精益求精
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jīng yì qiú jīng
- Bản dịch tiếng Việt: Tinh ích cầu tinh
- Cấu tạo thành ngữ: 「精」(Tinh xảo, tốt đẹp (trạng thái đã đạt được sự ưu tú))
+ 「益」(Càng, thêm nữa (phó từ chỉ mức độ tăng tiến)) + 「求」(Tìm kiếm, theo đuổi) + 「精」(Sự tinh túy, trạng thái hoàn hảo hơn nữa) - Ý nghĩa: Không hài lòng với những gì đã tốt, mà luôn nỗ lực để làm cho nó tốt hơn nữa, hướng tới sự hoàn mỹ. Đây là thành ngữ mang sắc thái tích cực, dùng để khen ngợi thái độ trong kỹ thuật, học thuật hoặc chất lượng sản phẩm.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「精益求精」 bao gồm các sắc thái sau.
- Vai trò của chữ Ích (益): Trong thành ngữ này, chữ 'Ích' (益) không mang nghĩa 'lợi ích' mà đóng vai trò là một phó từ có nghĩa là 'càng', 'hơn nữa'. Nó tạo nên cấu trúc: đã 'Tinh' (tốt) rồi lại càng muốn 'Tinh' (tốt hơn nữa).
- Khát vọng vươn tới sự hoàn hảo: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là 'cố gắng', mà nhấn mạnh vào thái độ chuyên nghiệp: dù hiện tại đã rất tốt nhưng vẫn không dừng lại, luôn theo đuổi cái tốt nhất không giới hạn.
3. Cách dùng
「精益求精」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khen ngợi tay nghề hoặc kỹ thuật: Thường dùng khi thợ thủ công, kỹ sư hoặc nghệ sĩ không thỏa hiệp với hiện tại mà mài giũa tác phẩm đến mức hoàn hảo.
- Ví dụ:「这家老店的厨师对每一道菜都精益求精,力求呈现最完美的味道。」
(Đầu bếp của cửa hàng lâu đời này luôn tinh ích cầu tinh với từng món ăn, nỗ lực mang đến hương vị hoàn hảo nhất.)
- Ví dụ:「这家老店的厨师对每一道菜都精益求精,力求呈现最完美的味道。」
- Phát triển sản phẩm và quản lý chất lượng: Sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để nói về khẩu hiệu của doanh nghiệp hoặc nỗ lực nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Ví dụ:「为了满足用户的需求,我们的研发团队在细节上精益求精。」
(Để đáp ứng nhu cầu của người dùng, đội ngũ nghiên cứu và phát triển của chúng tôi luôn tinh ích cầu tinh trong từng chi tiết nhỏ.)
- Ví dụ:「为了满足用户的需求,我们的研发团队在细节上精益求精。」
- Học tập và rèn luyện bản thân: Thể hiện thái độ không hài lòng với thành tích hiện tại mà tiếp tục nỗ lực trong học thuật hoặc kỹ năng.
- Ví dụ:「虽然他的钢琴已经弹得很好了,但他依然精益求精,每天坚持练习。」
(Dù chơi piano đã rất giỏi nhưng anh ấy vẫn tinh ích cầu tinh, kiên trì luyện tập mỗi ngày.)
- Ví dụ:「虽然他的钢琴已经弹得很好了,但他依然精益求精,每天坚持练习。」
Ví dụ khác:
- 这种精益求精的工匠精神值得我们每个人学习。
(Tinh thần thợ thủ công tinh ích cầu tinh này xứng đáng để mỗi chúng ta học tập.) - 他在学术研究上精益求精,从不放过任何一个疑点。
(Anh ấy luôn tinh ích cầu tinh trong nghiên cứu học thuật, không bao giờ bỏ qua bất kỳ điểm nghi vấn nào.) - 只有对产品质量精益求精,才能在激烈的市场竞争中生存。
(Chỉ khi tinh ích cầu tinh về chất lượng sản phẩm, doanh nghiệp mới có thể tồn tại trong sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường.) - 对于这篇演讲稿,他修改了很多遍,真是精益求精。
(Đối với bản thảo bài diễn văn này, anh ấy đã sửa đổi rất nhiều lần, đúng là tinh ích cầu tinh.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ lời chú giải của nhà Nho Chu Hy (朱熹) thời Tống đối với câu 'Như thiết như tha, như trác như mài' (如切如磋,如琢如磨) trong thiên Học Nhi (学而) của sách Luận Ngữ (论语). Chu Hy giải thích rằng: 'Đã luyện tốt rồi nhưng vẫn muốn tốt hơn nữa'.
- Ý nghĩa hiện đại: Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này thường đi đôi với cụm từ 'Tinh thần thợ thủ công' (工匠精神), trở thành khẩu hiệu cho việc nâng cao chất lượng sản xuất và dịch vụ.
- Trích dẫn nổi tiếng: Mao Trạch Đông (毛泽东) trong bài viết 'Kỷ niệm Bạch Cầu Ân' (纪念白求恩) đã dùng cụm từ này để ca ngợi thái độ đối với kỹ thuật y học của bác sĩ Norman Bethune (白求恩), giúp thành ngữ này trở nên cực kỳ phổ biến.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 锦上添花 (jǐn shàng tiān huā): Cẩm thượng thiêm hoa (Thêm hoa trên gấm). Làm cho cái vốn đã tốt đẹp lại càng tốt đẹp hơn.
- 千锤百炼 (qiān chuí bǎi liàn): Thiên chùy bách luyện (Ngàn lần rèn giũa). Chỉ việc rèn luyện kỹ càng hoặc tác phẩm được gọt giũa công phu.
- 至善至美 (zhì shàn zhì měi): Đạt đến mức độ thiện lương và hoàn mỹ cao nhất.link
- 锲而不舍 (qiè ér bù shě): Kiên trì không ngừng nghỉ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 粗制滥造 (cū zhì làn zào): Thô chế lạm tạo. Làm việc cẩu thả, tạo ra những sản phẩm kém chất lượng.
- 得过且过 (dé guò qiě guò): Đắc quá thả quá. Sống tạm bợ, làm việc qua loa cho xong chuyện, không có ý chí tiến thủ.link
- 浅尝辄止 (qiǎn cháng zhé zhǐ): Chỉ thử một chút rồi dừng lại.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tinh ích cầu tinh (精益求精)** thể hiện tinh thần cầu tiến không ngừng. Nó nhấn mạnh việc không dừng lại ở mức hiện tại dù đã tốt, mà luôn tìm cách cải thiện để đạt đến đỉnh cao. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường được dùng để ca ngợi tinh thần chuyên nghiệp của thợ thủ công, kỹ sư hoặc các nhà nghiên cứu.
