background texture

除旧布新

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: chú jiù bù xīn
  • Bản dịch tiếng Việt: Trừ cựu bố tân
  • Cấu tạo thành ngữ: Loại bỏ, trừ khửCái cũ, hủ tụcThiết lập, ban bố, trải raCái mới, chế độ mới
  • Ý nghĩa: Loại bỏ những chế độ, thói quen hoặc sự vật cũ kỹ, lỗi thời để thiết lập hoặc phổ biến những cái mới thay thế. Thường dùng trong cải cách chính trị, đổi mới tổ chức hoặc trong dịp đón năm mới.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

除旧布新 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự đổi mới và cải cách: Thành ngữ này không chỉ nhấn mạnh việc vứt bỏ cái cũ mà còn đề cao khía cạnh xây dựng, thiết lập (bố 布) những cái mới.
  • Nghi lễ theo mùa: Trong bối cảnh Tết Nguyên Đán, nó chỉ truyền thống dọn dẹp nhà cửa để xua đuổi vận rủi và chuẩn bị đón may mắn trong năm mới.

3. Cách dùng

除旧布新 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Cải cách xã hội và tổ chức: Dùng làm khẩu hiệu hoặc đánh giá khi thay đổi triệt để chế độ, thói quen, nhân sự. Đây là cách diễn đạt khá trang trọng.
    • Ví dụ:新任市长上任后,实行了一系列除旧布新的政策。
      Sau khi nhậm chức, thị trưởng mới đã thực hiện một loạt chính sách trừ cựu bố tân.)
  • Năm mới, Tết Nguyên Đán: Thường xuyên được dùng như một câu cửa miệng khi nói về việc dọn dẹp cuối năm hoặc những dự định cho năm mới.
    • Ví dụ:春节快到了,家家户户都在忙着大扫除,除旧布新
      Sắp đến Tết rồi, nhà nhà đều đang bận rộn tổng vệ sinh, trừ cựu bố tân.)
  • Cập nhật công nghệ và văn hóa: Mô tả tình trạng các công nghệ hoặc tư tưởng cũ bị đào thải và các xu hướng mới ra đời.
    • Ví dụ:科技行业发展迅速,时刻都在除旧布新
      Ngành công nghệ phát triển nhanh chóng, lúc nào cũng diễn ra sự trừ cựu bố tân.)

Ví dụ khác:

  1. 这家百年老店通过除旧布新的改革,重新焕发了活力。
    Cửa hàng trăm năm tuổi này đã lấy lại sức sống thông qua cuộc cải cách trừ cựu bố tân.
  2. 除旧布新不仅是形式上的改变,更是思想上的革新。
    Trừ cựu bố tân không chỉ là sự thay đổi về hình thức mà còn là sự cách tân về tư tưởng.
  3. 我们要敢于除旧布新,打破陈规陋习。
    Chúng ta phải dám trừ cựu bố tân, phá bỏ những quy tắc cũ kỹ và hủ tục.
  4. 在这个除旧布新的时代,不学习就会被淘汰。
    Trong thời đại trừ cựu bố tân này, nếu không học hỏi sẽ bị đào thải.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ sách Tả Truyện (左传), Chiêu Công năm thứ 17. Có chép: 'Tuệ (彗 - sao chổi), sở dĩ trừ cựu bố tân dã'. Ở Trung Quốc cổ đại, sự xuất hiện của sao chổi được coi là điềm báo quét sạch cái cũ và mang lại trật tự mới.
  • Phong tục Tết: Ngày nay, thành ngữ này đặc biệt hay được dùng trong bối cảnh Tết Nguyên Đán. Việc dọn dẹp nhà cửa, dán câu đối (对联) mới, mặc quần áo mới đều được coi là những hành động biểu tượng cho 'Trừ cựu bố tân'.
  • Khẩu hiệu chính trị: Trong lịch sử, khi các triều đại thay đổi hoặc có những cuộc cải cách chính trị lớn, cụm từ này thường được dùng làm khẩu hiệu để khẳng định tính chính danh của chính quyền mới.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Trừ cựu bố tân (除旧布新)** là thành ngữ chỉ việc quét sạch cái cũ để xây dựng cái mới. Trong khi được dùng như một cách diễn đạt trang trọng cho các cuộc cải cách chính trị và tổ chức, nó cũng là một cụm từ quen thuộc trong dịp Tết Nguyên Đán (春节) khi mọi người chuẩn bị tiễn năm cũ đón năm mới. Thành ngữ này bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng sao chổi là điềm báo của sự thay đổi.

Bài luận thành ngữ

chú jiù bù xīn
除旧布新
Trừ cũ lập mới
shēng huó生活zhōngyǒu shí hòu有时候wǒ men我们huìjué de觉得

Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cảm thấy bị "tắc nghẽn".

fáng jiān房间duī mǎn堆满ledōng xī东西zhǎo bú dào找不到xū yào需要dewù pǐn物品huò zhě或者xīn lǐ心里zhuāng mǎn装满leguò qù过去defán nǎo烦恼xiǎng yào想要gǎi biàn改变quèjué de觉得xīnshēng huó生活zěn me怎么jìnlái

Căn phòng chất đầy đồ đạc khiến không tìm thấy thứ mình cần; hoặc lòng đầy rẫy những muộn phiền quá khứ, muốn thay đổi nhưng cảm thấy cuộc sống mới mãi không thể bước vào.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容dǎ pò打破zhè zhǒng这种zhuàng tài状态deguò chéng过程jiàochú jiù bù xīn除旧布新

Trong tiếng Trung có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả quá trình phá vỡ trạng thái này, gọi là 除旧布新.

zhè ge这个dejié gòu结构hěnqīng xī清晰bāo hán包含liǎng gè两个dòng zuò动作chú jiù除旧bù xīn布新

Cấu trúc của từ này rất rõ ràng, bao gồm hai hành động: 除旧 và 布新.

chúshìqīng chú清除qù diào去掉shìān pái安排zhǎn kāi展开

除 là loại bỏ, xóa sạch; 布 là sắp xếp, triển khai.

qǐ lái起来deyì si意思jiù shì就是qīng chú清除jiùdejī bì积弊cái néng才能jiàn lì建立xīndeqì xiàng气象

Nghĩa tổng hợp lại là: phải loại bỏ những tệ đoan cũ thì mới có thể thiết lập nên khí thế mới.

qǐngzhù yì注意deshùn xù顺序bì xū必须xiānchú jiù除旧cái néng才能bù xīn布新

Hãy chú ý đến thứ tự của nó: phải 除 radical trước, sau đó mới có thể 布新.

zhèjiùxiàngwǒ men我们zàichūn jié春节qiányí dìng一定yàozuòdedà sǎo chú大扫除

Điều này giống như việc đại tu dọn dẹp nhà cửa mà chúng ta nhất định phải làm trước Tết.

rú guǒ如果jiǎo luò角落dehuī chén灰尘sǎochū qù出去méi yòng没用dejiù wù旧物rēng diào扔掉jiā lǐ家里jiùméi yǒu没有kōng jiān空间tiēxīndeduì lián对联méi yǒu没有qīng shuǎng清爽dedì fāng地方yíng jiē迎接xīnyī nián一年deyùn qì运气

Nếu không quét sạch bụi bặm trong góc, không vứt bỏ những đồ cũ không dùng đến, thì nhà sẽ không có không gian để dán câu đối mới, cũng không có nơi sạch sẽ để đón vận may năm mới.

zhè ge这个chéng yǔ成语zuìhé xīn核心dezhì huì智慧zài yú在于qiáng diào强调lekōng jiān空间dezhòng yào xìng重要性

Trí tuệ cốt lõi của thành ngữ này nằm ở chỗ nó nhấn mạnh tầm quan trọng của "không gian".

hěnduōshí hòu时候wǒ men我们wú fǎ无法kāi shǐ开始yī duàn一段xīnshēng huó生活bìngbú shì不是yīn wèi因为méi yǒu没有jī huì机会ér shì而是yīn wèi因为jiùdexí guàn习惯jiùdesī wéi思维shèn zhì甚至shìbù zài不再xū yào需要deqíng xù情绪zhàn mǎn占满lewǒ men我们dekōng jiān空间

Nhiều khi, chúng ta không thể bắt đầu một cuộc sống mới không phải vì không có cơ hội, mà vì thói quen cũ, tư duy cũ, thậm chí là những cảm xúc không còn cần thiết đã chiếm hết không gian của chúng ta.

rú guǒ如果zhǔ dòng主动shǒu lǐ手里dejiùdōng xī东西fàng xià放下jiùténgchū shǒu出手láijiēzhùxīndelǐ wù礼物

Nếu bạn không chủ động buông bỏ những thứ cũ kỹ trong tay, bạn sẽ không có tay để đón nhận những món quà mới.

suǒ yǐ所以chú jiù bù xīn除旧布新bù jǐn jǐn不仅仅kě yǐ可以yòngzàijié rì节日dedà sǎo chú大扫除huò zhě或者gōng sī公司degǎi gé改革shàng

Vì vậy, 除旧布新 không chỉ dùng trong việc dọn dẹp ngày lễ hay cải cách công ty.

gèngxiàngshìyī zhǒng一种duìshēng huó生活detí xǐng提醒xiǎng yào想要yōng bào拥抱xīndebiàn huà变化wǎng wǎng往往xū yào需要xiānyǒuyì diǎn一点duàn shě lí断舍离deyǒng qì勇气

Nó giống như một lời nhắc nhở đối với cuộc sống: muốn đón nhận những thay đổi mới, thường cần có một chút can đảm để "đoạn tuyệt và từ bỏ".

xià cì下次dāngjué de觉得shēng huó生活tíng zhì bù qián停滞不前huò zhě或者xiǎng yào想要chóng xīn重新chū fā出发shíyě xǔ也许kě yǐ可以shì zhe试着qīng lǐ清理yī xià一下fáng jiān房间huò zhě或者qīng lǐ清理yī xià一下xīn qíng心情

Lần tới khi bạn cảm thấy cuộc sống trì trệ hoặc muốn bắt đầu lại, có lẽ hãy thử dọn dẹp căn phòng hoặc dọn dẹp tâm trạng của mình.

huìfā xiàn发现dāngténg chū腾出kōng jiān空间denà yī kè那一刻suǒ wèi所谓dexīnqí shí其实jiùyǐ jīng已经kāi shǐ开始le

Bạn sẽ nhận ra rằng, khoảnh khắc bạn tạo ra không gian, cái gọi là "mới" thực chất đã bắt đầu rồi.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 除旧布新!

0/50