môi trường, mỗi người chúng ta nên làm những việc nhỏ trong tầm tay, chẳng hạn như phân loại rác.)

Ví dụ khác:

  1. 只要是力所能及的忙,我一定帮。
    Chỉ cần là việc giúp đỡ trong tầm khả năng, tôi nhất định sẽ giúp.
  2. 哪怕只是微不足道的帮助,只要是力所能及的,我们就不应推辞。
    Dù chỉ là sự giúp đỡ nhỏ bé, miễn là trong tầm tay, chúng ta không nên từ chối.
  3. 他在退休后依然坚持做一些力所能及的社区工作。
    Sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn kiên trì làm một số công việc cộng đồng vừa sức mình.
  4. 不要勉强自己,做力所能及的事情就好。
    Đừng ép buộc bản thân, chỉ cần làm những việc trong khả năng của mình là được.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ câu 'Phi ngô lực sở năng trí dã' (非吾力所能致也 - Không phải nơi sức ta có thể đạt tới) trong cuốn Giới Tử Thư (戒子書) của Dương Hỗ (羊祜) thời nhà Tấn, và cũng xuất hiện trong các tiểu thuyết thời nhà Đường.
  • Giá trị xã hội: Trong văn hóa Á Đông, việc 'biết lượng sức mình' và hành động phù hợp với vị thế của bản thân được coi là một đức tính tốt. Thành ngữ này được ưa chuộng vì nó đề cao thái độ làm việc thực tế, chắc chắn hơn là những lời nói khoác lác đại ngôn.
  • Lưu ý sử dụng: Đây là một cách nói khiêm tốn rất hữu dụng. Tuy nhiên, khi từ chối một yêu cầu công việc, nếu nói 'Việc đó vượt quá phạm vi lực sở năng cập của tôi' (Lực sở bất cập - 力所不及) thì đó sẽ là một cách từ chối rất lịch sự.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Lực sở năng cập (力所能及) là thành ngữ chỉ những việc nằm trong tầm tay, phù hợp với năng lực của bản thân. Nó thể hiện một thái độ sống chân thành và trách nhiệm: không hứa suông, không làm quá sức nhưng luôn sẵn sàng đóng góp hết mình trong khả năng có thể. Thành ngữ này thường được dùng trong các hoạt động tình nguyện, giáo dục con cái hoặc khi khiêm tốn nói về sự đóng góp của bản thân.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 力所能及!

0/50