至善至美
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zhì shàn zhì měi
- Bản dịch tiếng Việt: Chí thiện chí mỹ
- Cấu tạo thành ngữ: 「至」(Chí: Tột cùng, nhất (biểu thị mức độ cao nhất))
+ 「善」(Thiện: Sự tốt lành, đạo đức) + 「至」(Chí: Tột cùng, nhất (lặp lại để nhấn mạnh)) + 「美」(Mỹ: Vẻ đẹp, sự tuyệt vời) - Ý nghĩa: Trạng thái đạt đến mức độ cao nhất cả về đạo đức (thiện) và thẩm mỹ (mỹ). Đây là một từ mang sắc thái cực kỳ tích cực, dùng để diễn tả sự hoàn hảo lý tưởng, không chỉ dừng lại ở mức 'tốt'.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「至善至美」 bao gồm các sắc thái sau.
- Lý tưởng tột cùng: Bằng cách lặp lại chữ Chí (至), thành ngữ này nhấn mạnh một điểm đến cao nhất không thể vượt qua, thường chỉ những trạng thái lý tưởng khó đạt được trong thực tế.
- Sự dung hòa giữa Thiện và Mỹ: Nó có nghĩa là sở hữu cả đức hạnh bên trong (thiện) và sự tuyệt vời bên ngoài (mỹ), thể hiện sự hoàn hảo toàn diện về nhân cách hoặc mọi phương diện.
3. Cách dùng
「至善至美」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá nghệ thuật và tác phẩm: Dùng để ca ngợi các tác phẩm nghệ thuật, thiết kế hoặc màn trình diễn hoàn hảo đến mức không tìm thấy khuyết điểm.
- Ví dụ:「这位艺术家的雕塑作品无论是构思还是技艺,都达到了至善至美的境界。」
(Tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ này dù là về ý tưởng hay kỹ thuật đều đã đạt đến cảnh giới chí thiện chí mỹ.)
- Ví dụ:「这位艺术家的雕塑作品无论是构思还是技艺,都达到了至善至美的境界。」
- Ca ngợi nhân cách và tinh thần: Diễn tả tính cách hoặc cách sống của một người vừa cao thượng về đạo đức, vừa đầy sức hút cá nhân.
- Ví dụ:「虽然很难做到至善至美,但他一直努力做一个品德高尚的人。」
(Tuy rất khó để đạt được sự chí thiện chí mỹ, nhưng anh ấy luôn nỗ lực để trở thành một người có đạo đức cao thượng.)
- Ví dụ:「虽然很难做到至善至美,但他一直努力做一个品德高尚的人。」
- Thế giới lý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng: Dùng trong bối cảnh nói về một hình thái hoàn thiện lý tưởng của thế giới quan, chế độ xã hội hoặc tình yêu.
- Ví dụ:「他在小说中描绘了一个至善至美的乌托邦世界。」
(Trong tiểu thuyết, ông ấy đã phác họa một thế giới Utopia chí thiện chí mỹ.)
- Ví dụ:「他在小说中描绘了一个至善至美的乌托邦世界。」
Ví dụ khác:
- 我们追求的产品不仅要实用,还要在设计上做到至善至美。
(Sản phẩm chúng tôi theo đuổi không chỉ cần thực dụng mà còn phải đạt đến sự chí thiện chí mỹ trong thiết kế.) - 这段舞蹈配合默契,动作流畅,简直是至善至美的演出。
(Điệu nhảy này phối hợp rất ăn ý, động tác mượt mà, quả thực là một màn trình diễn chí thiện chí mỹ.) - 世上没有绝对至善至美的人,每个人都有缺点。
(Trên đời không có người nào là chí thiện chí mỹ tuyệt đối, ai cũng có khuyết điểm cả.) - 为了给观众呈现至善至美的视觉效果,团队熬夜修改了方案。
(Để mang đến hiệu ứng thị giác chí thiện chí mỹ cho khán giả, cả đội đã thức trắng đêm để sửa đổi phương án.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Ảnh hưởng của Nho giáo: Việc xem Thiện (đúng đắn về đạo đức) và Mỹ (vẻ đẹp hài hòa) là không thể tách rời vốn bắt nguồn từ mỹ học Nho giáo. Cụm từ Chỉ ư chí thiện (止于至善 - dừng lại ở mức thiện cao nhất) trong sách Đại Học (大学) chính là một trong những nguồn gốc tinh thần của thành ngữ này.
- Sử dụng hiện đại: Đây là một cách diễn đạt rất trang trọng, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các bài diễn văn, bài phê bình hoặc tác phẩm văn học để ca ngợi những đối tượng cao quý.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 尽善尽美 (jìn shàn jìn měi): Tận thiện tận mỹ. Đạt đến sự cực hạn của cả thiện và mỹ, gần như đồng nghĩa và được dùng rất phổ biến.
- 十全十美 (shí quán shí měi): Thập toàn thập mỹ. Hoàn hảo về mọi mặt, không có một khuyết điểm nào.
- 完美无缺 (wán měi wú quē): Hoàn hảo không có khuyết điểm.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一无是处 (yī wú shì chù): Nhất vô thị xứ. Không có một điểm nào tốt, hoàn toàn sai lầm hoặc vô dụng.link
- 漏洞百出 (lòu dòng bǎi chū): Lậu động bách xuất. Sơ hở chồng chất, đầy rẫy những khuyết điểm và sai sót.
- 美中不足 (měi zhōng bù zú): Có điểm tốt nhưng không hoàn hảo.link
6. Tóm tắt
Chí thiện chí mỹ (至善至美) là thành ngữ diễn đạt trạng thái mà vẻ đẹp bên ngoài và sự tốt lành bên trong đều đạt đến mức tối thượng. Đây là cách diễn đạt trang trọng dùng để ca ngợi tác phẩm nghệ thuật, nhân cách hoặc một trạng thái lý tưởng, mang ý nghĩa hướng tới sự cực hạn của đạo đức và thẩm mỹ.
