background texture

推陈出新

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: tuī chén chū xīn
  • Bản dịch tiếng Việt: Thôi trần xuất tân
  • Cấu tạo thành ngữ: Đẩy ra, loại bỏ (thôi)Cũ kỹ, lỗi thời, đồ cũ (trần)Đưa ra, làm xuất hiện (xuất)Cái mới, sự đổi mới (tân)
  • Ý nghĩa: Loại bỏ những thứ cũ kỹ, lỗi thời (cặn bã) và kế thừa những tinh hoa để sáng tạo ra những giá trị hoặc phương hướng mới. Đây là lời khen ngợi dành cho quá trình kế thừa và đổi mới, không đơn thuần là vứt bỏ cái cũ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

推陈出新 bao gồm các sắc thái sau.

  • Kế thừa và Phát triển: Thành ngữ này mang sắc thái mạnh về việc cải tiến và phát triển dựa trên nền tảng văn hóa hoặc công nghệ sẵn có, chứ không phải là sáng tạo từ con số không.
  • Nghĩa gốc: Tân trần đại tạ: Ban đầu, cụm từ này chỉ hiện tượng sinh lý đào thải chất cũ và hấp thụ chất dinh dưỡng mới trong cơ thể (trao đổi chất), nhưng hiện nay được dùng với nghĩa trừu tượng là 'cải cách'.

3. Cách dùng

推陈出新 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Văn hóa - Nghệ thuật: Dùng để ca ngợi khi nghệ thuật truyền thống, văn học hoặc thiết kế tiến hóa bằng cách kết hợp các yếu tố hiện đại trong khi vẫn giữ gìn truyền thống.
    • Ví dụ:这家老字号通过推陈出新,开发出了深受年轻人喜爱的传统糕点。
      Cửa hàng lâu đời này nhờ biết cách thôi trần xuất tân đã phát triển được loại bánh ngọt truyền thống rất được giới trẻ yêu thích.)
  • Phát triển công nghệ - Sản phẩm: Dùng trong bối cảnh làm mới công nghệ hoặc dòng sản phẩm hiện có để đưa ra những sản phẩm mới ưu việt hơn.
    • Ví dụ:科技公司必须不断推陈出新,才能在激烈的市场竞争中生存。
      Các công ty công nghệ phải không ngừng thôi trần xuất tân mới có thể tồn tại trong cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt.)
  • Chế độ - Quản lý: Chỉ việc cải tổ những phần lạc hậu trong hệ thống hoặc phương pháp quản lý của tổ chức và áp dụng những cơ chế mới.
    • Ví dụ:为了适应新的经济形势,公司的管理制度也在推陈出新
      Để thích ứng với tình hình kinh tế mới, chế độ quản lý của công ty cũng đang được thôi trần xuất tân.)

Ví dụ khác:

  1. 他在继承前人技艺的基础上推陈出新,创造了独特的绘画风格。
    Trên cơ sở kế thừa kỹ nghệ của người đi trước, ông đã thôi trần xuất tân để tạo ra phong cách hội họa độc đáo.
  2. 只有敢于推陈出新,我们的文化才能保持旺盛的生命力。
    Chỉ khi dám thôi trần xuất tân, văn hóa của chúng ta mới có thể duy trì sức sống mãnh liệt.
  3. 这次的时装秀展示了设计师推陈出新的大胆尝试。
    Buổi trình diễn thời trang lần này đã trưng bày những thử nghiệm táo bạo đầy tính thôi trần xuất tân của nhà thiết kế.
  4. 手机应用市场变化极快,开发者需要时刻推陈出新
    Thị trường ứng dụng di động thay đổi cực nhanh, nhà phát triển cần phải thôi trần xuất tân mọi lúc.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ lời của Tô Thức (苏轼) được trích dẫn trong tác phẩm Lương Khê Mạn Chí (梁溪漫志) thời Tống. Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh thuyết giảng về phương pháp dưỡng sinh, cho rằng ăn cháo trắng giúp dạ dày thực hiện việc 'Thôi trần trí tân' (推陈致新 - đẩy cái cũ, dẫn cái mới đến), tức là hỗ trợ quá trình trao đổi chất.
  • Mở rộng ý nghĩa: Từ ý nghĩa sinh lý ban đầu, cụm từ này dần được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật, chính trị với nghĩa tích cực là 'phá bỏ hủ tục, sáng tạo cái mới'. Đặc biệt, sau khi Mao Trạch Đông (毛泽东) sử dụng cụm từ này trong bài nói chuyện tại Diên An (延安) như một phương châm cải cách hí kịch truyền thống, vị thế của nó trong tiếng Hán hiện đại đã được xác lập vững chắc.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thôi trần xuất tân (推陈出新) là thành ngữ diễn tả việc kế thừa những phần tốt đẹp từ cái cũ, đồng thời loại bỏ những phần không còn phù hợp với thời đại để sáng tạo cái mới. Nó mang sắc thái mạnh mẽ về 'kế thừa phát triển' hơn là 'hủy bỏ', thường dùng để ca ngợi những nỗ lực đổi mới trong các lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật và phát triển công nghệ.

Bài luận thành ngữ

tuī chén chū xīn
推陈出新
Gạn đục khơi trong
tí dào提到chuàng xīn创新wǒ men我们wǎng wǎng往往jué de觉得shìyàochuàng zào创造yí gè一个wán quán完全mò shēng陌生dedōng xī东西

Khi nhắc đến "đổi mới", chúng ta thường nghĩ rằng đó là tạo ra một thứ gì đó hoàn toàn xa lạ.

hǎo xiàng好像bì xū必须jiùdequán bù全部rēng diào扔掉xīndecáihuìchū xiàn出现

Dường như phải vứt bỏ hết cái cũ thì cái mới mới xuất hiện.

dànqí shí其实shì jiè世界shànghěnduōměi hǎo美好dexīnshì wù事物wǎng wǎng往往shìcóngjiùdedōng xī东西shēng zhǎng生长chū lái出来de

Nhưng thực tế, nhiều điều "mới" tốt đẹp trên thế giới thường nảy sinh từ những cái "cũ".

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种guān xì关系jiàotuī chén chū xīn推陈出新

Trong tiếng Trung có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả mối quan hệ này, gọi là 推陈出新.

zhè ge这个dezì miàn字面yì si意思hěnyǒuhuà miàn gǎn画面感

Nghĩa đen của từ này rất giàu hình ảnh.

chényì si意思shìchén jiù陈旧deguò qù过去deshì wù事物tuīshìyī zhǒng一种tuī dòng推动pái chú排除shìyī zhǒng一种gēng tì更替

陈 nghĩa là những thứ cũ kỹ, thuộc về quá khứ; 推 là một sự thúc đẩy, loại bỏ, cũng là một sự thay thế.

hé qǐ lái合起来jiù shì就是jiùdetuī kāi推开ràngxīndechǎn shēng产生

Kết hợp lại, nghĩa là đẩy cái cũ đi để cái mới ra đời.

hěnyǒu yì si有意思deshìzhè ge这个chéng yǔ成语zuìzǎoqí shí其实chīyǒu guān有关

Rất thú vị là thành ngữ này ban đầu thực chất có liên quan đến việc ăn uống.

gǔ rén古人rèn wéi认为zhōukě yǐ可以bāng zhù帮助cháng wèi肠胃jiùdefèi wù废物pái chū排出ràngshēn tǐ身体xī shōu吸收xīndeyíng yǎng营养

Người xưa cho rằng ăn cháo có thể giúp dạ dày và đường ruột đào thải những chất thải cũ, giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng mới.

zhèshìyī zhǒng一种xīn chén dài xiè新陈代谢

Đây là một kiểu trao đổi chất.

hòu lái后来rén men人们gèngduōyòngláixíng róng形容wén huà文化yì shù艺术huò zhě或者jì shù技术defā zhǎn发展

Sau này, người ta dùng nó nhiều hơn để mô tả sự phát triển của văn hóa, nghệ thuật hoặc công nghệ.

bǐ rú比如yī jiā一家kāilebǎi nián百年delǎo zì hào老字号diǎn xīn点心diàn

Ví dụ, một cửa hàng bánh kẹo lâu đời đã mở được trăm năm.

rú guǒ如果zhǐmàiyì bǎi nián一百年qiándekǒu wèi口味xiàn zài现在denián qīng rén年轻人kě néng可能xǐ huān喜欢dànrú guǒ如果wán quán完全biàn chéng变成yī jiā一家xī shì西式dàn gāo蛋糕diànjiùshī qù失去lezì jǐ自己delíng hún灵魂

Nếu nó chỉ bán hương vị của một trăm năm trước, giới trẻ ngày nay có thể không thích; nhưng nếu nó hoàn toàn biến thành một cửa hàng bánh ngọt kiểu Tây, nó sẽ mất đi linh hồn của mình.

zhǐ yǒu只有dāngbǎo liú保留lechuán tǒng传统dejì yì技艺yòujié hé结合lexiàn dài rén现代人dekǒu wèi口味zuò chū做出lejì yǒu既有lì shǐ历史gǎnyòuràngréngǎn dào感到jīng xǐ惊喜dexīndiǎn xīn点心shíwǒ men我们cáihuìshuōzhècáishìzhēn zhèng真正detuī chén chū xīn推陈出新

Chỉ khi nó giữ lại kỹ nghệ truyền thống, đồng thời kết hợp với khẩu vị của người hiện đại, làm ra những món bánh mới vừa có cảm giác lịch sử vừa gây bất ngờ, chúng ta mới nói: Đó mới là 推陈出新 thực sự.

suǒ yǐ所以zhè ge这个chéng yǔ成语zuìmí rén迷人dedì fāng地方zài yú在于xīnjiùkàn zuò看作dí rén敌人

Vì vậy, điểm hấp dẫn nhất của thành ngữ này là nó không coi "mới" và "cũ" là kẻ thù.

gào sù告诉wǒ men我们yàoqù diào去掉jiùshì wù事物zhōngguò shí过时debù fèn部分dànyàobǎo liú保留degēn jī根基

Nó bảo chúng ta phải loại bỏ những phần lỗi thời trong cái cũ, nhưng phải giữ lại nền tảng của nó.

tí xǐng提醒wǒ men我们zuì hǎo最好dechuàng xīn创新wǎng wǎng往往bú shì不是píng kōng凭空xiǎng xiàng想象ér shì而是zhànzàiguò qù过去dejī chǔ基础shàngwǎng qián往前zǒuleyī bù一步

Nó nhắc nhở chúng ta rằng: Sự đổi mới tốt nhất thường không phải là tưởng tượng viển vông, mà là tiến thêm một bước dựa trên nền tảng của quá khứ.

xià cì下次dāngkàn dào看到yī jiàn一件róng hé融合lechuán tǒng传统xiàn dài现代dezuò pǐn作品huò zhě或者kàn dào看到yí gè一个lǎopǐn pái品牌huàn fā焕发lexīndeshēng mìng lì生命力shíjiùkě yǐ可以yòngzhè ge这个láixíng róng形容

Lần tới, khi bạn thấy một tác phẩm kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, hoặc thấy một thương hiệu lâu đời tràn đầy sức sống mới, bạn có thể dùng từ này để mô tả nó.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 推陈出新!

0/50